(Top Banner Ad)
conjuring
B2
Noun B2 Ảo thuật, Ma thuật, Giải trí

conjuring

UK: /ˈkɒn.dʒər.ɪŋ/ • US: /ˈkɑːn.dʒɚ.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ảo thuật biểu diễn ảo thuật trò ảo thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The performance of tricks that are seemingly magical, typically using sleight of hand; magic tricks.

Vietnamese Meaning

Việc trình diễn các trò ảo thuật, thường sử dụng sự khéo léo của đôi tay; các trò ảo thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magician's conjuring was amazing; he made the rabbit disappear."

    "Màn ảo thuật của nhà ảo thuật thật đáng kinh ngạc; anh ta đã làm con thỏ biến mất."

  • "Conjuring is a popular form of entertainment."

    "Ảo thuật là một hình thức giải trí phổ biến."

  • "The conjuring trick involved a disappearing coin."

    "Trò ảo thuật liên quan đến một đồng xu biến mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conjure gọi hồn, làm phép, gợi lên
Noun conjurer người làm trò ảo thuật, pháp sư
Noun conjuration sự gọi hồn, sự làm phép, bùa chú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ảo thuật, Ma thuật, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coniūrāre
Old French
conjurer
English
conjure
English
conjuring

Nguồn gốc của 'Conjuring'

Từ 'conjuring' bắt nguồn từ tiếng Latin 'coniūrāre', có nghĩa là 'thề cùng nhau' hoặc 'âm mưu'. Ban đầu, nó liên quan đến việc gọi các linh hồn bằng lời thề. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa chung hơn là tạo ra ảo ảnh hoặc phép thuật.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ hành động biểu diễn ảo thuật trước công chúng, mang tính giải trí. Khác với 'magic' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả phép thuật siêu nhiên.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ đối tượng hoặc công cụ được sử dụng trong màn trình diễn ảo thuật. Ví dụ: 'He impressed the audience with his conjuring with cards.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conjuring
  • Impressive conjuring
    (màn ảo thuật ấn tượng)
  • Amazing conjuring
    (màn ảo thuật kinh ngạc)
Verb + conjuring
  • Perform conjuring
    (biểu diễn ảo thuật)
  • Watch conjuring
    (xem ảo thuật)

Idioms

  • Conjure up (something)

    gợi lên, tạo ra (một cái gì đó) từ hư không

    "He conjured up a delicious meal with only a few ingredients."

    (Anh ấy đã tạo ra một bữa ăn ngon chỉ với vài nguyên liệu.)

  • Conjure images of

    gợi lên hình ảnh về

    "The music conjured images of a peaceful countryside."

    (Âm nhạc gợi lên những hình ảnh về một vùng quê yên bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conjuring

Noun
Lật mặt

Việc trình diễn các trò ảo thuật, thường sử dụng sự khéo léo của đôi tay; các trò ảo thuật.

"The magician's conjuring was amazing; he made the rabbit disappear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the magician waved his wand, the audience gasped, believing he could conjure anything.
Sau khi nhà ảo thuật vẫy chiếc đũa thần, khán giả kinh ngạc, tin rằng anh ta có thể triệu hồi bất cứ thứ gì.
Phủ định
The politician, despite his charisma, could not conjure enough votes, and he lost the election.
Nhà chính trị gia, mặc dù có sức hút, không thể tập hợp đủ phiếu bầu, và ông đã thua cuộc bầu cử.
Nghi vấn
John, can you conjure a solution to this problem, or are we doomed?
John, bạn có thể nghĩ ra giải pháp cho vấn đề này không, hay là chúng ta обречены?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conjuring".

Ảo thuật trong văn hóa phương Tây

Ảo thuật là một hình thức giải trí phổ biến ở phương Tây, thường được biểu diễn trên sân khấu, truyền hình và tại các sự kiện đặc biệt. Các ảo thuật gia nổi tiếng như David Copperfield và Criss Angel đã có ảnh hưởng lớn đến văn hóa đại chúng.