pretext
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a false reason given to hide the real reason for something
Vietnamese Meaning
lý do giả tạo, cái cớ, lý do được đưa ra để che giấu lý do thực sự
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He left the party early on the pretext of having to work."
"Anh ta rời bữa tiệc sớm với cái cớ là phải làm việc."
-
"The rebels attacked the city under the pretext of restoring order."
"Quân nổi dậy tấn công thành phố dưới cái cớ khôi phục trật tự."
-
"They used the investigation as a pretext to get rid of their rivals."
"Họ đã sử dụng cuộc điều tra như một cái cớ để loại bỏ các đối thủ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pretext | cái cớ, lý do giả |
| Adjective | pretextual | chỉ là cái cớ, có tính chất viện cớ (ít dùng, thường mang tính pháp lý) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pretext' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự dối trá và che đậy. Nó khác với 'reason' (lý do) ở chỗ 'reason' là lý do thật, còn 'pretext' là lý do giả. 'Excuse' cũng là một lý do được đưa ra để giải thích cho một hành động sai trái, nhưng 'excuse' thường mang tính chất biện minh, giảm nhẹ lỗi lầm hơn là hoàn toàn che giấu động cơ thực sự như 'pretext'.
Prepositions
'on the pretext of': với cái cớ là, 'under the pretext of': dưới cái cớ là, 'for': để (che đậy)
Collocations (Từ đi kèm)
-
flimsy flimsy pretext (cái cớ mỏng manh/không đáng tin)
-
convenient convenient pretext (cái cớ tiện lợi)
-
false false pretext (cái cớ giả tạo)
-
use use a pretext (dùng/vin vào một cái cớ)
-
invent invent a pretext (bịa ra một cái cớ)
-
find find a pretext (tìm một cái cớ)
-
on on the pretext of (với cái cớ là/viện cớ là)
-
under under the pretext of (dưới cái cớ là/lấy cớ là)
Idioms
-
under the pretext of (doing something)
dưới cái cớ/lấy cớ là (làm gì đó)
"He called in sick under the pretext of having a fever, but he just wanted to go fishing."
(Anh ta gọi điện xin nghỉ ốm dưới cái cớ bị sốt, nhưng thực ra chỉ muốn đi câu cá.)
-
use (something) as a pretext for (something else)
dùng (cái gì) làm cái cớ cho (cái gì khác)
"The government used the protest as a pretext for a military crackdown."
(Chính phủ đã dùng cuộc biểu tình làm cái cớ để đàn áp quân sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pretext
nounlý do giả tạo, cái cớ, lý do được đưa ra để che giấu lý do thực sự
"He left the party early on the pretext of having to work."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He resigned under the pretext that he needed to care for his sick mother, although everyone knew he was just taking a better job. |
Anh ấy từ chức với lý do là cần chăm sóc người mẹ bị ốm, mặc dù mọi người đều biết anh ấy chỉ là nhận một công việc tốt hơn. |
| Phủ định | She didn't accept his apology, even though he offered it under the pretext of misunderstanding. |
Cô ấy không chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy, mặc dù anh ấy đưa ra lời xin lỗi với lý do là hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Did he use the pretext of a business trip so that he could secretly meet his friend, even though he already planned on seeing his friend? |
Có phải anh ấy đã dùng lý do công tác để bí mật gặp bạn mình, mặc dù anh ấy đã lên kế hoạch gặp bạn mình rồi không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Under the pretext of needing help with her groceries, he managed to strike up a conversation, and they exchanged numbers. |
Dưới cái cớ cần giúp đỡ mang đồ tạp hóa, anh ấy đã cố gắng bắt chuyện và họ trao đổi số điện thoại. |
| Phủ định | She didn't accept his invitation, seeing through his flimsy pretext, and politely declined. |
Cô ấy không chấp nhận lời mời của anh ta, nhìn thấu cái cớ mỏng manh của anh ta, và lịch sự từ chối. |
| Nghi vấn | Was he really helping, or was the assistance a pretext, and were his intentions impure? |
Anh ấy thực sự đang giúp đỡ, hay sự giúp đỡ đó chỉ là một cái cớ, và ý định của anh ấy có trong sáng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The suspect will be using a pretext to avoid questioning tomorrow. |
Nghi phạm sẽ sử dụng một cái cớ để tránh bị thẩm vấn vào ngày mai. |
| Phủ định | The company won't be using the environmental concerns as a pretext for laying off workers next month. |
Công ty sẽ không sử dụng những lo ngại về môi trường như một cái cớ để sa thải công nhân vào tháng tới. |
| Nghi vấn | Will he be using that old story as a pretext for his absence from the meeting? |
Liệu anh ta có đang sử dụng câu chuyện cũ đó như một cái cớ cho sự vắng mặt của mình trong cuộc họp không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used a flat tire as a pretext for being late to the meeting. |
Anh ấy đã dùng việc bị xịt lốp xe làm cái cớ cho việc đến muộn cuộc họp. |
| Phủ định | She didn't need a pretext; she simply told the truth about why she was absent. |
Cô ấy không cần cái cớ; cô ấy chỉ đơn giản nói sự thật về lý do cô ấy vắng mặt. |
| Nghi vấn | Did he offer a pretext for his sudden departure? |
Anh ấy có đưa ra cái cớ nào cho sự ra đi đột ngột của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pretext".
