(Top Banner Ad)
ostensible reason
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chung (General)

ostensible reason

UK: /ɒˈsten.sɪ.bəl ˈriː.zən/ • US: /ɑːˈsten.sə.bəl ˈriː.zən/

Nghĩa tiếng Việt

lý do được đưa ra lý do bề ngoài lý do trên danh nghĩa lý do có vẻ là
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reason that appears to be true but may not be the real reason.

Vietnamese Meaning

Một lý do có vẻ là đúng, nhưng có thể không phải là lý do thực sự; lý do được đưa ra (nhưng có thể không phải lý do thật).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ostensible reason for his resignation was ill health, but everyone knew he'd been forced out."

    "Lý do được đưa ra cho việc ông ta từ chức là sức khỏe kém, nhưng mọi người đều biết ông ta đã bị ép buộc phải làm vậy."

  • "The ostensible reason for the meeting was to discuss new strategies, but in reality, it was a disciplinary hearing."

    "Lý do được đưa ra cho cuộc họp là để thảo luận về các chiến lược mới, nhưng thực tế, đó là một phiên điều trần kỷ luật."

  • "He resigned for the ostensible reason of wanting to spend more time with his family."

    "Anh ta từ chức với lý do được đưa ra là muốn dành nhiều thời gian hơn cho gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ostensible có vẻ là, bề ngoài, được đưa ra như là lý do (thật)
Adverb ostensibly bề ngoài, ra vẻ, được cho là
Noun ostensibility tính chất bề ngoài, vẻ ngoài (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ostendere
Medieval Latin
ostensibilis
French
ostensible
English
ostensible

Sự thật ẩn sau vẻ ngoài

Từ 'ostensible' có gốc từ tiếng Latin 'ostendere', nghĩa là 'hiển thị' hoặc 'cho thấy'. Khi từ này kết hợp với 'reason' (lý do), nó ngụ ý rằng lý do được trình bày ra ngoài chỉ là bề mặt, có vẻ đúng hoặc hợp lý, nhưng thường không phải là lý do thật sự hoặc đầy đủ đằng sau một hành động hay quyết định nào đó. Nó thường hàm ý một sự đối lập giữa cái được công bố và cái thật sự.

Usage Note

Cụm từ 'ostensible reason' ám chỉ rằng lý do được đưa ra chỉ là một sự che đậy cho lý do thực sự, thường là để che giấu điều gì đó không mong muốn hoặc không trung thực. Nó ngụ ý sự hoài nghi và ngờ vực đối với lý do được trình bày. So sánh với 'real reason' (lý do thực sự) và 'underlying reason' (lý do tiềm ẩn). Khác với 'apparent reason' (lý do hiển nhiên), 'ostensible reason' nhấn mạnh vào sự không trung thực hoặc che giấu.

Prepositions

for

'Ostensible reason for something': Lý do được đưa ra cho việc gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ostensible reason
  • only only ostensible reason
    (lý do bề ngoài duy nhất)
  • main main ostensible reason
    (lý do bề ngoài chính)
  • stated stated ostensible reason
    (lý do bề ngoài đã nêu)
  • plausible plausible ostensible reason
    (lý do bề ngoài có vẻ hợp lý)
Verb + ostensible reason
  • give give an ostensible reason
    (đưa ra một lý do bề ngoài)
  • cite cite an ostensible reason
    (trích dẫn một lý do bề ngoài)
  • offer offer an ostensible reason
    (đưa ra một lý do bề ngoài)
Preposition + ostensible reason
  • for for an ostensible reason
    (vì một lý do bề ngoài)

Idioms

  • The ostensible reason vs. the real reason

    Lý do bề ngoài so với lý do thực sự

    "The ostensible reason for the meeting was to discuss the budget, but the real reason was to announce layoffs."

    (Lý do bề ngoài của cuộc họp là để thảo luận ngân sách, nhưng lý do thực sự là để thông báo sa thải.)

  • Beyond the ostensible reason

    Ngoài lý do bề ngoài (còn có lý do khác)

    "We need to look beyond the ostensible reason to understand the true motives."

    (Chúng ta cần nhìn xa hơn lý do bề ngoài để hiểu động cơ thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ostensible reason

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lý do có vẻ là đúng, nhưng có thể không phải là lý do thực sự; lý do được đưa ra (nhưng có thể không phải lý do thật).

"The ostensible reason for his resignation was ill health, but everyone knew he'd been forced out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ostensible reason for his absence: he claimed to be sick.
Lý do rõ ràng cho sự vắng mặt của anh ấy: anh ấy nói là bị ốm.
Phủ định
There was no ostensible reason to fire him: his performance was exemplary.
Không có lý do rõ ràng nào để sa thải anh ta: hiệu suất làm việc của anh ấy rất xuất sắc.
Nghi vấn
Was the ostensible purpose of the meeting achieved: a clear understanding of the budget?
Mục đích rõ ràng của cuộc họp đã đạt được chưa: một sự hiểu biết rõ ràng về ngân sách?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company gave the ostensible reason of low sales for the layoffs.
Công ty đưa ra lý do có vẻ là doanh số thấp cho việc sa thải.
Phủ định
The detective did not believe the suspect's ostensibly honest explanation.
Thám tử đã không tin lời giải thích có vẻ trung thực của nghi phạm.
Nghi vấn
Did he accept her ostensible reason for being late?
Anh ấy có chấp nhận lý do có vẻ chính đáng cho việc cô ấy đến muộn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she gives the ostensible reason for her lateness, I will accept it.
Nếu cô ấy đưa ra lý do có vẻ là thật cho việc đến muộn của mình, tôi sẽ chấp nhận nó.
Phủ định
If the ostensible purpose of the meeting isn't clear, they won't attend.
Nếu mục đích có vẻ là thật của cuộc họp không rõ ràng, họ sẽ không tham dự.
Nghi vấn
Will we believe his story if he ostensibly admits to the mistake?
Chúng ta có tin câu chuyện của anh ta không nếu anh ta có vẻ như thừa nhận sai lầm?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ostensible reason for his dismissal was said to be poor performance.
Lý do hiển nhiên cho việc anh ta bị sa thải được cho là do hiệu suất kém.
Phủ định
The ostensibly damaged goods were not accepted by the customer.
Hàng hóa bị hư hỏng một cách rõ ràng đã không được khách hàng chấp nhận.
Nghi vấn
Was the ostensible reason for the meeting really about budget cuts?
Phải chăng lý do hiển nhiên của cuộc họp thực sự là về việc cắt giảm ngân sách?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ostensible reason".

Nghệ thuật 'che đậy' trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, việc đưa ra một 'lý do bề ngoài' (ostensible reason) là một chiến thuật giao tiếp phổ biến. Nó có thể được dùng để duy trì sự lịch sự, tránh xung đột trực tiếp, bảo vệ danh dự (saving face), hoặc khéo léo che giấu động cơ thực sự trong các tình huống xã hội, kinh doanh hay chính trị. Điều này thể hiện sự khác biệt giữa những gì được nói ra và những gì thực sự được nghĩ đến.

Chính trị và ngoại giao

Trong chính trị và ngoại giao, các quốc gia hay chính phủ thường đưa ra những 'lý do bề ngoài' cho các hành động của mình. Những lý do này có thể nhằm mục đích ngoại giao, giữ gìn hình ảnh công chúng, hoặc để hợp pháp hóa các quyết định mà đằng sau có những tính toán chiến lược phức tạp hơn. Khả năng phân biệt giữa lý do công khai và động cơ sâu xa hơn là một kỹ năng quan trọng trong việc phân tích các sự kiện chính trị.