ostensible reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reason that appears to be true but may not be the real reason.
Vietnamese Meaning
Một lý do có vẻ là đúng, nhưng có thể không phải là lý do thực sự; lý do được đưa ra (nhưng có thể không phải lý do thật).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ostensible reason for his resignation was ill health, but everyone knew he'd been forced out."
"Lý do được đưa ra cho việc ông ta từ chức là sức khỏe kém, nhưng mọi người đều biết ông ta đã bị ép buộc phải làm vậy."
-
"The ostensible reason for the meeting was to discuss new strategies, but in reality, it was a disciplinary hearing."
"Lý do được đưa ra cho cuộc họp là để thảo luận về các chiến lược mới, nhưng thực tế, đó là một phiên điều trần kỷ luật."
-
"He resigned for the ostensible reason of wanting to spend more time with his family."
"Anh ta từ chức với lý do được đưa ra là muốn dành nhiều thời gian hơn cho gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ostensible | có vẻ là, bề ngoài, được đưa ra như là lý do (thật) |
| Adverb | ostensibly | bề ngoài, ra vẻ, được cho là |
| Noun | ostensibility | tính chất bề ngoài, vẻ ngoài (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'ostensible reason' ám chỉ rằng lý do được đưa ra chỉ là một sự che đậy cho lý do thực sự, thường là để che giấu điều gì đó không mong muốn hoặc không trung thực. Nó ngụ ý sự hoài nghi và ngờ vực đối với lý do được trình bày. So sánh với 'real reason' (lý do thực sự) và 'underlying reason' (lý do tiềm ẩn). Khác với 'apparent reason' (lý do hiển nhiên), 'ostensible reason' nhấn mạnh vào sự không trung thực hoặc che giấu.
Prepositions
'Ostensible reason for something': Lý do được đưa ra cho việc gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
only only ostensible reason (lý do bề ngoài duy nhất)
-
main main ostensible reason (lý do bề ngoài chính)
-
stated stated ostensible reason (lý do bề ngoài đã nêu)
-
plausible plausible ostensible reason (lý do bề ngoài có vẻ hợp lý)
-
give give an ostensible reason (đưa ra một lý do bề ngoài)
-
cite cite an ostensible reason (trích dẫn một lý do bề ngoài)
-
offer offer an ostensible reason (đưa ra một lý do bề ngoài)
-
for for an ostensible reason (vì một lý do bề ngoài)
Idioms
-
The ostensible reason vs. the real reason
Lý do bề ngoài so với lý do thực sự
"The ostensible reason for the meeting was to discuss the budget, but the real reason was to announce layoffs."
(Lý do bề ngoài của cuộc họp là để thảo luận ngân sách, nhưng lý do thực sự là để thông báo sa thải.)
-
Beyond the ostensible reason
Ngoài lý do bề ngoài (còn có lý do khác)
"We need to look beyond the ostensible reason to understand the true motives."
(Chúng ta cần nhìn xa hơn lý do bề ngoài để hiểu động cơ thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ostensible reason
Tính từ + Danh từMột lý do có vẻ là đúng, nhưng có thể không phải là lý do thực sự; lý do được đưa ra (nhưng có thể không phải lý do thật).
"The ostensible reason for his resignation was ill health, but everyone knew he'd been forced out."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ostensible reason for his absence: he claimed to be sick. |
Lý do rõ ràng cho sự vắng mặt của anh ấy: anh ấy nói là bị ốm. |
| Phủ định | There was no ostensible reason to fire him: his performance was exemplary. |
Không có lý do rõ ràng nào để sa thải anh ta: hiệu suất làm việc của anh ấy rất xuất sắc. |
| Nghi vấn | Was the ostensible purpose of the meeting achieved: a clear understanding of the budget? |
Mục đích rõ ràng của cuộc họp đã đạt được chưa: một sự hiểu biết rõ ràng về ngân sách? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company gave the ostensible reason of low sales for the layoffs. |
Công ty đưa ra lý do có vẻ là doanh số thấp cho việc sa thải. |
| Phủ định | The detective did not believe the suspect's ostensibly honest explanation. |
Thám tử đã không tin lời giải thích có vẻ trung thực của nghi phạm. |
| Nghi vấn | Did he accept her ostensible reason for being late? |
Anh ấy có chấp nhận lý do có vẻ chính đáng cho việc cô ấy đến muộn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she gives the ostensible reason for her lateness, I will accept it. |
Nếu cô ấy đưa ra lý do có vẻ là thật cho việc đến muộn của mình, tôi sẽ chấp nhận nó. |
| Phủ định | If the ostensible purpose of the meeting isn't clear, they won't attend. |
Nếu mục đích có vẻ là thật của cuộc họp không rõ ràng, họ sẽ không tham dự. |
| Nghi vấn | Will we believe his story if he ostensibly admits to the mistake? |
Chúng ta có tin câu chuyện của anh ta không nếu anh ta có vẻ như thừa nhận sai lầm? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ostensible reason for his dismissal was said to be poor performance. |
Lý do hiển nhiên cho việc anh ta bị sa thải được cho là do hiệu suất kém. |
| Phủ định | The ostensibly damaged goods were not accepted by the customer. |
Hàng hóa bị hư hỏng một cách rõ ràng đã không được khách hàng chấp nhận. |
| Nghi vấn | Was the ostensible reason for the meeting really about budget cuts? |
Phải chăng lý do hiển nhiên của cuộc họp thực sự là về việc cắt giảm ngân sách? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ostensible reason".
