(Top Banner Ad)
prevailing wisdom
C1
noun phrase C1 Chung (thường xuất hiện trong tranh luận, chính trị, xã hội, kinh tế)

prevailing wisdom

UK: /prɪˈveɪ.lɪŋ ˈwɪz.dəm/ • US: /prɪˈveɪ.lɪŋ ˈwɪz.dəm/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm phổ biến tri thức thịnh hành quan điểm được chấp nhận rộng rãi tư duy chủ đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The commonly accepted belief or opinion at a particular time and place.

Vietnamese Meaning

Niềm tin hoặc ý kiến được chấp nhận rộng rãi vào một thời điểm và địa điểm cụ thể; quan điểm, tri thức phổ biến, thịnh hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prevailing wisdom is that interest rates will remain low for the foreseeable future."

    "Quan điểm phổ biến hiện nay là lãi suất sẽ duy trì ở mức thấp trong tương lai gần."

  • "It is important to challenge the prevailing wisdom if we want to make progress."

    "Điều quan trọng là phải thách thức quan điểm phổ biến nếu chúng ta muốn tiến bộ."

  • "The prevailing wisdom among investors is that tech stocks are overvalued."

    "Quan điểm phổ biến trong giới đầu tư là cổ phiếu công nghệ đang bị định giá quá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prevail Thịnh hành, phổ biến; thắng thế, chiếm ưu thế
Noun prevalence Sự thịnh hành, sự phổ biến của một điều gì đó
Adjective prevalent Thịnh hành, phổ biến, thông dụng
Noun wisdom Sự khôn ngoan, trí tuệ, khả năng phán đoán tốt
Adjective wise Khôn ngoan, thông thái, sáng suốt
Adverb wisely Một cách khôn ngoan, sáng suốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường xuất hiện trong tranh luận, chính trị, xã hội, kinh tế)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevalere (to be very powerful, prevail)
Old French
prevaloir (to prevail)
Middle English
prevailen (to overcome, be victorious)
Proto-Germanic
*wīsadōmaz (knowledge, wisdom)
Old English
wīsdōm (wisdom, knowledge, learning)
English
prevailing wisdom (The phrase, combining 'prevailing' meaning 'widespread' and 'wisdom' meaning 'knowledge/insight', became common in the 20th century to denote generally accepted belief.)

Nguồn gốc 'prevailing wisdom'

'Prevailing wisdom' là một cụm từ ghép. 'Prevailing' (tính từ) có nghĩa là 'hiện hành, thịnh hành, đang phổ biến', bắt nguồn từ động từ 'prevail' (thắng thế, chiếm ưu thế). 'Wisdom' (danh từ) có nghĩa là 'sự khôn ngoan, trí tuệ, kiến thức sâu sắc'. Khi kết hợp, 'prevailing wisdom' dùng để chỉ những quan điểm, kiến thức, hay niềm tin được số đông chấp nhận rộng rãi và coi là đúng đắn trong một cộng đồng hoặc tại một thời điểm nhất định.

Usage Note

"Prevailing wisdom" thường ám chỉ một quan điểm hoặc niềm tin đã được nhiều người chấp nhận như một chân lý, mặc dù nó có thể không thực sự đúng hoặc có thể thay đổi theo thời gian. Nó mang hàm ý rằng quan điểm này có thể đang chi phối suy nghĩ và hành động của nhiều người. Nó khác với "common sense" (lẽ thường) ở chỗ "prevailing wisdom" có thể là một khái niệm phức tạp hơn và có thể liên quan đến các lĩnh vực chuyên môn hoặc xã hội rộng lớn hơn. Khác với "conventional wisdom", "prevailing wisdom" nhấn mạnh tính chất đang thịnh hành, đang được chấp nhận rộng rãi ở thời điểm hiện tại.

Prepositions

against challenge question

Ví dụ: "Going against the prevailing wisdom" (đi ngược lại quan điểm phổ biến), "challenge the prevailing wisdom" (thách thức quan điểm phổ biến), "question the prevailing wisdom" (đặt câu hỏi về quan điểm phổ biến). Những cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự phản biện hoặc hoài nghi đối với những điều mà hầu hết mọi người đều tin là đúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + prevailing wisdom
  • challenge challenge the prevailing wisdom
    (Thách thức quan điểm/kiến thức đang thịnh hành)
  • question question the prevailing wisdom
    (Đặt câu hỏi, nghi ngờ quan điểm đang thịnh hành)
  • defy defy the prevailing wisdom
    (Đi ngược lại, chống đối quan điểm đang thịnh hành)
  • overturn overturn the prevailing wisdom
    (Lật đổ, bác bỏ hoàn toàn quan điểm đang thịnh hành)
  • embrace embrace the prevailing wisdom
    (Chấp nhận, đón nhận quan điểm đang thịnh hành)
  • reinforce reinforce the prevailing wisdom
    (Củng cố, làm vững chắc thêm quan điểm đang thịnh hành)
Adjectives + prevailing wisdom
  • conventional conventional prevailing wisdom
    (Quan điểm thịnh hành theo lối thông thường)
  • established established prevailing wisdom
    (Quan điểm thịnh hành đã được thiết lập)
  • accepted accepted prevailing wisdom
    (Quan điểm thịnh hành được chấp nhận)
  • general general prevailing wisdom
    (Quan điểm thịnh hành chung)
  • traditional traditional prevailing wisdom
    (Quan điểm thịnh hành truyền thống)

Idioms

  • challenge the prevailing wisdom

    Thách thức những quan điểm, niềm tin được số đông chấp nhận hoặc đã tồn tại từ lâu.

    "Her research bravely challenged the prevailing wisdom in the field of quantum physics."

    (Nghiên cứu của cô ấy đã dũng cảm thách thức những quan điểm thịnh hành trong lĩnh vực vật lý lượng tử.)

  • go against the prevailing wisdom

    Làm hoặc tin điều gì đó trái ngược với những gì đa số mọi người chấp nhận hoặc tin là đúng.

    "He decided to invest in the struggling company, going against the prevailing wisdom of financial experts."

    (Anh ấy quyết định đầu tư vào công ty đang gặp khó khăn, đi ngược lại quan điểm thịnh hành của các chuyên gia tài chính.)

  • question the prevailing wisdom

    Đặt câu hỏi về tính đúng đắn, cơ sở của những quan điểm được xem là phổ biến hoặc chân lý.

    "It's important for scientists to constantly question the prevailing wisdom and seek new explanations."

    (Điều quan trọng là các nhà khoa học phải liên tục đặt câu hỏi về những quan điểm thịnh hành và tìm kiếm những lời giải thích mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prevailing wisdom

noun phrase
Lật mặt

Niềm tin hoặc ý kiến được chấp nhận rộng rãi vào một thời điểm và địa điểm cụ thể; quan điểm, tri thức phổ biến, thịnh hành.

"The prevailing wisdom is that interest rates will remain low for the foreseeable future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prevailing wisdom is that a good night's sleep is essential for productivity.
Quan điểm phổ biến là một giấc ngủ ngon rất cần thiết cho năng suất.
Phủ định
Despite the prevailing wisdom, some people function perfectly well on very little sleep.
Bất chấp quan điểm phổ biến, một số người hoạt động hoàn toàn tốt với rất ít giấc ngủ.
Nghi vấn
Is the prevailing wisdom always correct, or should we sometimes question it?
Liệu quan điểm phổ biến luôn đúng, hay đôi khi chúng ta nên nghi ngờ nó?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' challenge to the prevailing wisdom sparked a debate.
Sự thách thức của các học sinh đối với quan niệm thông thường đã gây ra một cuộc tranh luận.
Phủ định
The company's rejection of prevailing wisdom led to its downfall.
Việc công ty từ chối quan niệm thông thường đã dẫn đến sự sụp đổ của nó.
Nghi vấn
Does society's blind acceptance of the prevailing wisdom stifle innovation?
Liệu sự chấp nhận mù quáng của xã hội đối với quan niệm thông thường có bóp nghẹt sự đổi mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prevailing wisdom".

Sự thay đổi của 'prevailing wisdom'

'Prevailing wisdom' không phải lúc nào cũng là chân lý vĩnh cửu. Trong lịch sử, nhiều quan điểm từng được số đông chấp nhận (ví dụ: Trái Đất là trung tâm vũ trụ, hay hút thuốc lá có lợi cho sức khỏe) sau này đã bị bác bỏ bởi những bằng chứng khoa học mới hoặc sự thay đổi trong nhận thức xã hội. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy phản biện và khả năng xem xét lại các niềm tin cũ.

Vai trò của những người 'chống lại số đông'

Những cá nhân hoặc nhóm dám 'challenge the prevailing wisdom' (thách thức quan điểm thịnh hành) thường là động lực thúc đẩy sự tiến bộ trong khoa học, nghệ thuật và xã hội. Dù ban đầu có thể bị chỉ trích hoặc cô lập, những ý tưởng mới của họ đôi khi trở thành 'prevailing wisdom' của thế hệ tiếp theo, minh chứng cho việc sự đổi mới thường đến từ việc dám nghĩ khác.