(Top Banner Ad)
unorthodox view
C1
Tính từ C1 Chính trị/Xã hội/Triết học

unorthodox view

UK: /ˌʌnˈɔːθədɒks/ • US: /ˌʌnˈɔːrθədɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm khác thường ý kiến không chính thống cái nhìn độc đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Contrary to what is usual, traditional, or accepted; not orthodox.

Vietnamese Meaning

Đi ngược lại với những gì thông thường, truyền thống hoặc được chấp nhận; không chính thống, khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He proposed an unorthodox solution to the problem."

    "Anh ấy đề xuất một giải pháp khác thường cho vấn đề."

  • "She took an unorthodox approach to solving the problem, but it worked."

    "Cô ấy đã tiếp cận vấn đề bằng một cách khác thường, nhưng nó đã hiệu quả."

  • "The artist is known for his unorthodox methods."

    "Nghệ sĩ này nổi tiếng với những phương pháp khác thường của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unorthodox phi chính thống, khác thường, độc đáo
Noun unorthodoxy sự phi chính thống, sự khác thường, sự độc đáo
Adjective orthodox chính thống, truyền thống, đúng đắn
Noun orthodoxy sự chính thống, giáo lý chính thống
Noun viewpoint quan điểm, góc nhìn
Verb view nhìn, xem, coi, đánh giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Xã hội/Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
orthos (right, true) + doxa (opinion, glory) → orthodoxos (of sound opinion)
Late Latin
orthodoxus
Old French
orthodoxe
English
orthodox (14th century)
Old English
un- (prefix meaning 'not')
English
unorthodox (17th century)
Latin
videre (to see)
Old French
vue (sight, view)
English
view (15th century)

Nguồn gốc 'Unorthodox'

Từ 'unorthodox' được ghép từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') và từ 'orthodox'. 'Orthodox' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'orthos' (đúng, chân thật) và 'doxa' (ý kiến, quan điểm). Vì vậy, 'orthodox' ban đầu có nghĩa là 'có ý kiến đúng đắn' hoặc 'tuân theo giáo lý chính thống'. Khi thêm 'un-' vào, 'unorthodox' trở thành 'không theo quan điểm chính thống', 'khác thường' hoặc 'độc đáo'.

Usage Note

Tính từ 'unorthodox' thường được sử dụng để mô tả các ý tưởng, phương pháp, hoặc hành vi đi ngược lại những tiêu chuẩn hoặc quy tắc thông thường. Nó mang sắc thái của sự sáng tạo, độc đáo, và đôi khi là gây tranh cãi. So với 'conventional' (thông thường), 'traditional' (truyền thống), 'orthodox' (chính thống), 'unorthodox' thể hiện sự phá cách và đổi mới.
Trong cụm "unorthodox view", từ "view" được sử dụng với nghĩa là quan điểm, ý kiến. Cụm từ này nhấn mạnh vào tính chất khác biệt, không theo khuôn mẫu của quan điểm đó.

Prepositions

in on to

'in' (unorthodox in approach): phương pháp tiếp cận khác thường; 'on' (unorthodox on policy): chính sách khác thường; 'to' (unorthodox to the traditional): khác thường so với truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unorthodox view
  • radical a radical unorthodox view
    (một quan điểm phi chính thống cực đoan/cấp tiến)
  • challenging a challenging unorthodox view
    (một quan điểm phi chính thống đầy thách thức)
  • fresh a fresh unorthodox view
    (một quan điểm phi chính thống mới mẻ)
  • controversial a controversial unorthodox view
    (một quan điểm phi chính thống gây tranh cãi)
Verb + unorthodox view
  • express to express an unorthodox view
    (bày tỏ một quan điểm phi chính thống)
  • hold to hold an unorthodox view
    (có/giữ một quan điểm phi chính thống)
  • propose to propose an unorthodox view
    (đề xuất một quan điểm phi chính thống)
  • adopt to adopt an unorthodox view
    (tiếp nhận/theo một quan điểm phi chính thống)
unorthodox view + Preposition
  • on an unorthodox view on the subject
    (một quan điểm phi chính thống về chủ đề này)
  • about an unorthodox view about life
    (một quan điểm phi chính thống về cuộc sống)

Idioms

  • To hold an unorthodox view

    Có một quan điểm khác thường, không theo truyền thống hoặc không được chấp nhận rộng rãi.

    "She's known to hold an unorthodox view on economic policy, often challenging established theories."

    (Cô ấy nổi tiếng là người có quan điểm phi chính thống về chính sách kinh tế, thường xuyên thách thức các lý thuyết đã được thiết lập.)

  • To put forward an unorthodox view

    Đưa ra, đề xuất một quan điểm khác thường hoặc độc đáo.

    "During the brainstorming session, he put forward an unorthodox view that initially surprised everyone but eventually led to a breakthrough."

    (Trong buổi động não, anh ấy đã đưa ra một quan điểm phi chính thống ban đầu làm mọi người ngạc nhiên nhưng cuối cùng lại dẫn đến một bước đột phá.)

  • To be praised/criticized for an unorthodox view

    Được ca ngợi hoặc bị chỉ trích vì một quan điểm khác thường.

    "The artist was both praised and criticized for his unorthodox view on modern art, which challenged many conventions."

    (Người nghệ sĩ vừa được ca ngợi vừa bị chỉ trích vì quan điểm phi chính thống của mình về nghệ thuật hiện đại, vốn thách thức nhiều quy ước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unorthodox view

Tính từ
Lật mặt

Đi ngược lại với những gì thông thường, truyền thống hoặc được chấp nhận; không chính thống, khác thường.

"He proposed an unorthodox solution to the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unorthodox view".

Sự đổi mới và truyền thống

Trong văn hóa phương Tây, 'unorthodox view' thường được nhìn nhận như một con dao hai lưỡi. Mặc dù đôi khi bị coi là kỳ quặc hoặc gây tranh cãi, nhưng những quan điểm phi chính thống lại thường là nguồn gốc của sự đổi mới và tiến bộ trong khoa học, nghệ thuật và xã hội. Nhiều khám phá vĩ đại hay phong trào văn hóa mới đã bắt đầu từ những tư tưởng 'khác thường' mà sau này trở thành chuẩn mực.

Tự do tư tưởng và biểu đạt

Ở các xã hội dân chủ phương Tây, quyền được có và bày tỏ 'unorthodox view' (quan điểm phi chính thống) là một phần cốt lõi của tự do tư tưởng và tự do ngôn luận. Ngay cả khi một quan điểm đi ngược lại số đông hay gây khó chịu, việc bảo vệ quyền được bày tỏ nó vẫn được coi trọng, miễn là không kích động bạo lực hay thù hằn. Điều này khuyến khích sự đa dạng trong tư duy và tranh luận mở.