(Top Banner Ad)
preventing catastrophe
C1
Verb (participle) C1 Quản lý rủi ro, Khoa học xã hội, Chính trị, Môi trường

preventing catastrophe

UK: /prɪˈvɛntɪŋ kəˈtæstrəfi/ • US: /prɪˈvɛntɪŋ kəˈtæstrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn chặn thảm họa phòng ngừa thảm họa tránh thảm họa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking action to stop a very harmful or disastrous event from happening.

Vietnamese Meaning

Hành động để ngăn chặn một sự kiện rất nguy hiểm hoặc thảm khốc xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Preventing catastrophe requires proactive measures and international cooperation."

    "Ngăn chặn thảm họa đòi hỏi các biện pháp chủ động và sự hợp tác quốc tế."

  • "The government is focused on preventing a financial catastrophe."

    "Chính phủ đang tập trung vào việc ngăn chặn một thảm họa tài chính."

  • "Early warning systems are crucial for preventing natural catastrophes."

    "Các hệ thống cảnh báo sớm rất quan trọng để ngăn chặn các thảm họa tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prevent ngăn chặn, phòng ngừa
Noun prevention sự ngăn chặn, sự phòng ngừa
Noun preventer người/vật ngăn chặn
Adjective preventable có thể ngăn ngừa được
Adjective preventive mang tính phòng ngừa
Adverb preventively một cách phòng ngừa
Noun catastrophe thảm họa, tai ương
Adjective catastrophic tai họa, thảm khốc
Adverb catastrophically một cách thảm khốc, gây tai họa

Synonyms

averting disaster (ngăn chặn thảm họa)forestalling calamity (ngăn ngừa tai ương)precluding disaster (loại trừ thảm họa)

Antonyms

causing catastrophe (gây ra thảm họa)allowing catastrophe (cho phép thảm họa xảy ra)

Related Words

Subject Area

Quản lý rủi ro, Khoa học xã hội, Chính trị, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevenire
Old French
prevenir
English
prevent
Ancient Greek
katastrophe (καταστροφή)
Latin
catastropha
French
catastrophe
English
catastrophe

Nguồn gốc của 'Prevent'

Từ 'prevent' (ngăn chặn) bắt nguồn từ động từ 'praevenire' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'đến trước, dự đoán' hoặc 'ngăn cản'. Điều này ngụ ý hành động chủ động can thiệp để ngăn một điều gì đó xảy ra.

Nguồn gốc của 'Catastrophe'

Từ 'catastrophe' (thảm họa) có gốc từ 'katastrophe' trong tiếng Hy Lạp cổ, ban đầu có nghĩa là 'một sự lật đổ, một sự xoay chuyển đột ngột' hoặc 'sự kết thúc của một vở kịch'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành một sự kiện bất hạnh, gây ra sự tàn phá lớn lao.

Usage Note

"Preventing" ở đây là dạng V-ing của động từ "prevent", thể hiện hành động đang diễn ra hoặc có tính chất liên tục. "Catastrophe" là một thảm họa lớn, gây ra thiệt hại nặng nề. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh cần sự can thiệp chủ động để tránh hậu quả nghiêm trọng.
"Catastrophe" thường được dùng để chỉ những sự kiện gây ra thiệt hại lớn về người và của, hoặc có ảnh hưởng tiêu cực sâu sắc đến xã hội, môi trường.
"Prevent" nhấn mạnh vào việc hành động trước để ngăn chặn một sự kiện không mong muốn xảy ra. Khác với "avoid" (tránh né), "prevent" chủ động hơn và có thể đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa.

Prepositions

from against

"Prevent from": Ngăn chặn ai đó/cái gì khỏi việc gì đó (Preventing something from happening). "Prevent against": Bảo vệ chống lại cái gì đó (ít phổ biến hơn, nhấn mạnh vào sự phòng thủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + preventing catastrophe
  • focus on focus on preventing catastrophe
    (tập trung vào việc ngăn chặn thảm họa)
  • prioritize prioritize preventing catastrophe
    (ưu tiên việc ngăn chặn thảm họa)
  • succeed in succeed in preventing catastrophe
    (thành công trong việc ngăn chặn thảm họa)
  • aim at aim at preventing catastrophe
    (nhằm mục đích ngăn chặn thảm họa)
  • dedicated to dedicated to preventing catastrophe
    (tận tâm với việc ngăn chặn thảm họa)
Adjective + preventing catastrophe
  • crucial for crucial for preventing catastrophe
    (quan trọng tối thiểu để ngăn chặn thảm họa)
  • vital for vital for preventing catastrophe
    (cực kỳ quan trọng để ngăn chặn thảm họa)
  • effective in effective in preventing catastrophe
    (hiệu quả trong việc ngăn chặn thảm họa)
Noun + preventing catastrophe
  • measures for measures for preventing catastrophe
    (các biện pháp để ngăn chặn thảm họa)
  • efforts in efforts in preventing catastrophe
    (những nỗ lực trong việc ngăn chặn thảm họa)
  • strategy for strategy for preventing catastrophe
    (chiến lược để ngăn chặn thảm họa)

Idioms

  • The key to preventing catastrophe

    Yếu tố then chốt để ngăn chặn thảm họa

    "Early warning systems are often the key to preventing catastrophe in vulnerable regions."

    (Hệ thống cảnh báo sớm thường là yếu tố then chốt để ngăn chặn thảm họa ở các khu vực dễ bị tổn thương.)

  • A race against time in preventing catastrophe

    Cuộc chạy đua với thời gian trong việc ngăn chặn thảm họa

    "Scientists are in a race against time in preventing catastrophe from climate change and resource depletion."

    (Các nhà khoa học đang chạy đua với thời gian để ngăn chặn thảm họa từ biến đổi khí hậu và cạn kiệt tài nguyên.)

  • On the frontline of preventing catastrophe

    Ở tuyến đầu trong việc ngăn chặn thảm họa (ám chỉ những người/tổ chức trực tiếp đối mặt và hành động)

    "Emergency responders and humanitarian workers are always on the frontline of preventing catastrophe in crisis zones."

    (Những người ứng phó khẩn cấp và nhân viên nhân đạo luôn ở tuyến đầu trong việc ngăn chặn thảm họa tại các vùng khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preventing catastrophe

Verb (participle)
Lật mặt

Hành động để ngăn chặn một sự kiện rất nguy hiểm hoặc thảm khốc xảy ra.

"Preventing catastrophe requires proactive measures and international cooperation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had taken preventive measures, we would have succeeded in preventing the catastrophe.
Nếu chúng ta đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa, chúng ta đã thành công trong việc ngăn chặn thảm họa.
Phủ định
If the early warning system hadn't malfunctioned, we would not have failed in preventing the catastrophe.
Nếu hệ thống cảnh báo sớm không bị trục trặc, chúng ta đã không thất bại trong việc ngăn chặn thảm họa.
Nghi vấn
Would the city have been saved if the government had invested more in catastrophe prevention?
Thành phố có thể đã được cứu nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào việc ngăn chặn thảm họa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preventing catastrophe".

Quản lý rủi ro và Phòng ngừa Thiên tai

Ở các nước phương Tây, việc quản lý rủi ro và phòng ngừa thiên tai là một lĩnh vực quan trọng. Các chính phủ và cộng đồng đầu tư đáng kể vào việc lập kế hoạch khẩn cấp, xây dựng cơ sở hạ tầng chống chịu và giáo dục công chúng để giảm thiểu tác động của thảm họa tự nhiên hoặc nhân tạo. Khái niệm 'phòng bệnh hơn chữa bệnh' (prevention is better than cure) được áp dụng rộng rãi, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động ngăn ngừa.

Chủ nghĩa môi trường và Hành động vì Khí hậu

Phong trào môi trường hiện đại ở phương Tây thường tập trung mạnh mẽ vào việc ngăn chặn thảm họa khí hậu. Các tổ chức như Greenpeace hay Extinction Rebellion thúc đẩy các chính sách và hành động cá nhân để giảm lượng khí thải carbon, bảo vệ đa dạng sinh học và giữ cho hành tinh an toàn. Khái niệm 'Thế hệ tương lai' (future generations) thường được sử dụng để nhấn mạnh trách nhiệm hiện tại trong việc bảo vệ môi trường cho các thế hệ sau.