(Top Banner Ad)
preventive maintenance
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Quản lý

preventive maintenance

UK: /prɪˈven.tɪv ˈmeɪn.tən.əns/ • US: /prɪˈven.t̬ɪv ˈmeɪn.tən.əns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo trì phòng ngừa bảo dưỡng phòng ngừa bảo trì định kỳ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Regular and routine maintenance performed on equipment and assets in order to prevent unexpected breakdowns and downtime.

Vietnamese Meaning

Bảo trì phòng ngừa là việc bảo trì thường xuyên và định kỳ được thực hiện trên thiết bị và tài sản để ngăn ngừa các sự cố và thời gian ngừng hoạt động bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invests heavily in preventive maintenance to avoid costly equipment failures."

    "Công ty đầu tư mạnh vào bảo trì phòng ngừa để tránh các sự cố thiết bị tốn kém."

  • "Implementing a preventive maintenance schedule can significantly reduce downtime."

    "Việc thực hiện một lịch trình bảo trì phòng ngừa có thể giảm đáng kể thời gian ngừng hoạt động."

  • "Regular oil changes are a key part of preventive maintenance for vehicles."

    "Thay dầu thường xuyên là một phần quan trọng của bảo trì phòng ngừa cho xe cộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prevent ngăn chặn, phòng ngừa
Noun prevention sự ngăn chặn, sự phòng ngừa
Adjective preventable có thể ngăn chặn được
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintenance sự duy trì, sự bảo trì
Adjective maintainable có thể duy trì/bảo trì được
Noun maintainer người bảo trì, người duy trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevenire
Old French
prevenir
Middle English
preventen
English
prevent
Latin
manu tenere
Old French
maintenir
English
maintenance
English
preventive maintenance

Phòng bệnh hơn chữa bệnh

Cụm từ 'preventive maintenance' (bảo trì phòng ngừa) có nghĩa đen là duy trì hoặc giữ gìn mọi thứ ở tình trạng tốt *trước khi* chúng bị hỏng. Từ 'preventive' đến từ gốc Latin 'praevenire', nghĩa là 'đến trước', 'ngăn chặn'. Từ 'maintenance' xuất phát từ 'maintenir' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'duy trì' hoặc 'giữ gìn'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một khái niệm hiện đại nhưng ý tưởng thì đã có từ rất lâu: luôn tốt hơn khi chủ động khắc phục vấn đề nhỏ trước khi chúng trở thành tai họa lớn, giống như việc chăm sóc sức khỏe định kỳ để tránh bệnh nặng.

Usage Note

Bảo trì phòng ngừa tập trung vào việc chủ động thực hiện các hành động để duy trì hiệu suất của thiết bị, trái ngược với việc sửa chữa sau khi hỏng hóc. Nó bao gồm kiểm tra, bôi trơn, điều chỉnh, thay thế các bộ phận hao mòn, và các hoạt động khác nhằm kéo dài tuổi thọ và độ tin cậy của thiết bị.

Prepositions

on

Sử dụng 'on' để chỉ đối tượng của bảo trì phòng ngừa. Ví dụ: 'Preventive maintenance on the generator is essential.' (Bảo trì phòng ngừa máy phát điện là rất cần thiết.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + preventive maintenance
  • perform perform preventive maintenance
    (thực hiện bảo trì phòng ngừa)
  • implement implement preventive maintenance
    (triển khai bảo trì phòng ngừa)
  • schedule schedule preventive maintenance
    (lên lịch bảo trì phòng ngừa)
  • conduct conduct preventive maintenance
    (tiến hành bảo trì phòng ngừa)
  • invest in invest in preventive maintenance
    (đầu tư vào bảo trì phòng ngừa)
Adjective + preventive maintenance
  • regular regular preventive maintenance
    (bảo trì phòng ngừa định kỳ)
  • routine routine preventive maintenance
    (bảo trì phòng ngừa thường xuyên)
  • effective effective preventive maintenance
    (bảo trì phòng ngừa hiệu quả)
  • critical critical preventive maintenance
    (bảo trì phòng ngừa quan trọng)
Noun + of + preventive maintenance
  • importance the importance of preventive maintenance
    (tầm quan trọng của bảo trì phòng ngừa)
  • cost the cost of preventive maintenance
    (chi phí bảo trì phòng ngừa)
  • benefits the benefits of preventive maintenance
    (lợi ích của bảo trì phòng ngừa)

Idioms

  • a preventive maintenance program

    một chương trình bảo trì phòng ngừa

    "The company launched a comprehensive preventive maintenance program to reduce equipment breakdowns."

    (Công ty đã triển khai một chương trình bảo trì phòng ngừa toàn diện để giảm thiểu sự cố thiết bị.)

  • focus on preventive maintenance

    tập trung vào bảo trì phòng ngừa

    "Modern factories increasingly focus on preventive maintenance to ensure continuous operation."

    (Các nhà máy hiện đại ngày càng tập trung vào bảo trì phòng ngừa để đảm bảo hoạt động liên tục.)

  • beyond preventive maintenance

    vượt ngoài phạm vi bảo trì phòng ngừa (ý nói cần sửa chữa lớn hơn, không chỉ phòng ngừa)

    "That old machine is failing constantly; it's beyond preventive maintenance and needs replacement."

    (Chiếc máy cũ đó liên tục hỏng hóc; nó đã vượt quá khả năng bảo trì phòng ngừa và cần được thay thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preventive maintenance

Noun
Lật mặt

Bảo trì phòng ngừa là việc bảo trì thường xuyên và định kỳ được thực hiện trên thiết bị và tài sản để ngăn ngừa các sự cố và thời gian ngừng hoạt động bất ngờ.

"The company invests heavily in preventive maintenance to avoid costly equipment failures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Schedule preventive maintenance regularly to avoid breakdowns.
Lên lịch bảo trì phòng ngừa thường xuyên để tránh hỏng hóc.
Phủ định
Don't neglect preventive maintenance; it saves money in the long run.
Đừng bỏ bê bảo trì phòng ngừa; nó giúp tiết kiệm tiền về lâu dài.
Nghi vấn
Please prioritize preventive maintenance for all critical equipment.
Vui lòng ưu tiên bảo trì phòng ngừa cho tất cả các thiết bị quan trọng.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company had invested more in preventive maintenance last year; we wouldn't be facing so many breakdowns now.
Tôi ước công ty đã đầu tư nhiều hơn vào bảo trì phòng ngừa năm ngoái; chúng ta đã không phải đối mặt với quá nhiều sự cố như bây giờ.
Phủ định
If only we hadn't neglected preventive maintenance, the machinery wouldn't be in such poor condition today.
Giá mà chúng ta không bỏ bê việc bảo trì phòng ngừa, máy móc đã không ở trong tình trạng tồi tệ như hôm nay.
Nghi vấn
I wish they would prioritize preventive maintenance in the future, or will we always have these constant disruptions?
Tôi ước họ sẽ ưu tiên bảo trì phòng ngừa trong tương lai, hay chúng ta sẽ luôn gặp phải những gián đoạn liên tục này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preventive maintenance".

Triết lý 'Phòng bệnh hơn chữa bệnh'

Khái niệm bảo trì phòng ngừa phản ánh một triết lý sâu sắc trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác: 'A stitch in time saves nine' (Một mũi khâu đúng lúc tiết kiệm chín mũi khâu sau này). Ý tưởng này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết các vấn đề nhỏ ngay lập tức và chủ động thực hiện các biện pháp để tránh những rắc rối lớn hơn trong tương lai, không chỉ áp dụng cho máy móc mà còn cho sức khỏe cá nhân, các mối quan hệ và tài chính.

Tầm quan trọng trong sản xuất và công nghệ hiện đại

Trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0 và công nghệ cao, bảo trì phòng ngừa đã trở thành một yếu tố sống còn. Các hệ thống máy móc phức tạp, đắt tiền yêu cầu phải hoạt động liên tục với hiệu suất cao. Việc bảo trì phòng ngừa giúp giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động (downtime), tối ưu hóa chi phí vận hành và kéo dài tuổi thọ thiết bị, từ đó đảm bảo năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững cho các doanh nghiệp.