(Top Banner Ad)
proactive maintenance
B2
noun phrase B2 Kỹ thuật, Quản lý

proactive maintenance

UK: /ˌprəʊˈæktɪv ˈmeɪntənəns/ • US: /ˌproʊˈæktɪv ˈmeɪntənəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo trì chủ động duy trì chủ động bảo dưỡng chủ động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strategy where maintenance is performed regularly to help prevent breakdowns and failures of equipment and systems before they occur.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược bảo trì được thực hiện thường xuyên để giúp ngăn ngừa sự cố và hỏng hóc của thiết bị và hệ thống trước khi chúng xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Implementing a proactive maintenance program can significantly reduce downtime."

    "Việc triển khai một chương trình bảo trì chủ động có thể giảm đáng kể thời gian ngừng hoạt động."

  • "The company adopted a proactive maintenance strategy to avoid costly repairs."

    "Công ty đã áp dụng chiến lược bảo trì chủ động để tránh các chi phí sửa chữa tốn kém."

  • "Proactive maintenance includes regular inspections and component replacements."

    "Bảo trì chủ động bao gồm kiểm tra định kỳ và thay thế linh kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase proactive maintenance Bảo trì chủ động
Adjective proactive Chủ động, mang tính phòng ngừa
Adverb proactively Một cách chủ động, tiên phong
Noun proactiveness Tính chủ động, sự tiên phong
Verb maintain Duy trì, bảo dưỡng
Noun maintenance Sự bảo trì, bảo dưỡng
Adjective maintainable Có thể bảo trì, duy trì được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro- (before)
Latin
manu tenere (to hold in hand)
English
active (from Latin 'agere' via Old French 'actif')
English
maintenance (from Old French 'maintenance')
English
proactive (mid-20th century, combining 'pro-' and 'active')
English
proactive maintenance (modern compound term, late 20th century)

Nguồn gốc từ 'proactive'

Phần 'pro-' trong 'proactive' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'trước' hoặc 'về phía trước'. 'active' (năng động) cũng có gốc Latin qua tiếng Pháp cổ. Từ 'proactive' được ghép lại vào giữa thế kỷ 20, dùng để chỉ hành động đón đầu, can thiệp trước khi một vấn đề xảy ra, thay vì chỉ phản ứng lại.

Nguồn gốc từ 'maintenance'

Từ 'maintenance' (bảo trì) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'maintenir', mà từ đó lại bắt nguồn từ cụm từ tiếng Latin 'manu tenere' có nghĩa là 'cầm trong tay' hoặc 'giữ trong tay'. Điều này gợi lên ý nghĩa của việc chăm sóc, gìn giữ một thứ gì đó để nó luôn trong tình trạng tốt.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi 'proactive' và 'maintenance' kết hợp, chúng tạo thành 'proactive maintenance' – bảo trì chủ động. Cụm từ này nhấn mạnh việc thực hiện các hành động bảo dưỡng, kiểm tra một cách có kế hoạch và chủ động để ngăn chặn sự cố hoặc hỏng hóc trước khi chúng xảy ra, thay vì chờ đợi sự cố rồi mới sửa chữa.

Usage Note

Khác với 'reactive maintenance' (bảo trì phản ứng), chỉ sửa chữa khi có sự cố xảy ra. 'Proactive maintenance' tập trung vào việc dự đoán và ngăn chặn vấn đề trước khi chúng gây ảnh hưởng. Nó bao gồm các hoạt động như kiểm tra định kỳ, bôi trơn, điều chỉnh và thay thế các bộ phận trước khi chúng hỏng.

Prepositions

for in

'Maintenance for' chỉ mục đích của việc bảo trì (ví dụ: maintenance for safety). 'Maintenance in' thường đề cập đến việc bảo trì trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: maintenance in the IT sector). Tuy nhiên, với 'proactive maintenance', giới từ 'for' được sử dụng khi nói về lợi ích (ví dụ: proactive maintenance for improved reliability). Giới từ 'in' ít được sử dụng trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể xuất hiện trong các câu mô tả hoạt động bảo trì chủ động (ví dụ: implementing proactive maintenance in manufacturing plants).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + proactive maintenance
  • implement implement proactive maintenance
    (triển khai bảo trì chủ động)
  • conduct conduct proactive maintenance
    (tiến hành bảo trì chủ động)
  • perform perform proactive maintenance
    (thực hiện bảo trì chủ động)
  • embrace embrace proactive maintenance
    (áp dụng/tiếp nhận bảo trì chủ động)
  • invest in invest in proactive maintenance
    (đầu tư vào bảo trì chủ động)
Adjective + proactive maintenance
  • effective effective proactive maintenance
    (bảo trì chủ động hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive proactive maintenance
    (bảo trì chủ động toàn diện)
  • successful successful proactive maintenance
    (bảo trì chủ động thành công)
  • robust robust proactive maintenance
    (bảo trì chủ động mạnh mẽ/vững chắc)
Noun + of + proactive maintenance
  • benefits benefits of proactive maintenance
    (lợi ích của bảo trì chủ động)
  • importance importance of proactive maintenance
    (tầm quan trọng của bảo trì chủ động)
  • strategy strategy of proactive maintenance
    (chiến lược bảo trì chủ động)

Idioms

  • implement a proactive maintenance strategy

    Triển khai chiến lược bảo trì chủ động

    "Many companies implement a proactive maintenance strategy to minimize downtime and extend equipment life."

    (Nhiều công ty triển khai chiến lược bảo trì chủ động để giảm thiểu thời gian ngừng máy và kéo dài tuổi thọ thiết bị.)

  • shift towards proactive maintenance

    Chuyển hướng sang bảo trì chủ động

    "The industry is seeing a general shift towards proactive maintenance rather than reactive repairs."

    (Ngành công nghiệp đang chứng kiến một sự chuyển hướng chung sang bảo trì chủ động thay vì sửa chữa mang tính phản ứng.)

  • focus on proactive maintenance

    Tập trung vào bảo trì chủ động

    "Our team's primary goal is to focus on proactive maintenance to prevent future operational issues."

    (Mục tiêu chính của đội chúng tôi là tập trung vào bảo trì chủ động để ngăn chặn các vấn đề vận hành trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proactive maintenance

noun phrase
Lật mặt

Một chiến lược bảo trì được thực hiện thường xuyên để giúp ngăn ngừa sự cố và hỏng hóc của thiết bị và hệ thống trước khi chúng xảy ra.

"Implementing a proactive maintenance program can significantly reduce downtime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's proactive maintenance strategy saved them thousands of dollars.
Chiến lược bảo trì chủ động của công ty đã giúp họ tiết kiệm hàng ngàn đô la.
Phủ định
The factory's lack of proactive maintenance led to several costly breakdowns.
Việc nhà máy thiếu bảo trì chủ động đã dẫn đến một số sự cố tốn kém.
Nghi vấn
Is the team's proactive maintenance schedule up-to-date?
Lịch bảo trì chủ động của đội có được cập nhật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proactive maintenance".

Phòng bệnh hơn chữa bệnh

Khái niệm 'proactive maintenance' phản ánh rất rõ câu tục ngữ phổ biến 'An ounce of prevention is worth a pound of cure' (Phòng bệnh hơn chữa bệnh). Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quản lý và kỹ thuật, tư tưởng này được đánh giá cao, nhấn mạnh việc đầu tư vào các biện pháp ngăn chặn sớm sẽ hiệu quả và tiết kiệm chi phí hơn rất nhiều so với việc khắc phục hậu quả khi vấn đề đã xảy ra.

Tư duy dài hạn và hiệu quả

Proactive maintenance gắn liền với tư duy dài hạn trong kinh doanh và quản lý tài sản. Thay vì chỉ giải quyết vấn đề khi chúng phát sinh (tư duy phản ứng), việc bảo trì chủ động thể hiện một cách tiếp cận chiến lược, có kế hoạch để tối ưu hóa hiệu suất, kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm thiểu rủi ro. Điều này phản ánh giá trị phương Tây về sự hiệu quả, lập kế hoạch và tầm nhìn xa.