(Top Banner Ad)
breakdown maintenance
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Bảo trì

breakdown maintenance

UK: /ˈbreɪkdaʊn ˈmeɪntənəns/ • US: /ˈbreɪkdaʊn ˈmeɪntənəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo trì khi hỏng hóc bảo trì sự cố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Maintenance performed when equipment has already broken down. It is unplanned and reactive maintenance carried out to restore an item to a working condition after a failure.

Vietnamese Meaning

Bảo trì được thực hiện khi thiết bị đã bị hỏng. Đây là loại bảo trì không có kế hoạch và mang tính phản ứng, được thực hiện để khôi phục một thiết bị về trạng thái hoạt động sau khi hỏng hóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced significant losses due to frequent breakdown maintenance of its machinery."

    "Công ty đã chịu những tổn thất đáng kể do thường xuyên phải thực hiện bảo trì khi máy móc bị hỏng."

  • "Our production line suffered a major setback due to unexpected breakdown maintenance."

    "Dây chuyền sản xuất của chúng tôi đã bị một trở ngại lớn do bảo trì khi hỏng hóc bất ngờ."

  • "The cost of breakdown maintenance is significantly higher than planned maintenance."

    "Chi phí bảo trì khi hỏng hóc cao hơn đáng kể so với bảo trì có kế hoạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain Duy trì; bảo dưỡng (máy móc)
Noun maintenance Sự bảo trì; công tác bảo dưỡng
Verb break down Hỏng hóc; ngừng hoạt động
Noun preventive maintenance Bảo trì phòng ngừa (bảo trì định kỳ)
Noun corrective maintenance Bảo trì khắc phục (một thuật ngữ rộng hơn Breakdown Maintenance)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Bảo trì

Etymology (Nguồn gốc)

Old French (OFr)
maintenir (to hold in hand, support)
Middle English (ME)
maintenance (act of maintaining)
Early Modern English (ModE)
break down (V, meaning failure)
20th Century English
breakdown maintenance (compound noun describing corrective action)

Nguồn gốc Công nghiệp

Đây là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, mô tả phương pháp sửa chữa máy móc chỉ khi chúng đã hỏng hóc hoàn toàn và ngừng hoạt động (breakdown). Phương pháp này phổ biến trong thời kỳ đầu công nghiệp hóa nhưng ngày nay được coi là không hiệu quả và đắt đỏ so với bảo trì phòng ngừa (preventive maintenance).

Usage Note

Breakdown maintenance tập trung vào việc sửa chữa thiết bị sau khi nó đã ngừng hoạt động. Nó khác với preventive maintenance (bảo trì phòng ngừa), corrective maintenance (bảo trì sửa chữa) và predictive maintenance (bảo trì dự đoán) ở chỗ nó không có kế hoạch trước. Nó thường tốn kém hơn các loại bảo trì khác do thời gian ngừng hoạt động có thể kéo dài và chi phí sửa chữa khẩn cấp.

Prepositions

for of

breakdown maintenance *for* specific equipment (bảo trì khi hỏng hóc cho thiết bị cụ thể) - chỉ rõ đối tượng của bảo trì. breakdown maintenance *of* critical systems (bảo trì khi hỏng hóc các hệ thống quan trọng) - chỉ rõ phạm vi hoặc đối tượng chịu tác động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + breakdown maintenance
  • rely on rely on breakdown maintenance
    (Phụ thuộc vào bảo trì sau khi máy hỏng)
  • perform perform breakdown maintenance
    (Thực hiện công tác bảo trì khi có sự cố)
  • minimize minimize breakdown maintenance
    (Giảm thiểu công tác bảo trì sau sự cố)
Adjective + breakdown maintenance
  • costly costly breakdown maintenance
    (Bảo trì khi máy hỏng tốn kém)
  • reactive reactive breakdown maintenance
    (Bảo trì phản ứng (chỉ làm khi có lỗi))
  • unscheduled unscheduled breakdown maintenance
    (Bảo trì sự cố ngoài kế hoạch)

Idioms

  • move away from breakdown maintenance

    Chuyển từ chiến lược bảo trì hỏng rồi sửa sang chiến lược tốt hơn

    "The factory is trying to move away from breakdown maintenance towards scheduled preventive checks."

    (Nhà máy đang cố gắng chuyển từ bảo trì hỏng rồi sửa sang kiểm tra phòng ngừa có kế hoạch.)

  • stuck in a cycle of breakdown maintenance

    Bị mắc kẹt trong chu kỳ sửa chữa liên tục do hỏng hóc

    "Their old system kept them stuck in a cycle of breakdown maintenance."

    (Hệ thống cũ của họ khiến họ bị mắc kẹt trong chu kỳ bảo trì sửa chữa sự cố liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breakdown maintenance

Noun
Lật mặt

Bảo trì được thực hiện khi thiết bị đã bị hỏng. Đây là loại bảo trì không có kế hoạch và mang tính phản ứng, được thực hiện để khôi phục một thiết bị về trạng thái hoạt động sau khi hỏng hóc.

"The company experienced significant losses due to frequent breakdown maintenance of its machinery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team was performing breakdown maintenance on the generator when the power suddenly went out.
Đội đang thực hiện bảo trì sự cố trên máy phát điện thì điện đột ngột cúp.
Phủ định
They weren't doing breakdown maintenance; they were actually upgrading the entire system.
Họ không thực hiện bảo trì sự cố; họ thực sự đang nâng cấp toàn bộ hệ thống.
Nghi vấn
Were they conducting breakdown maintenance on the conveyor belt all night?
Có phải họ đã tiến hành bảo trì sự cố trên băng tải cả đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breakdown maintenance".

Triết lý 'Hỏng rồi Sửa'

'Breakdown maintenance' thường được gọi một cách không chính thức là triết lý 'Run-to-failure' (Chạy cho đến khi hỏng). Trong quản lý công nghiệp hiện đại, triết lý này bị coi là lỗi thời, vì nó dẫn đến thời gian ngừng máy kéo dài và chi phí sửa chữa khẩn cấp cao hơn nhiều so với việc bảo trì định kỳ.

Chuyển đổi sang Proactive (Chủ động)

Việc giảm thiểu 'breakdown maintenance' là mục tiêu chính trong hầu hết các ngành công nghiệp tiên tiến. Các công ty thường đầu tư vào Bảo trì Dự đoán (Predictive Maintenance), sử dụng cảm biến và dữ liệu để phát hiện lỗi trước khi máy hỏng, thay vì chỉ phản ứng lại sự cố.