(Top Banner Ad)
reliability-centered maintenance
C1
Noun C1 Kỹ thuật, Quản lý bảo trì

reliability-centered maintenance

Nghĩa tiếng Việt

Bảo trì tập trung vào độ tin cậy Bảo trì dựa trên độ tin cậy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A maintenance strategy in which maintenance resources are focused on those items that are critical to the reliability of a plant or operation.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược bảo trì trong đó các nguồn lực bảo trì được tập trung vào những yếu tố quan trọng đối với độ tin cậy của một nhà máy hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented reliability-centered maintenance to improve the uptime of its critical equipment."

    "Công ty đã triển khai bảo trì tập trung vào độ tin cậy để cải thiện thời gian hoạt động của thiết bị quan trọng."

  • "Reliability-centered maintenance helps identify the most cost-effective maintenance strategies."

    "Bảo trì tập trung vào độ tin cậy giúp xác định các chiến lược bảo trì hiệu quả chi phí nhất."

  • "The RCM process involves analyzing equipment failure modes and their potential consequences."

    "Quy trình RCM bao gồm việc phân tích các chế độ hỏng hóc của thiết bị và hậu quả tiềm ẩn của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reliability độ tin cậy, sự đáng tin cậy
Adjective reliable đáng tin cậy, có thể tin tưởng
Verb rely dựa vào, tin cậy
Noun maintenance sự bảo trì, sự duy trì
Verb maintain duy trì, bảo trì
Verb center tập trung

Synonyms

preventive maintenance optimization (Tối ưu hóa bảo trì phòng ngừa)

Antonyms

run-to-failure maintenance (Bảo trì chạy đến hỏng)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Quản lý bảo trì

Etymology (Nguồn gốc)

English
reliability
English
centered
English
maintenance
English
reliability-centered maintenance

Nguồn gốc của Bảo trì tập trung vào độ tin cậy

Thuật ngữ 'Reliability-Centered Maintenance' (RCM) xuất hiện vào những năm 1960 trong ngành hàng không, đặc biệt là tại Boeing và United Airlines, khi họ tìm cách tối ưu hóa các kế hoạch bảo trì cho máy bay phản lực thương mại mới. Mục tiêu là đảm bảo độ an toàn cao nhất với chi phí thấp nhất, bằng cách phân tích chức năng của từng bộ phận, các chế độ hỏng hóc tiềm ẩn và hậu quả của chúng. Cách tiếp cận này đã thay đổi hoàn toàn cách các ngành công nghiệp tiếp cận việc bảo trì tài sản.

Usage Note

Reliability-centered maintenance (RCM) là một quy trình có hệ thống để xác định các chính sách bảo trì tối ưu cho thiết bị công nghiệp. Nó tập trung vào việc duy trì các chức năng của hệ thống, thay vì chỉ đơn thuần là ngăn ngừa hỏng hóc. RCM sử dụng phân tích các chế độ hỏng hóc và ảnh hưởng (FMEA) để xác định các rủi ro hỏng hóc chính và sau đó phát triển các chiến lược bảo trì để giảm thiểu những rủi ro đó. Các chiến lược này có thể bao gồm bảo trì phòng ngừa, bảo trì dự đoán, bảo trì chủ động hoặc bảo trì sửa chữa. RCM đặc biệt hiệu quả khi áp dụng cho các hệ thống phức tạp, nơi chi phí ngừng hoạt động có thể rất cao.

Prepositions

on

RCM thường được sử dụng với giới từ 'on' để chỉ sự tập trung của việc bảo trì: *focus on reliability* (tập trung vào độ tin cậy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reliability-centered maintenance
  • implement implement reliability-centered maintenance
    (thực hiện bảo trì tập trung vào độ tin cậy)
  • apply apply reliability-centered maintenance principles
    (áp dụng các nguyên tắc bảo trì tập trung vào độ tin cậy)
  • conduct conduct a reliability-centered maintenance analysis
    (tiến hành phân tích bảo trì tập trung vào độ tin cậy)
Adjective + reliability-centered maintenance
  • effective effective reliability-centered maintenance
    (bảo trì tập trung vào độ tin cậy hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive reliability-centered maintenance strategy
    (chiến lược bảo trì tập trung vào độ tin cậy toàn diện)
  • successful successful reliability-centered maintenance program
    (chương trình bảo trì tập trung vào độ tin cậy thành công)
Noun + reliability-centered maintenance
  • RCM RCM (Reliability-Centered Maintenance) approach
    (phương pháp RCM (bảo trì tập trung vào độ tin cậy))
  • asset asset reliability-centered maintenance
    (bảo trì tập trung vào độ tin cậy của tài sản)

Idioms

  • implement RCM principles

    áp dụng các nguyên tắc bảo trì tập trung vào độ tin cậy

    "Our goal is to implement RCM principles across all our production lines."

    (Mục tiêu của chúng tôi là áp dụng các nguyên tắc RCM trên tất cả các dây chuyền sản xuất.)

  • a comprehensive RCM strategy

    một chiến lược RCM toàn diện

    "Developing a comprehensive RCM strategy is crucial for long-term operational success."

    (Phát triển một chiến lược RCM toàn diện là rất quan trọng cho sự thành công trong vận hành lâu dài.)

  • focus on critical assets with RCM

    tập trung vào các tài sản quan trọng bằng RCM

    "We must focus on critical assets with RCM to prevent costly downtime."

    (Chúng ta phải tập trung vào các tài sản quan trọng bằng RCM để ngăn chặn thời gian ngừng hoạt động tốn kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reliability-centered maintenance

Noun
Lật mặt

Một chiến lược bảo trì trong đó các nguồn lực bảo trì được tập trung vào những yếu tố quan trọng đối với độ tin cậy của một nhà máy hoặc hoạt động.

"The company implemented reliability-centered maintenance to improve the uptime of its critical equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reliability-centered maintenance".

Tầm quan trọng trong Công nghiệp hiện đại

RCM đã trở thành một triết lý bảo trì được chấp nhận rộng rãi trên toàn cầu, đặc biệt trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ an toàn và độ tin cậy cao như hàng không, năng lượng, quốc phòng và sản xuất. Nó chuyển đổi tư duy bảo trì từ phản ứng sang chủ động, tập trung vào việc ngăn ngừa hỏng hóc trước khi chúng xảy ra, từ đó giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa chi phí và kéo dài tuổi thọ thiết bị. RCM không chỉ là một kỹ thuật mà còn là một cách tiếp cận chiến lược trong quản lý tài sản.

Nâng cao Tiêu chuẩn An toàn và Hiệu quả

Việc áp dụng RCM đã góp phần đáng kể vào việc nâng cao các tiêu chuẩn an toàn trong nhiều lĩnh vực. Bằng cách xác định các chế độ hỏng hóc có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng và đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, RCM giúp đảm bảo hoạt động liên tục và an toàn của các hệ thống phức tạp. Điều này đã tạo ra một văn hóa công nghiệp ưu tiên sự an toàn và hiệu quả, giảm thiểu tai nạn và tối đa hóa năng suất.