(Top Banner Ad)
reactive maintenance
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Quản lý bảo trì

reactive maintenance

UK: /riˈæktɪv ˈmeɪntənəns/ • US: /riˈæktɪv ˈmeɪntənəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo trì phản ứng bảo trì khắc phục bảo trì khi sự cố xảy ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Maintenance that is performed after a failure has occurred. It involves repairing or replacing equipment or components only after they break down.

Vietnamese Meaning

Bảo trì phản ứng là việc bảo trì được thực hiện sau khi xảy ra sự cố. Nó bao gồm việc sửa chữa hoặc thay thế thiết bị hoặc các thành phần chỉ sau khi chúng bị hỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company relies heavily on reactive maintenance to fix equipment failures as they occur."

    "Công ty phụ thuộc nhiều vào bảo trì phản ứng để khắc phục các sự cố thiết bị khi chúng xảy ra."

  • "Reactive maintenance can lead to unexpected downtime and higher costs in the long run."

    "Bảo trì phản ứng có thể dẫn đến thời gian ngừng hoạt động không mong muốn và chi phí cao hơn về lâu dài."

  • "While reactive maintenance is sometimes unavoidable, it should not be the primary maintenance strategy."

    "Mặc dù bảo trì phản ứng đôi khi không thể tránh khỏi, nhưng nó không nên là chiến lược bảo trì chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng
Noun reaction sự phản ứng
Adjective reactive có tính phản ứng
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintenance sự bảo trì, bảo dưỡng
Noun maintainer người/vật thực hiện bảo trì

Synonyms

breakdown maintenance (bảo trì sự cố)run-to-failure maintenance (bảo trì chạy đến hỏng)

Antonyms

Related Words

condition monitoring (giám sát tình trạng)reliability (độ tin cậy)asset management (quản lý tài sản)

Subject Area

Kỹ thuật, Quản lý bảo trì

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
agere
Old French
actif
English
active
Old French
mainetenir
Middle English
mayntenaunce
English
maintenance
English
reactive maintenance

Nguồn gốc của 'reactive'

Từ 'reactive' được tạo thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Latinh (nghĩa là 'trở lại, lặp lại') và từ 'active' (có nguồn gốc từ động từ 'agere' trong tiếng Latinh, nghĩa là 'làm, hành động'). Ghép lại, nó mô tả hành động phản ứng lại một sự việc đã xảy ra.

Nguồn gốc của 'maintenance'

Từ 'maintenance' đến từ tiếng Pháp cổ 'mainetenir', có nghĩa đen là 'giữ trong tay', ý chỉ việc duy trì, bảo trì. Thuật ngữ 'reactive maintenance' ra đời khi hai từ này được ghép lại trong bối cảnh công nghiệp để mô tả một phương pháp bảo trì cụ thể.

Usage Note

Reactive maintenance, also known as breakdown maintenance, is a strategy where no actions are taken to prevent failures. It's a 'run to failure' approach. This strategy is suitable for non-critical assets or equipment where the cost of failure is less than the cost of preventative maintenance.

Prepositions

on for

'On' thường được sử dụng để chỉ tác động trực tiếp đến một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'reactive maintenance on the machine'). 'For' thường được sử dụng để chỉ mục đích (ví dụ: 'reactive maintenance for broken parts').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'reactive maintenance'
  • perform perform reactive maintenance
    (thực hiện bảo trì phản ứng)
  • rely on rely on reactive maintenance
    (phụ thuộc vào bảo trì phản ứng)
  • shift from shift from reactive maintenance
    (chuyển đổi từ bảo trì phản ứng (sang phương pháp khác))
  • avoid avoid reactive maintenance
    (tránh bảo trì phản ứng)
  • implement implement reactive maintenance
    (áp dụng bảo trì phản ứng)
Adjectives with 'reactive maintenance'
  • unplanned unplanned reactive maintenance
    (bảo trì phản ứng không theo kế hoạch)
  • costly costly reactive maintenance
    (bảo trì phản ứng tốn kém)
  • traditional traditional reactive maintenance
    (bảo trì phản ứng truyền thống)
  • excessive excessive reactive maintenance
    (bảo trì phản ứng quá mức)

Idioms

  • stuck in reactive maintenance mode

    bị kẹt trong chế độ bảo trì phản ứng (chỉ giải quyết vấn đề khi chúng đã xảy ra)

    "Many small businesses find themselves stuck in reactive maintenance mode, only fixing things when they break."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ thấy mình bị kẹt trong chế độ bảo trì phản ứng, chỉ sửa chữa mọi thứ khi chúng hỏng hóc.)

  • move away from reactive maintenance

    chuyển dịch khỏi (kiểu) bảo trì phản ứng

    "The company plans to move away from reactive maintenance towards a more proactive approach."

    (Công ty có kế hoạch chuyển dịch khỏi kiểu bảo trì phản ứng sang một cách tiếp cận chủ động hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reactive maintenance

Noun
Lật mặt

Bảo trì phản ứng là việc bảo trì được thực hiện sau khi xảy ra sự cố. Nó bao gồm việc sửa chữa hoặc thay thế thiết bị hoặc các thành phần chỉ sau khi chúng bị hỏng.

"The company relies heavily on reactive maintenance to fix equipment failures as they occur."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reactive maintenance".

Tư duy phản ứng và chủ động

'Reactive maintenance' là một ví dụ điển hình về tư duy 'phản ứng' (chờ đợi sự cố xảy ra rồi mới hành động). Trong nhiều nền văn hóa doanh nghiệp hiện đại, có một xu hướng mạnh mẽ là chuyển từ tư duy phản ứng sang tư duy 'chủ động' (proactive maintenance), nơi các vấn đề được dự đoán và ngăn chặn trước khi chúng xảy ra. Điều này thường được xem là dấu hiệu của sự hiệu quả và quản lý tốt.

Chi phí ẩn và rủi ro

Mặc dù có vẻ đơn giản, việc phụ thuộc hoàn toàn vào bảo trì phản ứng có thể ẩn chứa nhiều chi phí và rủi ro đáng kể. Ngoài chi phí sửa chữa khẩn cấp cao hơn, nó còn gây ra thời gian ngừng hoạt động không mong muốn, mất mát sản xuất, và thậm chí là nguy hiểm an toàn. Trong nhiều ngành công nghiệp phương Tây, việc đánh giá và giảm thiểu các rủi ro này là một ưu tiên hàng đầu.