(Top Banner Ad)
prewarned
C1
adjective C1 Chung

prewarned

UK: /ˌpriːˈwɔːnd/ • US: /ˌpriːˈwɔːrnd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được báo trước đã được cảnh báo trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been warned beforehand.

Vietnamese Meaning

Đã được cảnh báo trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hikers were prewarned about the possibility of encountering bears."

    "Những người đi bộ đường dài đã được cảnh báo trước về khả năng chạm trán gấu."

  • "Being prewarned, we took extra precautions."

    "Vì đã được cảnh báo trước, chúng tôi đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa bổ sung."

  • "The public was prewarned of the potential risks of the new drug."

    "Công chúng đã được cảnh báo trước về những rủi ro tiềm ẩn của loại thuốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prewarn cảnh báo trước
Noun warning lời cảnh báo, sự cảnh báo
Verb warn cảnh báo, báo trước
Adjective unwarned không được cảnh báo, không biết trước
Noun forewarning sự báo trước, lời cảnh báo trước
Verb forewarn báo trước

Synonyms

Antonyms

unwarned (không được cảnh báo)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Latin
prae-
Old French
pre-
English
pre-
Proto-Indo-European
*wer-
Proto-Germanic
*warnōną
Old English
warnian
Middle English
warnen
English
warn
English (compound)
prewarned

Nguồn gốc của 'prewarned'

Từ 'prewarned' là sự kết hợp của tiền tố 'pre-' có nghĩa là 'trước' (gốc từ Latin cổ *prae-) và động từ 'warn' có nghĩa là 'cảnh báo' (gốc từ tiếng Anh cổ *warnian). Ghép lại, nó có nghĩa là đã được cảnh báo trước. Từ này nhấn mạnh hành động thông báo hoặc nhận được thông tin về một điều gì đó sẽ xảy ra, giúp chuẩn bị tinh thần hoặc hành động kịp thời.

Usage Note

Tính từ 'prewarned' thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một người hoặc một nhóm người đã nhận được cảnh báo về một điều gì đó sắp xảy ra, thường là một nguy hiểm hoặc một vấn đề tiềm ẩn. Nó nhấn mạnh rằng họ đã có thông tin trước và do đó có thể chuẩn bị hoặc tránh điều đó. Khác với 'warned', 'prewarned' nhấn mạnh tính 'trước' của cảnh báo.

Prepositions

about of

'- Prewarned about': được cảnh báo về một điều cụ thể sắp xảy ra. Ví dụ: 'They were prewarned about the upcoming storm.' (Họ đã được cảnh báo về cơn bão sắp tới.)
- Prewarned of': được cảnh báo về sự tồn tại của một nguy cơ hoặc vấn đề. Ví dụ: 'The climbers were prewarned of the dangers of the mountain.' (Những người leo núi đã được cảnh báo về những nguy hiểm của ngọn núi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prewarned
  • fully fully prewarned
    (được cảnh báo đầy đủ)
  • adequately adequately prewarned
    (được cảnh báo thỏa đáng)
  • well well prewarned
    (được cảnh báo kỹ lưỡng)
  • properly properly prewarned
    (được cảnh báo đúng cách)
Verb + prewarned (often in passive voice)
  • be be prewarned
    (được cảnh báo trước)
  • keep keep someone prewarned
    (giữ cho ai đó được cảnh báo trước)
  • feel feel prewarned
    (cảm thấy đã được cảnh báo trước)

Idioms

  • To be prewarned is to be prepared.

    Được cảnh báo trước là đã chuẩn bị sẵn sàng.

    "When you know the challenges ahead, to be prewarned is to be prepared."

    (Khi bạn biết trước những thử thách phía trước, được cảnh báo trước là đã chuẩn bị sẵn sàng.)

  • Leave someone prewarned.

    Để ai đó được cảnh báo trước.

    "We should leave them prewarned about the potential delays."

    (Chúng ta nên để họ được cảnh báo trước về những sự chậm trễ tiềm ẩn.)

  • Remain prewarned.

    Luôn cảnh giác, luôn trong trạng thái được cảnh báo.

    "It's crucial to remain prewarned about security threats in the digital age."

    (Điều quan trọng là phải luôn cảnh giác về các mối đe dọa an ninh trong thời đại kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prewarned

adjective
Lật mặt

Đã được cảnh báo trước.

"The hikers were prewarned about the possibility of encountering bears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers, prewarned about the storm, turned back.
Những người đi bộ đường dài, đã được cảnh báo trước về cơn bão, đã quay trở lại.
Phủ định
They weren't prewarned about the dangers of the hike.
Họ đã không được cảnh báo trước về những nguy hiểm của chuyến đi bộ đường dài.
Nghi vấn
Were you prewarned about the road closure?
Bạn có được cảnh báo trước về việc đóng đường không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news reported that the residents had been prewarned about the coming storm.
Bản tin đưa tin rằng cư dân đã được cảnh báo trước về cơn bão sắp đến.
Phủ định
She said that she hadn't been prewarned about the surprise test.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không được báo trước về bài kiểm tra bất ngờ.
Nghi vấn
He asked if they had been prewarned about the change in schedule.
Anh ấy hỏi liệu họ đã được báo trước về sự thay đổi trong lịch trình hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prewarned".

Tầm quan trọng của cảnh báo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc cảnh báo trước (prewarned) được coi là một hành động có trách nhiệm và biểu hiện sự quan tâm. Nó phản ánh giá trị của sự minh bạch và chuẩn bị, cho phép các cá nhân hoặc cộng đồng có thời gian để đối phó hoặc giảm thiểu rủi ro. Các hệ thống cảnh báo sớm (early warning systems) cho thiên tai hoặc các mối đe dọa sức khỏe cộng đồng là ví dụ cụ thể về cách xã hội tận dụng khái niệm này để bảo vệ người dân.

Quy tắc 'Caveat Emptor' và cảnh báo

Mặc dù 'prewarned' tập trung vào việc nhận được thông báo, khái niệm pháp lý 'Caveat Emptor' (người mua phải tự cảnh giác) trong văn hóa phương Tây cũng liên quan đến việc một người cần chủ động tìm hiểu thông tin để tránh rủi ro. Tuy nhiên, khi một bên *được prewarned* bởi bên kia, nghĩa là trách nhiệm thông báo đã được thực hiện, giúp người nhận cảnh báo có cơ sở để đưa ra quyết định tốt hơn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chia sẻ thông tin để tránh những hiểu lầm hoặc thiệt hại không đáng có.