prewarned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been warned beforehand.
Vietnamese Meaning
Đã được cảnh báo trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hikers were prewarned about the possibility of encountering bears."
"Những người đi bộ đường dài đã được cảnh báo trước về khả năng chạm trán gấu."
-
"Being prewarned, we took extra precautions."
"Vì đã được cảnh báo trước, chúng tôi đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa bổ sung."
-
"The public was prewarned of the potential risks of the new drug."
"Công chúng đã được cảnh báo trước về những rủi ro tiềm ẩn của loại thuốc mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prewarn | cảnh báo trước |
| Noun | warning | lời cảnh báo, sự cảnh báo |
| Verb | warn | cảnh báo, báo trước |
| Adjective | unwarned | không được cảnh báo, không biết trước |
| Noun | forewarning | sự báo trước, lời cảnh báo trước |
| Verb | forewarn | báo trước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'prewarned' thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một người hoặc một nhóm người đã nhận được cảnh báo về một điều gì đó sắp xảy ra, thường là một nguy hiểm hoặc một vấn đề tiềm ẩn. Nó nhấn mạnh rằng họ đã có thông tin trước và do đó có thể chuẩn bị hoặc tránh điều đó. Khác với 'warned', 'prewarned' nhấn mạnh tính 'trước' của cảnh báo.
Prepositions
'- Prewarned about': được cảnh báo về một điều cụ thể sắp xảy ra. Ví dụ: 'They were prewarned about the upcoming storm.' (Họ đã được cảnh báo về cơn bão sắp tới.)
- Prewarned of': được cảnh báo về sự tồn tại của một nguy cơ hoặc vấn đề. Ví dụ: 'The climbers were prewarned of the dangers of the mountain.' (Những người leo núi đã được cảnh báo về những nguy hiểm của ngọn núi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully prewarned (được cảnh báo đầy đủ)
-
adequately adequately prewarned (được cảnh báo thỏa đáng)
-
well well prewarned (được cảnh báo kỹ lưỡng)
-
properly properly prewarned (được cảnh báo đúng cách)
-
be be prewarned (được cảnh báo trước)
-
keep keep someone prewarned (giữ cho ai đó được cảnh báo trước)
-
feel feel prewarned (cảm thấy đã được cảnh báo trước)
Idioms
-
To be prewarned is to be prepared.
Được cảnh báo trước là đã chuẩn bị sẵn sàng.
"When you know the challenges ahead, to be prewarned is to be prepared."
(Khi bạn biết trước những thử thách phía trước, được cảnh báo trước là đã chuẩn bị sẵn sàng.)
-
Leave someone prewarned.
Để ai đó được cảnh báo trước.
"We should leave them prewarned about the potential delays."
(Chúng ta nên để họ được cảnh báo trước về những sự chậm trễ tiềm ẩn.)
-
Remain prewarned.
Luôn cảnh giác, luôn trong trạng thái được cảnh báo.
"It's crucial to remain prewarned about security threats in the digital age."
(Điều quan trọng là phải luôn cảnh giác về các mối đe dọa an ninh trong thời đại kỹ thuật số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prewarned
adjectiveĐã được cảnh báo trước.
"The hikers were prewarned about the possibility of encountering bears."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hikers, prewarned about the storm, turned back. |
Những người đi bộ đường dài, đã được cảnh báo trước về cơn bão, đã quay trở lại. |
| Phủ định | They weren't prewarned about the dangers of the hike. |
Họ đã không được cảnh báo trước về những nguy hiểm của chuyến đi bộ đường dài. |
| Nghi vấn | Were you prewarned about the road closure? |
Bạn có được cảnh báo trước về việc đóng đường không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news reported that the residents had been prewarned about the coming storm. |
Bản tin đưa tin rằng cư dân đã được cảnh báo trước về cơn bão sắp đến. |
| Phủ định | She said that she hadn't been prewarned about the surprise test. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không được báo trước về bài kiểm tra bất ngờ. |
| Nghi vấn | He asked if they had been prewarned about the change in schedule. |
Anh ấy hỏi liệu họ đã được báo trước về sự thay đổi trong lịch trình hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prewarned".
