(Top Banner Ad)
notified
B1
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B1 Chung

notified

UK: /ˈnəʊtɪfaɪd/ • US: /ˈnoʊtɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã thông báo được thông báo báo cho biết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'notify': to inform someone formally or officially about something.

Vietnamese Meaning

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'notify': thông báo cho ai đó một cách chính thức hoặc trang trọng về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We were notified of the changes to the policy."

    "Chúng tôi đã được thông báo về những thay đổi trong chính sách."

  • "The company notified its employees of the upcoming merger."

    "Công ty đã thông báo cho nhân viên về việc sáp nhập sắp tới."

  • "I was notified by email that my application had been approved."

    "Tôi đã được thông báo qua email rằng đơn đăng ký của tôi đã được chấp thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb notify Thông báo, báo cho biết
Noun notification Sự thông báo, thông báo (văn bản)
Adjective notifiable Cần phải thông báo, phải được báo cáo
Noun notice Thông báo, sự chú ý, sự để ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
notus
Latin
facere
Latin
notificare
Old French
notifier
Middle English
notify
English
notify
English
notified

Nguồn gốc Latin cổ đại

Từ 'notified' có gốc từ động từ Latin 'notificare', kết hợp giữa 'notus' (có nghĩa là 'được biết đến') và 'facere' (có nghĩa là 'làm ra'). Về cơ bản, nó có nghĩa là 'làm cho cái gì đó được biết đến'. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và chính thức.

Usage Note

Dùng để diễn tả hành động thông báo đã xảy ra trong quá khứ. Thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, thư từ trang trọng, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của thông báo. Khác với 'inform' mang tính chất thông báo thông tin chung, 'notify' thường liên quan đến thông báo chính thức, có thể là về luật lệ, quy định, hoặc sự kiện quan trọng.

Prepositions

of about

'Notify someone of something': thông báo cho ai đó về cái gì (thường là tin tức hoặc sự kiện cụ thể). 'Notify someone about something': tương tự như 'of', nhưng 'about' có thể dùng khi nói về chủ đề hoặc vấn đề rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + notified
  • be be notified
    (Được thông báo)
  • get get notified
    (Nhận được thông báo)
  • keep keep someone notified
    (Liên tục thông báo cho ai đó)
Trạng từ + notified
  • duly duly notified
    (Đã được thông báo đúng cách/đầy đủ)
  • officially officially notified
    (Được thông báo chính thức)
  • personally personally notified
    (Được thông báo trực tiếp/cá nhân)
notified + Giới từ
  • of notified of something
    (Được thông báo về điều gì đó)
  • about notified about something
    (Được thông báo về điều gì đó)

Idioms

  • keep someone notified

    Liên tục cập nhật thông tin cho ai đó, thông báo thường xuyên cho ai đó

    "Please keep me notified of any changes to the schedule."

    (Xin hãy liên tục thông báo cho tôi về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.)

  • be duly notified

    Được thông báo hợp lệ/đúng cách

    "All participants will be duly notified of the meeting details by email."

    (Tất cả những người tham gia sẽ được thông báo hợp lệ về chi tiết cuộc họp qua email.)

  • be officially notified

    Được thông báo chính thức

    "She was officially notified of her promotion last Friday."

    (Cô ấy đã được thông báo chính thức về việc thăng chức vào thứ Sáu tuần trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

notified

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'notify': thông báo cho ai đó một cách chính thức hoặc trang trọng về điều gì đó.

"We were notified of the changes to the policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students were notified about the change in schedule.
Học sinh đã được thông báo về sự thay đổi trong lịch trình.
Phủ định
He was not notified of the meeting's cancellation.
Anh ấy đã không được thông báo về việc hủy cuộc họp.
Nghi vấn
Were you notified about the incident?
Bạn đã được thông báo về vụ việc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "notified".

Quyền được thông báo

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, 'quyền được thông báo' (right to be notified) là một nguyên tắc quan trọng. Ví dụ, nạn nhân của tội phạm có quyền được thông báo về diễn biến của vụ án, hoặc các bên trong một vụ kiện có quyền được thông báo về các thủ tục pháp lý. Điều này đảm bảo tính minh bạch và công bằng.

Tính chính thức của việc thông báo

Trong các môi trường chuyên nghiệp và hành chính, việc 'notified' thường ngụ ý một thông báo chính thức, có văn bản hoặc qua các kênh truyền thông được công nhận (email, thư, biên bản). Điều này khác với việc chỉ 'kể' hay 'nói' một cách không chính thức, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ghi lại và xác nhận thông tin.