(Top Banner Ad)
price discovery
C1
Danh từ C1 Kinh tế

price discovery

UK: /praɪs dɪˈskʌvəri/ • US: /praɪs dɪˈskʌvəri/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình xác định giá tìm kiếm giá khám phá giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining the price of an asset or service through the interaction of buyers and sellers in a market.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định giá của một tài sản hoặc dịch vụ thông qua sự tương tác giữa người mua và người bán trên thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective price discovery is crucial for efficient resource allocation in the economy."

    "Việc xác định giá hiệu quả là rất quan trọng cho việc phân bổ nguồn lực hiệu quả trong nền kinh tế."

  • "The auction served as a mechanism for price discovery."

    "Cuộc đấu giá đóng vai trò như một cơ chế để xác định giá."

  • "Algorithmic trading can impact the speed and accuracy of price discovery."

    "Giao dịch thuật toán có thể ảnh hưởng đến tốc độ và độ chính xác của việc xác định giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discover Khám phá, tìm ra (đặc biệt là thông tin hoặc sự thật)
Noun discovery Sự khám phá, phát hiện (hành động hoặc kết quả của việc khám phá)
Verb price Định giá, đặt giá cho một sản phẩm hoặc dịch vụ
Noun price Giá cả, mức giá của một sản phẩm, dịch vụ hoặc tài sản
Noun pricing Quá trình hoặc hệ thống định giá sản phẩm/dịch vụ
Adjective priced Được định giá (thường đi kèm với trạng từ, ví dụ: 'overpriced' - định giá quá cao)

Synonyms

market pricing (định giá thị trường)valuation (định giá)

Antonyms

price fixing (ấn định giá)price manipulation (thao túng giá)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium (price)
Old French
pris (price)
Latin
cooperire (cover)
Old French
descovrir (uncover)
Modern English
price (from pris)
Modern English
discovery (from descovrir)
Modern English
price discovery (compound term)

Khám phá giá trị trên thị trường

Thuật ngữ 'price discovery' (khám phá giá) là một khái niệm hiện đại, ra đời trong lĩnh vực kinh tế và tài chính. Nó mô tả quá trình mà qua đó giá của một loại tài sản hoặc hàng hóa được xác định bởi tương tác giữa người mua và người bán trên thị trường. Đây là một yếu tố cốt lõi của thị trường tự do, nơi các thông tin về cung và cầu hội tụ để tạo nên một mức giá cân bằng.

Usage Note

Price discovery là một quá trình quan trọng trong các thị trường tài chính và hàng hóa. Nó phản ánh sự cân bằng cung và cầu, và bị ảnh hưởng bởi thông tin, kỳ vọng và hành vi của người tham gia thị trường. Quá trình này có thể diễn ra qua nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm đấu giá, giao dịch trực tiếp và hệ thống khớp lệnh điện tử.

Prepositions

in on for

- **in:** Thường dùng để chỉ thị trường hoặc môi trường diễn ra quá trình xác định giá. Ví dụ: *Price discovery in the stock market.*
- **on:** Có thể dùng để chỉ một tài sản hoặc dịch vụ cụ thể đang được xác định giá. Ví dụ: *Price discovery on agricultural commodities.*
- **for:** Sử dụng để chỉ mục đích của việc xác định giá. Ví dụ: *Price discovery for a new product.*

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + price discovery
  • efficient efficient price discovery
    (Khám phá giá hiệu quả (giá được xác định nhanh chóng và chính xác))
  • accurate accurate price discovery
    (Khám phá giá chính xác (phản ánh đúng giá trị thực của tài sản))
  • continuous continuous price discovery
    (Khám phá giá liên tục (quá trình định giá diễn ra không ngừng, ví dụ trên thị trường chứng khoán))
Verb + price discovery
  • facilitate facilitate price discovery
    (Tạo điều kiện thuận lợi cho việc khám phá giá)
  • drive drive price discovery
    (Thúc đẩy quá trình khám phá giá)
  • improve improve price discovery
    (Cải thiện quá trình khám phá giá)
Noun + of price discovery
  • mechanism mechanism of price discovery
    (Cơ chế khám phá giá (cách thức mà giá được xác định))
  • process process of price discovery
    (Quá trình khám phá giá)

Idioms

  • the price discovery process

    Quá trình khám phá giá (thuật ngữ chung chỉ cách giá được hình thành trên thị trường)

    "Efficient markets ensure a fair and transparent price discovery process."

    (Các thị trường hiệu quả đảm bảo một quá trình khám phá giá công bằng và minh bạch.)

  • mechanisms for price discovery

    Các cơ chế để khám phá giá (các phương pháp hoặc hệ thống dùng để xác định giá)

    "Auctions are classic mechanisms for price discovery, especially for unique items."

    (Các phiên đấu giá là cơ chế khám phá giá cổ điển, đặc biệt đối với các mặt hàng độc đáo.)

  • true price discovery

    Khám phá giá trị thực (việc xác định được giá phản ánh đúng giá trị nội tại của tài sản)

    "Lack of liquidity can hinder true price discovery in some markets."

    (Việc thiếu thanh khoản có thể cản trở việc khám phá giá trị thực ở một số thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

price discovery

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định giá của một tài sản hoặc dịch vụ thông qua sự tương tác giữa người mua và người bán trên thị trường.

"Effective price discovery is crucial for efficient resource allocation in the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price discovery".

Nền tảng của thị trường tự do

Khám phá giá (price discovery) là một trong những nguyên lý cốt lõi của các nền kinh tế thị trường tự do và chủ nghĩa tư bản phương Tây. Nó thể hiện niềm tin rằng giá cả không nên được chính phủ ấn định, mà phải được hình thành một cách tự nhiên thông qua sự tương tác giữa cung và cầu của hàng triệu người mua và người bán. Quá trình này được coi là cách hiệu quả nhất để phân bổ nguồn lực.

Vai trò của sàn giao dịch và đấu giá

Trong văn hóa phương Tây, các sàn giao dịch chứng khoán (như NYSE, London Stock Exchange) và các nhà đấu giá nổi tiếng (như Sotheby's hay Christie's) là những ví dụ điển hình về nơi diễn ra quá trình khám phá giá. Trên sàn chứng khoán, hàng triệu giao dịch mỗi giây giúp xác định giá trị hiện tại của các công ty. Trong khi đó, các cuộc đấu giá là nơi giá trị của những món đồ độc đáo được 'khám phá' thông qua sự cạnh tranh giữa các nhà thầu, thể hiện rõ nguyên lý cung - cầu.