(Top Banner Ad)
market price
B2
Danh từ B2 Kinh tế

market price

UK: /ˈmɑːkɪt praɪs/ • US: /ˈmɑːrkɪt praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá cả thị trường giá thị trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The prevailing price for a commodity or service in a particular market.

Vietnamese Meaning

Giá thị trường, giá hiện hành của một hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể trên một thị trường nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market price of oil has increased significantly this year."

    "Giá thị trường của dầu đã tăng đáng kể trong năm nay."

  • "Farmers are struggling to sell their crops at the current market price."

    "Nông dân đang phải vật lộn để bán nông sản của họ với giá thị trường hiện tại."

  • "The company's shares are trading at slightly below the market price."

    "Cổ phiếu của công ty đang giao dịch ở mức thấp hơn một chút so với giá thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Chợ, thị trường
Verb market Tiếp thị, quảng bá
Noun price Giá cả
Verb price Định giá
Adjective pricey Đắt đỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
marché
English
market
English
price

Nguồn gốc của 'Market'

Từ 'market' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mercatus', có nghĩa là 'buôn bán' hoặc 'nơi buôn bán'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'marché' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'market' trong tiếng Anh. Điều này phản ánh vai trò lịch sử của chợ như là trung tâm của các hoạt động kinh tế và xã hội.

Nguồn gốc của 'Price'

Từ 'price' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium', có nghĩa là 'giá trị' hoặc 'phần thưởng'. Nó chỉ số tiền hoặc giá trị mà một thứ gì đó đáng giá, và nó đã đóng một vai trò quan trọng trong thương mại và trao đổi hàng hóa từ thời cổ đại.

Usage Note

Giá thị trường phản ánh sự cân bằng giữa cung và cầu. Nó có thể dao động do nhiều yếu tố như sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng, chi phí sản xuất, hoặc chính sách của chính phủ. Khác với 'sticker price' (giá niêm yết) thường là giá chào ban đầu, 'market price' là giá thực tế mà giao dịch diễn ra.

Prepositions

at above below

‘at the market price’ (ở mức giá thị trường), ‘above the market price’ (cao hơn giá thị trường), ‘below the market price’ (thấp hơn giá thị trường). Các giới từ này thường dùng để so sánh giá giao dịch với mức giá thị trường hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market price
  • current market price
    (giá thị trường hiện tại)
  • fair market price
    (giá thị trường hợp lý)
  • prevailing market price
    (giá thị trường phổ biến)
Verb + market price
  • determine the market price
    (xác định giá thị trường)
  • affect the market price
    (ảnh hưởng đến giá thị trường)
  • reflect the market price
    (phản ánh giá thị trường)
market price + Preposition
  • market price of something
    (giá thị trường của một cái gì đó)
  • market price for something
    (giá thị trường cho một cái gì đó)

Idioms

  • priced out of the market

    bị đẩy ra khỏi thị trường (vì giá quá cao)

    "Many first-time buyers are being priced out of the market."

    (Nhiều người mua lần đầu đang bị đẩy ra khỏi thị trường vì giá quá cao.)

  • sell at market price

    bán theo giá thị trường

    "We decided to sell our shares at the market price."

    (Chúng tôi quyết định bán cổ phiếu của mình theo giá thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market price

Danh từ
Lật mặt

Giá thị trường, giá hiện hành của một hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể trên một thị trường nhất định.

"The market price of oil has increased significantly this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the supply of a product increases, the market price usually decreases.
Nếu nguồn cung của một sản phẩm tăng lên, giá thị trường thường giảm xuống.
Phủ định
When demand is low, the market price does not usually reflect the true value of the product.
Khi nhu cầu thấp, giá thị trường thường không phản ánh giá trị thực của sản phẩm.
Nghi vấn
If there is a sudden increase in demand, does the market price go up?
Nếu có sự tăng đột ngột về nhu cầu, giá thị trường có tăng lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market price".

Cung và Cầu

Giá thị trường thường được xác định bởi sự tương tác giữa cung và cầu. Khi nhu cầu cao hơn nguồn cung, giá có xu hướng tăng. Ngược lại, khi nguồn cung vượt quá nhu cầu, giá có xu hướng giảm. Đây là một nguyên tắc cơ bản của kinh tế thị trường.

Tính minh bạch của thị trường

Trong một thị trường hiệu quả, thông tin về giá cả và khối lượng giao dịch được công khai rộng rãi. Điều này cho phép người mua và người bán đưa ra quyết định sáng suốt, và giúp ngăn chặn các hành vi gian lận hoặc thao túng giá.