priced individually
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mỗi món hàng có giá riêng, thay vì được bán theo bộ hoặc số lượng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The items are priced individually, so you can buy only what you need."
"Các mặt hàng được định giá riêng lẻ, vì vậy bạn chỉ có thể mua những gì bạn cần."
-
"These books are priced individually, allowing customers to choose specific titles."
"Những cuốn sách này được định giá riêng lẻ, cho phép khách hàng chọn những tựa sách cụ thể."
-
"Although the ingredients come in a kit, they are priced individually."
"Mặc dù các thành phần có trong một bộ, nhưng chúng được định giá riêng lẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | price | giá cả |
| Verb | price | định giá |
| Noun | pricing | việc định giá |
| Adjective | priced | đã được định giá |
| Noun | individual | cá nhân, cá thể |
| Adjective | individual | riêng lẻ, cá nhân |
| Adverb | individually | một cách riêng lẻ, từng cái một |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ để chỉ ra rằng khách hàng có thể mua từng sản phẩm riêng lẻ với giá niêm yết, thay vì phải mua cả lô hàng hoặc gói sản phẩm. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và lựa chọn cho người mua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
are The items are priced individually. (Các mặt hàng được định giá riêng lẻ.)
-
can be Each component can be priced individually. (Mỗi thành phần có thể được định giá riêng lẻ.)
-
will be All parts will be priced individually. (Tất cả các bộ phận sẽ được định giá riêng lẻ.)
-
items These items priced individually are more flexible. (Những mặt hàng được định giá riêng lẻ này linh hoạt hơn.)
-
units Selling units priced individually allows custom orders. (Việc bán các đơn vị được định giá riêng lẻ cho phép đặt hàng tùy chỉnh.)
Idioms
-
Sold priced individually.
Được bán với giá riêng lẻ (từng món một).
"The set is displayed together, but it's sold priced individually."
(Bộ sản phẩm được trưng bày cùng nhau, nhưng nó được bán với giá riêng lẻ.)
-
Each item is priced individually.
Mỗi mặt hàng được định giá riêng lẻ.
"You can mix and match; each item is priced individually."
(Bạn có thể chọn lẫn lộn; mỗi mặt hàng được định giá riêng lẻ.)
-
Available priced individually.
Có sẵn để mua với giá riêng lẻ.
"The spare parts are available priced individually."
(Các phụ tùng thay thế có sẵn để mua với giá riêng lẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
priced individually
Adverbial PhraseMỗi món hàng có giá riêng, thay vì được bán theo bộ hoặc số lượng lớn.
"The items are priced individually, so you can buy only what you need."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "priced individually".
