priced separately
Cụm tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Priced separately'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có sẵn để mua riêng lẻ và không phải là một phần của bộ hoặc gói.
Definition (English Meaning)
Available for purchase individually and not as part of a set or package.
Ví dụ Thực tế với 'Priced separately'
-
"These items are priced separately."
"Những mặt hàng này được bán với giá riêng."
-
"The components are priced separately, allowing customers to choose only what they need."
"Các thành phần được bán với giá riêng, cho phép khách hàng chỉ chọn những gì họ cần."
-
"Although the product is often sold as a bundle, each item can be priced separately if desired."
"Mặc dù sản phẩm thường được bán theo gói, nhưng mỗi mặt hàng có thể được bán riêng nếu muốn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Priced separately'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Priced separately'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ hoặc thương mại để chỉ ra rằng giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ được tính riêng, không bao gồm trong một gói giá chung. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và lựa chọn của người mua.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Priced separately'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
These items are priced separately, aren't they?
|
Những món đồ này được bán giá riêng, phải không? |
| Phủ định |
Those services aren't priced separately, are they?
|
Những dịch vụ kia không được định giá riêng, phải không? |
| Nghi vấn |
Are all accessories priced separately, aren't they?
|
Có phải tất cả các phụ kiện đều được bán với giá riêng không? |