(Top Banner Ad)
priced separately
B1
Cụm tính từ B1 Kinh tế/Thương mại

priced separately

Nghĩa tiếng Việt

bán riêng tính giá riêng được định giá riêng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Available for purchase individually and not as part of a set or package.

Vietnamese Meaning

Có sẵn để mua riêng lẻ và không phải là một phần của bộ hoặc gói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These items are priced separately."

    "Những mặt hàng này được bán với giá riêng."

  • "The components are priced separately, allowing customers to choose only what they need."

    "Các thành phần được bán với giá riêng, cho phép khách hàng chỉ chọn những gì họ cần."

  • "Although the product is often sold as a bundle, each item can be priced separately if desired."

    "Mặc dù sản phẩm thường được bán theo gói, nhưng mỗi mặt hàng có thể được bán riêng nếu muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price Giá cả, chi phí, trị giá
Verb price Định giá, đặt giá, hỏi giá
Adjective separate Riêng biệt, tách rời, độc lập
Noun separation Sự chia cắt, sự tách biệt, sự phân ly
Adverb separately Một cách riêng biệt, riêng lẻ, không cùng lúc

Synonyms

sold individually (bán riêng lẻ)available separately (có sẵn riêng)

Antonyms

sold as a set (bán theo bộ)packaged together (đóng gói cùng nhau)

Related Words

retail (bán lẻ)pricing (định giá)

Subject Area

Kinh tế/Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Latin
separare
Old French
pris
English
price
English
separate
English
priced separately

Nguồn gốc của cụm từ 'priced separately'

Cụm từ 'priced separately' (được định giá riêng) là sự kết hợp của quá khứ phân từ của động từ 'price' (định giá) và trạng từ 'separately' (một cách riêng biệt). Từ 'price' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium' (giá trị, phần thưởng), qua tiếng Pháp cổ 'pris'. Từ 'separate' đến từ tiếng Latin 'separare' (tách ra). Khi kết hợp lại, cụm từ này dùng để chỉ rằng một món đồ, dịch vụ hoặc thành phần được tính giá độc lập, không nằm trong một gói hay giá tổng thể của món khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ hoặc thương mại để chỉ ra rằng giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ được tính riêng, không bao gồm trong một gói giá chung. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và lựa chọn của người mua.

Collocations (Từ đi kèm)

Dùng để mô tả đồ vật/dịch vụ
  • Drinks Drinks are priced separately.
    (Đồ uống được tính giá riêng.)
  • Side dishes Side dishes are priced separately.
    (Các món ăn kèm được tính giá riêng.)
  • Accessories Accessories are priced separately.
    (Phụ kiện được tính giá riêng.)
Cấu trúc câu thường gặp
  • Each item Each item is priced separately.
    (Mỗi món đồ được tính giá riêng.)
  • will be This service will be priced separately.
    (Dịch vụ này sẽ được tính giá riêng.)
  • can be Additional features can be priced separately.
    (Các tính năng bổ sung có thể được tính giá riêng.)

Idioms

  • Food and drink priced separately

    Đồ ăn và đồ uống tính giá riêng

    "At the event, food and drink were priced separately."

    (Tại sự kiện, đồ ăn và đồ uống được tính giá riêng.)

  • Sold separately, priced separately

    Bán riêng, tính giá riêng

    "The accessories are sold separately and priced separately."

    (Các phụ kiện được bán riêng và tính giá riêng.)

  • Main course and sides priced separately

    Món chính và món phụ tính giá riêng

    "In many restaurants, the main course and sides are priced separately."

    (Ở nhiều nhà hàng, món chính và món phụ được tính giá riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

priced separately

Cụm tính từ
Lật mặt

Có sẵn để mua riêng lẻ và không phải là một phần của bộ hoặc gói.

"These items are priced separately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These items are priced separately, aren't they?
Những món đồ này được bán giá riêng, phải không?
Phủ định
Those services aren't priced separately, are they?
Những dịch vụ kia không được định giá riêng, phải không?
Nghi vấn
Are all accessories priced separately, aren't they?
Có phải tất cả các phụ kiện đều được bán với giá riêng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "priced separately".

Tính minh bạch trong giá cả

Việc ghi rõ 'priced separately' thể hiện sự minh bạch trong kinh doanh, giúp khách hàng hiểu rõ từng khoản chi phí và tránh hiểu lầm. Điều này phổ biến trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, nơi người mua thường mong đợi sự rõ ràng về giá cả của từng thành phần, giúp họ đưa ra quyết định mua sắm sáng suốt hơn.

Mô hình tùy chỉnh và tách gói dịch vụ

Cụm từ này thường xuất hiện khi các sản phẩm hoặc dịch vụ được 'tách gói' (unbundle) để khách hàng có thể tùy chỉnh. Ví dụ, một bữa ăn có thể có món chính và các món phụ (sides) được tính riêng để khách hàng có thể tùy chọn những gì họ muốn, thay vì phải trả một giá trọn gói cho những thứ họ không cần hoặc không muốn.