(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ priced separately
B1

priced separately

Cụm tính từ

Nghĩa tiếng Việt

bán riêng tính giá riêng được định giá riêng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Priced separately'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có sẵn để mua riêng lẻ và không phải là một phần của bộ hoặc gói.

Definition (English Meaning)

Available for purchase individually and not as part of a set or package.

Ví dụ Thực tế với 'Priced separately'

  • "These items are priced separately."

    "Những mặt hàng này được bán với giá riêng."

  • "The components are priced separately, allowing customers to choose only what they need."

    "Các thành phần được bán với giá riêng, cho phép khách hàng chỉ chọn những gì họ cần."

  • "Although the product is often sold as a bundle, each item can be priced separately if desired."

    "Mặc dù sản phẩm thường được bán theo gói, nhưng mỗi mặt hàng có thể được bán riêng nếu muốn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Priced separately'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sold individually(bán riêng lẻ)
available separately(có sẵn riêng)

Trái nghĩa (Antonyms)

sold as a set(bán theo bộ)
packaged together(đóng gói cùng nhau)

Từ liên quan (Related Words)

retail(bán lẻ)
pricing(định giá)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế/Thương mại

Ghi chú Cách dùng 'Priced separately'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ hoặc thương mại để chỉ ra rằng giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ được tính riêng, không bao gồm trong một gói giá chung. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và lựa chọn của người mua.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Priced separately'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These items are priced separately, aren't they?
Những món đồ này được bán giá riêng, phải không?
Phủ định
Those services aren't priced separately, are they?
Những dịch vụ kia không được định giá riêng, phải không?
Nghi vấn
Are all accessories priced separately, aren't they?
Có phải tất cả các phụ kiện đều được bán với giá riêng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)