(Top Banner Ad)
primary school
A1
Danh từ A1 Giáo dục

primary school

UK: /ˈpraɪ.mə.ri ˌskuːl/ • US: /ˈpraɪ.mer.i ˌskuːl/

Nghĩa tiếng Việt

trường tiểu học cấp một
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A school for children between the ages of about five and eleven.

Vietnamese Meaning

Trường tiểu học, trường dành cho trẻ em từ khoảng năm đến mười một tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a teacher at the local primary school."

    "Cô ấy là một giáo viên tại trường tiểu học địa phương."

  • "My son started primary school this year."

    "Con trai tôi bắt đầu học tiểu học năm nay."

  • "Primary school education is compulsory in many countries."

    "Giáo dục tiểu học là bắt buộc ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary chính, chủ yếu, sơ cấp (ví dụ: cấp học đầu tiên)
Adverb primarily chủ yếu, trước hết, ban đầu
Noun school trường học, buổi học, sự giáo dục
Verb school dạy dỗ, huấn luyện, đào tạo
Noun schooling sự học hành, việc học ở trường, giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχολή (skholē)
Latin
schola
Old English
scōl
English
school
Latin
primarius
Old French
primaire
English
primary

Nguồn gốc của từ 'primary'

Từ 'primary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primarius', mang nghĩa 'đầu tiên, quan trọng nhất, chủ yếu'. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự ưu tiên và ban đầu.

Nguồn gốc của từ 'school'

Từ 'school' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'σχολή (skholē)', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi, nhàn rỗi'. Sau đó, nó phát triển để chỉ 'nơi thảo luận, bài giảng' và cuối cùng là 'nơi học tập, trường học', vì thời gian rảnh rỗi thường được dùng để học hỏi và trao đổi kiến thức.

Sự kết hợp của 'primary school'

Cụm từ 'primary school' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'primary' (chủ yếu, ban đầu, sơ cấp) và 'school' (trường học) để chỉ cấp học đầu tiên, nền tảng trong hệ thống giáo dục chính quy, nơi trẻ em bắt đầu hành trình học tập cơ bản của mình.

Usage Note

Cụm từ 'primary school' được sử dụng phổ biến ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Mỹ, thuật ngữ tương đương thường dùng là 'elementary school'. Cả hai đều chỉ cấp học đầu tiên sau mẫu giáo, nơi trẻ em bắt đầu học đọc, viết và làm toán cơ bản.

Prepositions

at in from to

* **at primary school:** chỉ địa điểm, 'ở trường tiểu học'.
* **in primary school:** chỉ giai đoạn, 'trong thời gian học tiểu học'.
* **from primary school:** chỉ điểm bắt đầu, 'từ trường tiểu học'.
* **to primary school:** chỉ điểm đến, 'đến trường tiểu học'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primary school
  • local local primary school
    (trường tiểu học địa phương)
  • public public primary school
    (trường tiểu học công lập)
  • private private primary school
    (trường tiểu học tư thục)
Verb + primary school
  • attend attend primary school
    (đi học tiểu học)
  • go to go to primary school
    (đi học tiểu học)
  • start start primary school
    (bắt đầu đi học tiểu học)
Noun + primary school
  • headteacher of a headteacher of a primary school
    (hiệu trưởng trường tiểu học)
  • pupils in pupils in primary school
    (học sinh tiểu học)

Idioms

  • primary school teacher

    giáo viên tiểu học

    "My mother has been a primary school teacher for twenty years."

    (Mẹ tôi đã là giáo viên tiểu học được hai mươi năm rồi.)

  • primary school education

    giáo dục tiểu học

    "Everyone should have access to quality primary school education."

    (Mọi người đều nên được tiếp cận nền giáo dục tiểu học chất lượng.)

  • primary school age

    độ tuổi tiểu học

    "Children are typically primary school age between 5 and 11."

    (Trẻ em thường ở độ tuổi tiểu học từ 5 đến 11 tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary school

Danh từ
Lật mặt

Trường tiểu học, trường dành cho trẻ em từ khoảng năm đến mười một tuổi.

"She's a teacher at the local primary school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder in primary school, I would be fluent in English now.
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn ở trường tiểu học, bây giờ tôi đã có thể nói tiếng Anh trôi chảy rồi.
Phủ định
If she hadn't gone to that primary school, she wouldn't have met her best friend.
Nếu cô ấy không học trường tiểu học đó, cô ấy đã không gặp được người bạn thân nhất của mình.
Nghi vấn
If they had attended a different primary school, would they be in the same class now?
Nếu họ học một trường tiểu học khác, liệu họ có học cùng lớp bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would have gotten into that primary school.
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi đã có thể vào được trường tiểu học đó.
Phủ định
If she hadn't moved to the city, she wouldn't have gone to that primary school.
Nếu cô ấy không chuyển đến thành phố, cô ấy đã không học trường tiểu học đó.
Nghi vấn
Would he have learned to read so early if he had not attended that primary school?
Liệu anh ấy có học đọc sớm như vậy nếu anh ấy không học trường tiểu học đó không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She works at the primary school.
Cô ấy làm việc tại trường tiểu học.
Phủ định
They don't live near the primary school.
Họ không sống gần trường tiểu học.
Nghi vấn
Which primary school do your children attend?
Con của bạn học trường tiểu học nào?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is at primary school.
Cô ấy đang học ở trường tiểu học.
Phủ định
Doesn't he go to primary school?
Có phải anh ấy không học ở trường tiểu học không?
Nghi vấn
Did they build a new primary school here?
Họ có xây một trường tiểu học mới ở đây không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already decided on her career path by the time she had finished primary school.
Cô ấy đã quyết định con đường sự nghiệp của mình vào thời điểm cô ấy học xong cấp một.
Phủ định
They hadn't considered homeschooling until after their child had started primary school.
Họ đã không cân nhắc việc dạy con ở nhà cho đến sau khi con họ bắt đầu học tiểu học.
Nghi vấn
Had he learned to read fluently before he had entered primary school?
Anh ấy đã học đọc trôi chảy trước khi vào tiểu học chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to walk to primary school every day when I was a child.
Tôi từng đi bộ đến trường tiểu học mỗi ngày khi tôi còn nhỏ.
Phủ định
She didn't use to like going to primary school, but now she loves it.
Cô ấy đã từng không thích đến trường tiểu học, nhưng bây giờ cô ấy lại rất thích.
Nghi vấn
Did you use to play football during break time at primary school?
Bạn có thường chơi đá bóng vào giờ giải lao ở trường tiểu học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary school".

Cấu trúc giáo dục tiểu học ở phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, cấp tiểu học (primary school) thường dành cho trẻ em từ khoảng 5 hoặc 6 tuổi đến 10 hoặc 11 tuổi. Đây là giai đoạn nền tảng, tập trung vào việc phát triển các kỹ năng đọc, viết, tính toán cơ bản cùng với các môn học khác, nhằm chuẩn bị cho cấp trung học cơ sở.

Học tập thông qua vui chơi

Một đặc điểm nổi bật trong giáo dục tiểu học ở nhiều nước phương Tây là việc áp dụng phương pháp 'học tập thông qua vui chơi' (play-based learning), đặc biệt ở các lớp học dành cho lứa tuổi nhỏ hơn. Phương pháp này giúp trẻ em phát triển kỹ năng xã hội, tư duy sáng tạo và hứng thú học tập thông qua các hoạt động tương tác và trò chơi.