primary school
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trường tiểu học, trường dành cho trẻ em từ khoảng năm đến mười một tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a teacher at the local primary school."
"Cô ấy là một giáo viên tại trường tiểu học địa phương."
-
"My son started primary school this year."
"Con trai tôi bắt đầu học tiểu học năm nay."
-
"Primary school education is compulsory in many countries."
"Giáo dục tiểu học là bắt buộc ở nhiều quốc gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'primary school' được sử dụng phổ biến ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Mỹ, thuật ngữ tương đương thường dùng là 'elementary school'. Cả hai đều chỉ cấp học đầu tiên sau mẫu giáo, nơi trẻ em bắt đầu học đọc, viết và làm toán cơ bản.
Prepositions
* **at primary school:** chỉ địa điểm, 'ở trường tiểu học'.
* **in primary school:** chỉ giai đoạn, 'trong thời gian học tiểu học'.
* **from primary school:** chỉ điểm bắt đầu, 'từ trường tiểu học'.
* **to primary school:** chỉ điểm đến, 'đến trường tiểu học'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local primary school (trường tiểu học địa phương)
-
public public primary school (trường tiểu học công lập)
-
private private primary school (trường tiểu học tư thục)
-
attend attend primary school (đi học tiểu học)
-
go to go to primary school (đi học tiểu học)
-
start start primary school (bắt đầu đi học tiểu học)
-
headteacher of a headteacher of a primary school (hiệu trưởng trường tiểu học)
-
pupils in pupils in primary school (học sinh tiểu học)
Idioms
-
primary school teacher
giáo viên tiểu học
"My mother has been a primary school teacher for twenty years."
(Mẹ tôi đã là giáo viên tiểu học được hai mươi năm rồi.)
-
primary school education
giáo dục tiểu học
"Everyone should have access to quality primary school education."
(Mọi người đều nên được tiếp cận nền giáo dục tiểu học chất lượng.)
-
primary school age
độ tuổi tiểu học
"Children are typically primary school age between 5 and 11."
(Trẻ em thường ở độ tuổi tiểu học từ 5 đến 11 tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primary school
Danh từTrường tiểu học, trường dành cho trẻ em từ khoảng năm đến mười một tuổi.
"She's a teacher at the local primary school."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder in primary school, I would be fluent in English now. |
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn ở trường tiểu học, bây giờ tôi đã có thể nói tiếng Anh trôi chảy rồi. |
| Phủ định | If she hadn't gone to that primary school, she wouldn't have met her best friend. |
Nếu cô ấy không học trường tiểu học đó, cô ấy đã không gặp được người bạn thân nhất của mình. |
| Nghi vấn | If they had attended a different primary school, would they be in the same class now? |
Nếu họ học một trường tiểu học khác, liệu họ có học cùng lớp bây giờ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would have gotten into that primary school. |
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi đã có thể vào được trường tiểu học đó. |
| Phủ định | If she hadn't moved to the city, she wouldn't have gone to that primary school. |
Nếu cô ấy không chuyển đến thành phố, cô ấy đã không học trường tiểu học đó. |
| Nghi vấn | Would he have learned to read so early if he had not attended that primary school? |
Liệu anh ấy có học đọc sớm như vậy nếu anh ấy không học trường tiểu học đó không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She works at the primary school. |
Cô ấy làm việc tại trường tiểu học. |
| Phủ định | They don't live near the primary school. |
Họ không sống gần trường tiểu học. |
| Nghi vấn | Which primary school do your children attend? |
Con của bạn học trường tiểu học nào? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is at primary school. |
Cô ấy đang học ở trường tiểu học. |
| Phủ định | Doesn't he go to primary school? |
Có phải anh ấy không học ở trường tiểu học không? |
| Nghi vấn | Did they build a new primary school here? |
Họ có xây một trường tiểu học mới ở đây không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had already decided on her career path by the time she had finished primary school. |
Cô ấy đã quyết định con đường sự nghiệp của mình vào thời điểm cô ấy học xong cấp một. |
| Phủ định | They hadn't considered homeschooling until after their child had started primary school. |
Họ đã không cân nhắc việc dạy con ở nhà cho đến sau khi con họ bắt đầu học tiểu học. |
| Nghi vấn | Had he learned to read fluently before he had entered primary school? |
Anh ấy đã học đọc trôi chảy trước khi vào tiểu học chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to walk to primary school every day when I was a child. |
Tôi từng đi bộ đến trường tiểu học mỗi ngày khi tôi còn nhỏ. |
| Phủ định | She didn't use to like going to primary school, but now she loves it. |
Cô ấy đã từng không thích đến trường tiểu học, nhưng bây giờ cô ấy lại rất thích. |
| Nghi vấn | Did you use to play football during break time at primary school? |
Bạn có thường chơi đá bóng vào giờ giải lao ở trường tiểu học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary school".
