(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ prime beef
B2

prime beef

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thịt bò prime thịt bò loại prime thịt bò thượng hạng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Prime beef'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thịt bò chất lượng cao, thường từ gia súc non, được nuôi dưỡng tốt, có vân mỡ (marbling) nhiều và được USDA (Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ) xếp loại 'prime'.

Definition (English Meaning)

High-quality beef, typically from young, well-fed cattle, with abundant marbling and graded as 'prime' by the USDA.

Ví dụ Thực tế với 'Prime beef'

  • "The steakhouse is known for serving only prime beef."

    "Nhà hàng bít tết này nổi tiếng chỉ phục vụ thịt bò loại prime."

  • "He ordered a prime beef ribeye steak."

    "Anh ấy đã gọi một phần bít tết sườn bò ribeye loại prime."

  • "The butcher only sells prime beef during the holiday season."

    "Người bán thịt chỉ bán thịt bò loại prime vào dịp lễ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Prime beef'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

high-quality beef(thịt bò chất lượng cao)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

choice beef(thịt bò loại choice)
select beef(thịt bò loại select)
marbling(vân mỡ (trong thịt))

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Prime beef'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'prime beef' ám chỉ loại thịt bò có chất lượng cao nhất, được đánh giá dựa trên độ non của con vật, cách nuôi dưỡng, và đặc biệt là lượng vân mỡ. Vân mỡ giúp thịt mềm, ngon và có hương vị đậm đà hơn. So với các loại thịt bò khác như 'choice' hay 'select', 'prime beef' có giá thành cao hơn và thường được sử dụng trong các nhà hàng sang trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Prime beef'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)