prime-time drama
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dramatic television program that is broadcast during the hours when the largest number of people are watching.
Vietnamese Meaning
Một chương trình truyền hình thuộc thể loại kịch được phát sóng trong khung giờ vàng, khi có số lượng người xem lớn nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This new prime-time drama is generating a lot of buzz."
"Bộ phim truyền hình khung giờ vàng mới này đang tạo ra rất nhiều sự chú ý."
-
"Many networks rely on prime-time dramas to attract viewers and advertisers."
"Nhiều đài truyền hình dựa vào các bộ phim truyền hình khung giờ vàng để thu hút người xem và nhà quảng cáo."
-
"The decline in viewership for traditional prime-time dramas has led to the rise of streaming services."
"Sự suy giảm lượng người xem các bộ phim truyền hình khung giờ vàng truyền thống đã dẫn đến sự trỗi dậy của các dịch vụ phát trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Prime-time drama" thường chỉ các chương trình có cốt truyện phức tạp, nhân vật được xây dựng sâu sắc và đầu tư sản xuất lớn. Nó khác với sitcom (hài kịch tình huống) hoặc game show. Khung giờ vàng thường là buổi tối, khi mọi người thư giãn sau một ngày làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular prime-time drama (bộ phim truyền hình giờ vàng nổi tiếng)
-
successful successful prime-time drama (bộ phim truyền hình giờ vàng thành công)
-
gripping gripping prime-time drama (bộ phim truyền hình giờ vàng lôi cuốn/hấp dẫn)
-
watch watch a prime-time drama (xem một bộ phim truyền hình giờ vàng)
-
produce produce a prime-time drama (sản xuất một bộ phim truyền hình giờ vàng)
-
air/broadcast air/broadcast a prime-time drama (phát sóng một bộ phim truyền hình giờ vàng)
-
television television prime-time drama (phim truyền hình giờ vàng (của đài truyền hình))
-
network network prime-time drama (phim truyền hình giờ vàng của kênh/đài)
-
hit hit prime-time drama (bộ phim truyền hình giờ vàng ăn khách/thành công vang dội)
Idioms
-
a staple of prime-time drama
một phần không thể thiếu/một yếu tố quen thuộc của phim truyền hình giờ vàng
"Medical shows have long been a staple of prime-time drama."
(Các chương trình y tế từ lâu đã là một phần không thể thiếu của phim truyền hình giờ vàng.)
-
the golden age of prime-time drama
thời kỳ hoàng kim của phim truyền hình giờ vàng
"Many critics argue that we are currently living in the golden age of prime-time drama."
(Nhiều nhà phê bình cho rằng chúng ta hiện đang sống trong thời kỳ hoàng kim của phim truyền hình giờ vàng.)
-
star in a prime-time drama
đóng vai chính trong một bộ phim truyền hình giờ vàng
"The actor achieved fame after starring in a popular prime-time drama."
(Nam diễn viên đã trở nên nổi tiếng sau khi đóng vai chính trong một bộ phim truyền hình giờ vàng ăn khách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prime-time drama
NounMột chương trình truyền hình thuộc thể loại kịch được phát sóng trong khung giờ vàng, khi có số lượng người xem lớn nhất.
"This new prime-time drama is generating a lot of buzz."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been working on that prime-time drama script for six months. |
Cô ấy đã làm việc trên kịch bản phim truyền hình giờ vàng đó được sáu tháng rồi. |
| Phủ định | They haven't been watching prime-time dramas regularly lately. |
Gần đây họ không xem phim truyền hình giờ vàng thường xuyên. |
| Nghi vấn | Has he been acting in prime-time drama since he graduated? |
Anh ấy có đóng phim truyền hình giờ vàng kể từ khi tốt nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime-time drama".
