(Top Banner Ad)
prime-time drama
B2
Noun B2 Truyền hình, Giải trí

prime-time drama

UK: /ˈpraɪmˌtaɪm ˈdrɑːmə/ • US: /ˈpraɪmˌtaɪm ˈdrɑːmə/

Nghĩa tiếng Việt

phim truyền hình khung giờ vàng kịch truyền hình khung giờ vàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dramatic television program that is broadcast during the hours when the largest number of people are watching.

Vietnamese Meaning

Một chương trình truyền hình thuộc thể loại kịch được phát sóng trong khung giờ vàng, khi có số lượng người xem lớn nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This new prime-time drama is generating a lot of buzz."

    "Bộ phim truyền hình khung giờ vàng mới này đang tạo ra rất nhiều sự chú ý."

  • "Many networks rely on prime-time dramas to attract viewers and advertisers."

    "Nhiều đài truyền hình dựa vào các bộ phim truyền hình khung giờ vàng để thu hút người xem và nhà quảng cáo."

  • "The decline in viewership for traditional prime-time dramas has led to the rise of streaming services."

    "Sự suy giảm lượng người xem các bộ phim truyền hình khung giờ vàng truyền thống đã dẫn đến sự trỗi dậy của các dịch vụ phát trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj. prime chính, chủ yếu, tốt nhất
N. drama kịch, phim truyền hình; tình huống kịch tính
Adj. dramatic kịch tính, ấn tượng, đột ngột
V. dramatize kịch hóa, làm cho kịch tính hơn
Adj. prime-time thuộc khung giờ vàng (phát sóng)

Synonyms

prestige television (truyền hình chất lượng cao)

Related Words

Subject Area

Truyền hình, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
prime (adj.)
English
time (n.)
English
drama (n.)

Nguồn gốc của 'Prime'

Từ 'prime' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primus', có nghĩa là 'đầu tiên, chính yếu, quan trọng nhất'. Trong cụm 'prime-time', nó mang ý nghĩa 'thời điểm quan trọng nhất' hoặc 'tốt nhất' để phát sóng.

Nguồn gốc của 'Time'

Từ 'time' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīma', liên quan đến khái niệm về một khoảng thời gian hoặc thời điểm cụ thể.

Nguồn gốc của 'Drama'

Từ 'drama' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'drama' (δράμα), có nghĩa là 'hành động, sự diễn'. Nó chỉ một vở kịch hoặc một câu chuyện được trình bày thông qua diễn xuất.

Sự hình thành của 'Prime-time Drama'

Cụm 'prime time' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 trong ngành phát thanh truyền hình, dùng để chỉ khung giờ có lượng khán giả xem đài cao nhất, mang lại giá trị quảng cáo lớn. 'Prime-time drama' sau đó được dùng để mô tả các bộ phim truyền hình dài tập hoặc chương trình kịch nghệ được sản xuất và chiếu vào khung giờ vàng này, nhằm thu hút lượng lớn người xem.

Usage Note

"Prime-time drama" thường chỉ các chương trình có cốt truyện phức tạp, nhân vật được xây dựng sâu sắc và đầu tư sản xuất lớn. Nó khác với sitcom (hài kịch tình huống) hoặc game show. Khung giờ vàng thường là buổi tối, khi mọi người thư giãn sau một ngày làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prime-time drama
  • popular popular prime-time drama
    (bộ phim truyền hình giờ vàng nổi tiếng)
  • successful successful prime-time drama
    (bộ phim truyền hình giờ vàng thành công)
  • gripping gripping prime-time drama
    (bộ phim truyền hình giờ vàng lôi cuốn/hấp dẫn)
Verb + prime-time drama
  • watch watch a prime-time drama
    (xem một bộ phim truyền hình giờ vàng)
  • produce produce a prime-time drama
    (sản xuất một bộ phim truyền hình giờ vàng)
  • air/broadcast air/broadcast a prime-time drama
    (phát sóng một bộ phim truyền hình giờ vàng)
Noun (modifying) + prime-time drama
  • television television prime-time drama
    (phim truyền hình giờ vàng (của đài truyền hình))
  • network network prime-time drama
    (phim truyền hình giờ vàng của kênh/đài)
  • hit hit prime-time drama
    (bộ phim truyền hình giờ vàng ăn khách/thành công vang dội)

Idioms

  • a staple of prime-time drama

    một phần không thể thiếu/một yếu tố quen thuộc của phim truyền hình giờ vàng

    "Medical shows have long been a staple of prime-time drama."

    (Các chương trình y tế từ lâu đã là một phần không thể thiếu của phim truyền hình giờ vàng.)

  • the golden age of prime-time drama

    thời kỳ hoàng kim của phim truyền hình giờ vàng

    "Many critics argue that we are currently living in the golden age of prime-time drama."

    (Nhiều nhà phê bình cho rằng chúng ta hiện đang sống trong thời kỳ hoàng kim của phim truyền hình giờ vàng.)

  • star in a prime-time drama

    đóng vai chính trong một bộ phim truyền hình giờ vàng

    "The actor achieved fame after starring in a popular prime-time drama."

    (Nam diễn viên đã trở nên nổi tiếng sau khi đóng vai chính trong một bộ phim truyền hình giờ vàng ăn khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prime-time drama

Noun
Lật mặt

Một chương trình truyền hình thuộc thể loại kịch được phát sóng trong khung giờ vàng, khi có số lượng người xem lớn nhất.

"This new prime-time drama is generating a lot of buzz."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working on that prime-time drama script for six months.
Cô ấy đã làm việc trên kịch bản phim truyền hình giờ vàng đó được sáu tháng rồi.
Phủ định
They haven't been watching prime-time dramas regularly lately.
Gần đây họ không xem phim truyền hình giờ vàng thường xuyên.
Nghi vấn
Has he been acting in prime-time drama since he graduated?
Anh ấy có đóng phim truyền hình giờ vàng kể từ khi tốt nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime-time drama".

Ý nghĩa của 'Prime Time'

Khái niệm 'giờ vàng' (prime time) là khoảng thời gian trong ngày (thường là buổi tối) mà lượng khán giả truyền hình xem đài cao nhất. Đây là khung giờ cực kỳ quan trọng đối với các đài truyền hình và nhà quảng cáo, vì nó cho phép họ tiếp cận được nhiều người xem nhất, từ đó thu về lợi nhuận cao hơn. Do đó, các bộ phim giờ vàng thường được đầu tư rất lớn về chất lượng sản xuất và dàn diễn viên để tối đa hóa sức hút.

Phim truyền hình giờ vàng và tác động xã hội

Các bộ phim truyền hình giờ vàng không chỉ là phương tiện giải trí mà còn thường phản ánh hoặc thậm chí định hình các xu hướng văn hóa và quan điểm xã hội. Chúng có thể khám phá các vấn đề xã hội phức tạp, khơi dậy các cuộc thảo luận công khai và ảnh hưởng đến cách khán giả nhìn nhận thế giới xung quanh. Nhiều bộ phim đã trở thành biểu tượng văn hóa và có sức ảnh hưởng sâu rộng trong xã hội phương Tây.