soap opera
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A serial drama on television or radio using melodramatic or sentimental situations.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim truyền hình hoặc phát thanh dài tập, sử dụng các tình huống kịch tính hoặc ủy mị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's addicted to a popular soap opera."
"Cô ấy nghiện một bộ phim truyền hình dài tập nổi tiếng."
-
"The soap opera has been running for over 20 years."
"Bộ phim truyền hình dài tập đã được chiếu trong hơn 20 năm."
-
"He often joked about the ridiculous storylines in his favorite soap opera."
"Anh ấy thường đùa về những cốt truyện lố bịch trong bộ phim truyền hình dài tập yêu thích của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soap opera | phim bộ dài tập, kịch xà phòng (thường có cốt truyện kịch tính, tình cảm) |
| Adjective | soap-operatic | mang tính chất kịch xà phòng; cường điệu, sướt mướt, đầy kịch tính một cách thái quá |
| Adjective | soapy | sướt mướt, yếu đuối (theo kiểu kịch xà phòng); dở tệ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'soap opera' bắt nguồn từ việc các chương trình này thường được tài trợ bởi các công ty sản xuất xà phòng và các sản phẩm tẩy rửa khác, nhắm đến đối tượng khán giả là các bà nội trợ. Ngày nay, thuật ngữ này vẫn được sử dụng ngay cả khi các chương trình không còn được tài trợ bởi các công ty đó. Soap opera thường có cốt truyện phức tạp, nhiều nhân vật và kéo dài trong nhiều năm.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về việc tham gia vào một soap opera (ví dụ: He acted in a soap opera). Sử dụng 'on' khi nói về việc xem hoặc nói chung về một soap opera (ví dụ: She watches a soap opera on TV).
Collocations (Từ đi kèm)
-
watch watch a soap opera (xem một bộ phim truyền hình dài tập)
-
get hooked on get hooked on a soap opera (bị cuốn hút, mê mẩn một bộ phim truyền hình dài tập)
-
follow follow a soap opera (theo dõi một bộ phim truyền hình dài tập)
-
star in star in a soap opera (đóng vai chính trong một bộ phim truyền hình dài tập)
-
long-running a long-running soap opera (một bộ phim truyền hình dài tập đã chiếu rất lâu)
-
daytime a daytime soap opera (một bộ phim truyền hình dài tập chiếu ban ngày (thường cho người nội trợ))
-
popular a popular soap opera (một bộ phim truyền hình dài tập nổi tiếng)
-
dramatic a dramatic soap opera (một bộ phim truyền hình dài tập nhiều kịch tính)
-
soap opera fan a soap opera fan (một người hâm mộ phim truyền hình dài tập)
-
soap opera star a soap opera star (một ngôi sao của phim truyền hình dài tập)
-
soap opera character a soap opera character (một nhân vật trong phim truyền hình dài tập)
Idioms
-
a real-life soap opera
một tình huống ngoài đời thực đầy kịch tính, phức tạp hoặc sướt mướt như phim bộ
"Their family's constant drama is like a real-life soap opera."
(Những tình huống kịch tính liên miên trong gia đình họ cứ như một vở kịch xà phòng ngoài đời thực vậy.)
-
turn into a soap opera
biến thành một tình huống quá kịch tính, sướt mướt hoặc phức tạp một cách thái quá
"The office politics have turned into a complete soap opera, with everyone gossiping."
(Chính trị văn phòng đã biến thành một vở kịch xà phòng hoàn chỉnh, với mọi người cứ mãi buôn chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soap opera
danh từMột bộ phim truyền hình hoặc phát thanh dài tập, sử dụng các tình huống kịch tính hoặc ủy mị.
"She's addicted to a popular soap opera."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she actually enjoys watching soap operas! |
Ồ, cô ấy thực sự thích xem phim truyền hình dài tập! |
| Phủ định | Oh no, I don't want to watch another soap opera. |
Ôi không, tôi không muốn xem một bộ phim truyền hình dài tập nào nữa. |
| Nghi vấn | Seriously, is that plot twist in the soap opera for real? |
Nghiêm túc đấy, tình tiết bất ngờ đó trong phim truyền hình dài tập có thật không vậy? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to watch a soap opera after finishing her homework. |
Cô ấy sẽ xem một bộ phim truyền hình dài tập sau khi làm xong bài tập về nhà. |
| Phủ định | They are not going to produce another episode of that soap opera because of low ratings. |
Họ sẽ không sản xuất thêm một tập nào nữa của bộ phim truyền hình dài tập đó vì tỷ suất người xem thấp. |
| Nghi vấn | Are you going to record the soap opera while you are at work? |
Bạn có định thu lại bộ phim truyền hình dài tập trong khi bạn đang làm việc không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been watching that soap opera for hours. |
Cô ấy đã xem vở kịch dài tập đó hàng giờ rồi. |
| Phủ định | They haven't been filming the soap opera in this location recently. |
Gần đây họ không quay bộ phim truyền hình dài tập ở địa điểm này. |
| Nghi vấn | Has he been addicted to watching soap operas? |
Anh ấy có bị nghiện xem phim truyền hình dài tập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soap opera".
