(Top Banner Ad)
reality tv
B1
noun B1 Truyền thông

reality tv

UK: /riˈæləti ˌtiːˈviː/ • US: /riˈæləti ˌtiˈvi/

Nghĩa tiếng Việt

truyền hình thực tế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Television programs in which ordinary people are continuously filmed, designed to be entertaining rather than informative.

Vietnamese Meaning

Chương trình truyền hình mà trong đó những người bình thường được quay phim liên tục, được thiết kế để mang tính giải trí hơn là cung cấp thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became famous after appearing on a reality TV show."

    "Cô ấy trở nên nổi tiếng sau khi xuất hiện trên một chương trình truyền hình thực tế."

  • "Some reality TV shows are heavily scripted."

    "Một số chương trình truyền hình thực tế được viết kịch bản rất nhiều."

  • "The popularity of reality TV has changed the television landscape."

    "Sự phổ biến của truyền hình thực tế đã thay đổi diện mạo của truyền hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reality TV show Chương trình truyền hình thực tế
Noun reality TV star Ngôi sao truyền hình thực tế
Noun reality TV personality Nhân vật/người nổi tiếng từ truyền hình thực tế

Related Words

Subject Area

Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
reality
English
TV (television)
English
reality TV (compound)

Nguồn gốc của 'reality TV'

'Reality TV' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20 để chỉ một thể loại chương trình truyền hình không có kịch bản, theo dõi cuộc sống đời thường (hoặc được dàn dựng để trông như đời thường) của những người bình thường hoặc người nổi tiếng. Thuật ngữ này kết hợp 'reality' (thực tế) và 'TV' (viết tắt của television - truyền hình) để mô tả bản chất của thể loại này.

Usage Note

Reality TV thường tập trung vào những tình huống kịch tính, hài hước, hoặc những thử thách mà người tham gia phải đối mặt. Nó khác với các chương trình tài liệu (documentary) ở chỗ mục đích chính là giải trí, và thường có sự can thiệp của nhà sản xuất để tạo ra các tình huống hấp dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reality TV
  • popular popular reality TV
    (chương trình truyền hình thực tế nổi tiếng)
  • addictive addictive reality TV
    (truyền hình thực tế gây nghiện)
  • trashy trashy reality TV
    (truyền hình thực tế chất lượng thấp/nhảm nhí)
  • unscripted unscripted reality TV
    (truyền hình thực tế không có kịch bản)
Verb + reality TV
  • watch watch reality TV
    (xem truyền hình thực tế)
  • appear on appear on reality TV
    (xuất hiện trên truyền hình thực tế)
  • star in star in reality TV
    (đóng vai chính trong chương trình truyền hình thực tế)
  • produce produce reality TV
    (sản xuất chương trình truyền hình thực tế)
Noun + reality TV
  • a fan of a fan of reality TV
    (một người hâm mộ truyền hình thực tế)
  • a genre of a genre of reality TV
    (một thể loại truyền hình thực tế)
  • the rise of the rise of reality TV
    (sự trỗi dậy của truyền hình thực tế)

Idioms

  • to be on reality TV

    tham gia/xuất hiện trên truyền hình thực tế

    "Many people dream of being on reality TV to gain instant fame."

    (Nhiều người mơ ước được lên truyền hình thực tế để có được danh tiếng ngay lập tức.)

  • to star in a reality TV show

    đóng vai chính trong một chương trình truyền hình thực tế

    "She became famous after starring in a popular reality TV show."

    (Cô ấy trở nên nổi tiếng sau khi đóng vai chính trong một chương trình truyền hình thực tế ăn khách.)

  • reality TV phenomenon

    hiện tượng truyền hình thực tế (chỉ sự phổ biến và ảnh hưởng rộng rãi)

    "The sudden rise of shows like 'Big Brother' was a true reality TV phenomenon."

    (Sự trỗi dậy đột ngột của các chương trình như 'Big Brother' là một hiện tượng truyền hình thực tế thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reality tv

noun
Lật mặt

Chương trình truyền hình mà trong đó những người bình thường được quay phim liên tục, được thiết kế để mang tính giải trí hơn là cung cấp thông tin.

"She became famous after appearing on a reality TV show."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reality tv".

Văn hóa ngôi sao tức thời

Truyền hình thực tế đã tạo ra một làn sóng 'ngôi sao tức thời' (instant celebrities), nơi những người bình thường có thể trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm mà không cần tài năng nghệ thuật hay thành tựu đặc biệt nào. Điều này đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận danh tiếng và thành công.

Tranh cãi về sự thật và dàn dựng

Một khía cạnh văn hóa quan trọng của truyền hình thực tế là cuộc tranh luận không ngừng về tính chân thực của nó. Mặc dù được gọi là 'thực tế', nhiều người tin rằng các chương trình này thường được dàn dựng hoặc chỉnh sửa để tạo ra kịch tính, làm mờ ranh giới giữa thực tế và giải trí.