reality tv
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Television programs in which ordinary people are continuously filmed, designed to be entertaining rather than informative.
Vietnamese Meaning
Chương trình truyền hình mà trong đó những người bình thường được quay phim liên tục, được thiết kế để mang tính giải trí hơn là cung cấp thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She became famous after appearing on a reality TV show."
"Cô ấy trở nên nổi tiếng sau khi xuất hiện trên một chương trình truyền hình thực tế."
-
"Some reality TV shows are heavily scripted."
"Một số chương trình truyền hình thực tế được viết kịch bản rất nhiều."
-
"The popularity of reality TV has changed the television landscape."
"Sự phổ biến của truyền hình thực tế đã thay đổi diện mạo của truyền hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reality TV show | Chương trình truyền hình thực tế |
| Noun | reality TV star | Ngôi sao truyền hình thực tế |
| Noun | reality TV personality | Nhân vật/người nổi tiếng từ truyền hình thực tế |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Reality TV thường tập trung vào những tình huống kịch tính, hài hước, hoặc những thử thách mà người tham gia phải đối mặt. Nó khác với các chương trình tài liệu (documentary) ở chỗ mục đích chính là giải trí, và thường có sự can thiệp của nhà sản xuất để tạo ra các tình huống hấp dẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular reality TV (chương trình truyền hình thực tế nổi tiếng)
-
addictive addictive reality TV (truyền hình thực tế gây nghiện)
-
trashy trashy reality TV (truyền hình thực tế chất lượng thấp/nhảm nhí)
-
unscripted unscripted reality TV (truyền hình thực tế không có kịch bản)
-
watch watch reality TV (xem truyền hình thực tế)
-
appear on appear on reality TV (xuất hiện trên truyền hình thực tế)
-
star in star in reality TV (đóng vai chính trong chương trình truyền hình thực tế)
-
produce produce reality TV (sản xuất chương trình truyền hình thực tế)
-
a fan of a fan of reality TV (một người hâm mộ truyền hình thực tế)
-
a genre of a genre of reality TV (một thể loại truyền hình thực tế)
-
the rise of the rise of reality TV (sự trỗi dậy của truyền hình thực tế)
Idioms
-
to be on reality TV
tham gia/xuất hiện trên truyền hình thực tế
"Many people dream of being on reality TV to gain instant fame."
(Nhiều người mơ ước được lên truyền hình thực tế để có được danh tiếng ngay lập tức.)
-
to star in a reality TV show
đóng vai chính trong một chương trình truyền hình thực tế
"She became famous after starring in a popular reality TV show."
(Cô ấy trở nên nổi tiếng sau khi đóng vai chính trong một chương trình truyền hình thực tế ăn khách.)
-
reality TV phenomenon
hiện tượng truyền hình thực tế (chỉ sự phổ biến và ảnh hưởng rộng rãi)
"The sudden rise of shows like 'Big Brother' was a true reality TV phenomenon."
(Sự trỗi dậy đột ngột của các chương trình như 'Big Brother' là một hiện tượng truyền hình thực tế thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reality tv
nounChương trình truyền hình mà trong đó những người bình thường được quay phim liên tục, được thiết kế để mang tính giải trí hơn là cung cấp thông tin.
"She became famous after appearing on a reality TV show."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reality tv".
