(Top Banner Ad)
dramatize
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Truyền thông

dramatize

UK: /ˈdræmətaɪz/ • US: /ˈdræməˌtaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

kịch tính hóa sân khấu hóa phóng đại làm quá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To present something in a dramatic or exaggerated way.

Vietnamese Meaning

Diễn kịch, sân khấu hóa, làm cho kịch tính, phóng đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tended to dramatize even the most minor incidents."

    "Cô ấy có xu hướng kịch tính hóa ngay cả những sự việc nhỏ nhặt nhất."

  • "The movie dramatized the events of the war."

    "Bộ phim đã kịch tính hóa các sự kiện của cuộc chiến."

  • "Don't dramatize the situation; it's not as bad as you think."

    "Đừng kịch tính hóa tình hình; nó không tệ như bạn nghĩ đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drama kịch, vở kịch; sự kiện kịch tính
Adjective dramatic kịch tính, gây ấn tượng mạnh; thuộc về kịch
Adverb dramatically một cách kịch tính; đáng kể, ngoạn mục
Noun dramatist nhà viết kịch, biên kịch
Noun dramatization sự kịch hóa; phiên bản kịch tính (của một câu chuyện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δρᾶμα (drama)
Latin
drama
French
drame
English
drama
English
dramatize

Sự ra đời của 'Dramatize'

Từ 'dramatize' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại, bắt đầu với từ 'drama' (δρᾶμα) mang ý nghĩa 'hành động' hoặc 'sự biểu diễn'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp, từ này đã phát triển thành 'drama' trong tiếng Anh, ám chỉ 'kịch' hay 'vở diễn'. Đến thế kỷ 19, hậu tố động từ '-ize' được thêm vào để tạo thành 'dramatize', mang ý nghĩa 'làm cho kịch tính hơn', 'biến thành kịch', hoặc 'phóng đại'.

Usage Note

Từ 'dramatize' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh hoặc cường điệu một tình huống, sự kiện, hoặc cảm xúc nào đó, thường để gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực (phóng đại quá mức) hoặc trung tính (trình bày một cách sống động). Khác với 'exaggerate' (cường điệu), 'dramatize' thường liên quan đến việc trình bày một câu chuyện hoặc tình huống theo cách kịch tính hơn, có thể bao gồm việc thêm chi tiết hoặc thay đổi góc nhìn.

Prepositions

about over

dramatize about: nhấn mạnh việc kịch tính hóa về một chủ đề cụ thể. dramatize over: nhấn mạnh việc kịch tính hóa một phản ứng đối với một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dramatize
  • over-dramatize over-dramatize
    (quá kịch tính hóa, phóng đại quá mức)
  • tend to tend to dramatize
    (có xu hướng kịch tính hóa)
  • deliberately deliberately dramatize
    (cố tình kịch tính hóa)
  • unnecessarily unnecessarily dramatize
    (kịch tính hóa một cách không cần thiết)
Dramatize + Noun
  • an event dramatize an event
    (kịch tính hóa một sự kiện)
  • a story dramatize a story
    (kịch tính hóa một câu chuyện)
  • a situation dramatize a situation
    (kịch tính hóa một tình huống)
  • a point dramatize a point
    (làm rõ một luận điểm một cách kịch tính)
Adverb + dramatize
  • fully fully dramatize
    (kịch tính hóa hoàn toàn)
  • vividly vividly dramatize
    (kịch tính hóa một cách sống động)
  • effectively effectively dramatize
    (kịch tính hóa một cách hiệu quả)

Idioms

  • dramatize for effect

    kịch tính hóa để gây ấn tượng hoặc tạo hiệu ứng

    "She tends to dramatize things for effect, making small issues seem like major crises."

    (Cô ấy có xu hướng kịch tính hóa mọi việc để gây ấn tượng, khiến những vấn đề nhỏ trông như khủng hoảng lớn.)

  • over-dramatize a situation

    kịch tính hóa quá mức một tình huống

    "Don't over-dramatize the situation; it's just a minor setback."

    (Đừng kịch tính hóa tình huống quá mức; đó chỉ là một trở ngại nhỏ thôi.)

  • Don't dramatize things!

    Đừng làm mọi chuyện quá lên! (Mang ý khuyên răn, cảnh báo)

    "I know you're upset, but don't dramatize things! It's not the end of the world."

    (Tôi biết bạn đang buồn, nhưng đừng làm mọi chuyện quá lên! Nó không phải là tận thế đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dramatize

Động từ
Lật mặt

Diễn kịch, sân khấu hóa, làm cho kịch tính, phóng đại.

"She tended to dramatize even the most minor incidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dramatize".

Vai trò của Kịch tính trong Nghệ thuật Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'kịch tính' (drama) là một yếu tố cốt lõi của nghệ thuật và kể chuyện, từ những vở bi kịch và hài kịch Hy Lạp cổ đại đến phim ảnh và truyền hình hiện đại. Khả năng kịch tính hóa giúp các câu chuyện trở nên sống động, truyền tải cảm xúc mạnh mẽ và tạo sự kết nối với khán giả.

Thái độ xã hội với 'Kịch tính hóa Quá mức'

Trong các tương tác xã hội, việc 'kịch tính hóa quá mức' (over-dramatizing) thường được xem là tiêu cực. Nó có thể bị coi là hành vi tìm kiếm sự chú ý, thiếu chín chắn hoặc phóng đại vấn đề, gây khó chịu cho người khác và làm giảm tính khách quan của một sự việc.