dramatize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To present something in a dramatic or exaggerated way.
Vietnamese Meaning
Diễn kịch, sân khấu hóa, làm cho kịch tính, phóng đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tended to dramatize even the most minor incidents."
"Cô ấy có xu hướng kịch tính hóa ngay cả những sự việc nhỏ nhặt nhất."
-
"The movie dramatized the events of the war."
"Bộ phim đã kịch tính hóa các sự kiện của cuộc chiến."
-
"Don't dramatize the situation; it's not as bad as you think."
"Đừng kịch tính hóa tình hình; nó không tệ như bạn nghĩ đâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | drama | kịch, vở kịch; sự kiện kịch tính |
| Adjective | dramatic | kịch tính, gây ấn tượng mạnh; thuộc về kịch |
| Adverb | dramatically | một cách kịch tính; đáng kể, ngoạn mục |
| Noun | dramatist | nhà viết kịch, biên kịch |
| Noun | dramatization | sự kịch hóa; phiên bản kịch tính (của một câu chuyện) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dramatize' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh hoặc cường điệu một tình huống, sự kiện, hoặc cảm xúc nào đó, thường để gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực (phóng đại quá mức) hoặc trung tính (trình bày một cách sống động). Khác với 'exaggerate' (cường điệu), 'dramatize' thường liên quan đến việc trình bày một câu chuyện hoặc tình huống theo cách kịch tính hơn, có thể bao gồm việc thêm chi tiết hoặc thay đổi góc nhìn.
Prepositions
dramatize about: nhấn mạnh việc kịch tính hóa về một chủ đề cụ thể. dramatize over: nhấn mạnh việc kịch tính hóa một phản ứng đối với một điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
over-dramatize over-dramatize (quá kịch tính hóa, phóng đại quá mức)
-
tend to tend to dramatize (có xu hướng kịch tính hóa)
-
deliberately deliberately dramatize (cố tình kịch tính hóa)
-
unnecessarily unnecessarily dramatize (kịch tính hóa một cách không cần thiết)
-
an event dramatize an event (kịch tính hóa một sự kiện)
-
a story dramatize a story (kịch tính hóa một câu chuyện)
-
a situation dramatize a situation (kịch tính hóa một tình huống)
-
a point dramatize a point (làm rõ một luận điểm một cách kịch tính)
-
fully fully dramatize (kịch tính hóa hoàn toàn)
-
vividly vividly dramatize (kịch tính hóa một cách sống động)
-
effectively effectively dramatize (kịch tính hóa một cách hiệu quả)
Idioms
-
dramatize for effect
kịch tính hóa để gây ấn tượng hoặc tạo hiệu ứng
"She tends to dramatize things for effect, making small issues seem like major crises."
(Cô ấy có xu hướng kịch tính hóa mọi việc để gây ấn tượng, khiến những vấn đề nhỏ trông như khủng hoảng lớn.)
-
over-dramatize a situation
kịch tính hóa quá mức một tình huống
"Don't over-dramatize the situation; it's just a minor setback."
(Đừng kịch tính hóa tình huống quá mức; đó chỉ là một trở ngại nhỏ thôi.)
-
Don't dramatize things!
Đừng làm mọi chuyện quá lên! (Mang ý khuyên răn, cảnh báo)
"I know you're upset, but don't dramatize things! It's not the end of the world."
(Tôi biết bạn đang buồn, nhưng đừng làm mọi chuyện quá lên! Nó không phải là tận thế đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dramatize
Động từDiễn kịch, sân khấu hóa, làm cho kịch tính, phóng đại.
"She tended to dramatize even the most minor incidents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dramatize".
