(Top Banner Ad)
principle of parsimony
C1
noun phrase C1 Triết học, Khoa học, Thống kê

principle of parsimony

UK: /ˈprɪnsəpəl əv ˈpɑːsɪməni/ • US: /ˈprɪnsəpəl əv ˈpɑːrsɪmoʊni/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tắc tiết kiệm nguyên tắc tối giản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle that the simplest explanation is usually the best one.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc cho rằng lời giải thích đơn giản nhất thường là lời giải thích tốt nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When faced with multiple competing hypotheses, the principle of parsimony suggests that we should choose the one with the fewest assumptions."

    "Khi đối mặt với nhiều giả thuyết cạnh tranh, nguyên tắc tiết kiệm gợi ý rằng chúng ta nên chọn giả thuyết có ít giả định nhất."

  • "Scientists often invoke the principle of parsimony when building models to explain natural phenomena."

    "Các nhà khoa học thường viện dẫn nguyên tắc tiết kiệm khi xây dựng các mô hình để giải thích các hiện tượng tự nhiên."

  • "In statistical analysis, the principle of parsimony favors models with fewer parameters."

    "Trong phân tích thống kê, nguyên tắc tiết kiệm ưu tiên các mô hình có ít tham số hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun principle Nguyên tắc, đạo lý, luật lệ cơ bản
Adjective principled Có nguyên tắc, có đạo đức, kiên định
Adjective unprincipled Vô nguyên tắc, phi đạo đức, bất lương
Adjective parsimonious Tiết kiệm, keo kiệt (thường mang sắc thái tiêu cực trong đời sống, nhưng trung tính hơn khi nói về sự đơn giản trong khoa học)
Adverb parsimoniously Một cách tiết kiệm, đơn giản hoặc dè sẻn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
principium
Old French
principe
Middle English
principle
Latin
parsimonia
Old French
parsimonie
Middle English
parsimony

Nguồn gốc của 'Principle'

Từ 'principle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'principium', nghĩa là 'khởi đầu', 'nguồn gốc' hoặc 'nền tảng'. Điều này cho thấy 'principle' là một nguyên tắc cơ bản, một sự thật cốt lõi hoặc một luật lệ làm cơ sở cho mọi thứ khác.

Nguồn gốc của 'Parsimony'

Từ 'parsimony' xuất phát từ tiếng Latin 'parsimonia', mang ý nghĩa 'sự tiết kiệm', 'tính cần kiệm' hoặc 'sự không hoang phí'. Trong ngữ cảnh của cụm từ này, nó chuyển nghĩa sang 'sự đơn giản' hoặc 'tính tối giản', ám chỉ việc tránh các yếu tố không cần thiết.

Sự ra đời của 'Nguyên tắc Parsimony'

Khái niệm 'nguyên tắc parsimony' nổi tiếng nhất gắn liền với 'Dao cạo Ockham' (Ockham's Razor), được đặt theo tên của nhà triết học William of Ockham vào thế kỷ 14. Nguyên tắc này cho rằng khi có nhiều lời giải thích cạnh tranh cho một hiện tượng, lời giải thích đơn giản nhất (với ít giả định nhất) thường là lời giải thích đúng. Mặc dù Ockham không dùng chính xác cụm từ này, nhưng triết lý của ông đã hình thành nên nền tảng cho nguyên tắc parsimony được biết đến ngày nay.

Usage Note

Nguyên tắc này, còn được gọi là dao cạo Occam (Occam's razor), nhấn mạnh việc ưu tiên các giả thuyết hoặc lý thuyết có ít giả định nhất. Nó không đảm bảo tính chính xác tuyệt đối, nhưng là một hướng dẫn hữu ích trong việc lựa chọn giữa các giải thích cạnh tranh. Nó thường được sử dụng trong khoa học, triết học và thống kê để chọn mô hình đơn giản nhất phù hợp với dữ liệu.

Prepositions

in to

- `in`: Thường dùng để chỉ bối cảnh áp dụng nguyên tắc. Ví dụ: 'Applying the principle of parsimony in statistical modeling...'
- `to`: Thường dùng để chỉ đối tượng mà nguyên tắc được áp dụng. Ví dụ: 'The principle of parsimony applies to various fields of study...'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + principle of parsimony
  • apply apply the principle of parsimony
    (áp dụng nguyên tắc tối giản/parsimony)
  • adhere to adhere to the principle of parsimony
    (tuân thủ nguyên tắc tối giản/parsimony)
  • follow follow the principle of parsimony
    (theo đuổi/tuân theo nguyên tắc tối giản/parsimony)
  • invoke invoke the principle of parsimony
    (viện dẫn/kêu gọi nguyên tắc tối giản/parsimony)
Adjective + principle of parsimony
  • the guiding the guiding principle of parsimony
    (nguyên tắc tối giản/parsimony dẫn đường)
  • the underlying the underlying principle of parsimony
    (nguyên tắc tối giản/parsimony cơ bản)
  • the general the general principle of parsimony
    (nguyên tắc tối giản/parsimony chung)

Idioms

  • Ockham's Razor

    Dao cạo Ockham (một nguyên tắc triết học cho rằng lời giải thích đơn giản nhất với ít giả định nhất thường là lời giải thích đúng nhất, tương đồng với nguyên tắc parsimony)

    "When faced with two competing theories, Ockham's Razor suggests we should prefer the simpler one."

    (Khi đối mặt với hai lý thuyết cạnh tranh, Dao cạo Ockham gợi ý rằng chúng ta nên ưu tiên lý thuyết đơn giản hơn.)

  • Embrace the principle of parsimony

    Áp dụng/tuân theo nguyên tắc tối giản; chọn giải thích hoặc phương pháp đơn giản nhất.

    "In scientific modeling, researchers often embrace the principle of parsimony to avoid overly complex explanations."

    (Trong mô hình khoa học, các nhà nghiên cứu thường áp dụng nguyên tắc tối giản để tránh những giải thích quá phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

principle of parsimony

noun phrase
Lật mặt

Nguyên tắc cho rằng lời giải thích đơn giản nhất thường là lời giải thích tốt nhất.

"When faced with multiple competing hypotheses, the principle of parsimony suggests that we should choose the one with the fewest assumptions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principle of parsimony".

Dao cạo Ockham và tính đơn giản trong khoa học

Nguyên tắc parsimony nổi tiếng nhất dưới tên 'Dao cạo Ockham' (Ockham's Razor), là một khái niệm trung tâm trong khoa học và triết học phương Tây. Nó không chỉ là một lời khuyên mà còn là một phương pháp luận, giúp các nhà khoa học và nhà tư tưởng lựa chọn giữa các giả thuyết cạnh tranh. Ý tưởng cốt lõi là sự đơn giản không chỉ là một ưu điểm về mặt thẩm mỹ mà còn thường là dấu hiệu của tính đúng đắn và khả năng kiểm chứng tốt hơn.

Áp dụng trong đời sống và tư duy phản biện

Ngoài khoa học, nguyên tắc parsimony cũng có thể được áp dụng trong đời sống hàng ngày và tư duy phản biện. Khi đối mặt với một vấn đề phức tạp hoặc nhiều khả năng giải thích khác nhau, việc tìm kiếm giải pháp hoặc lời giải thích đơn giản nhất, ít giả định nhất, thường dẫn đến cái nhìn rõ ràng và hiệu quả hơn. Đây là một công cụ mạnh mẽ để tránh những suy nghĩ rắc rối không cần thiết và tập trung vào bản chất của vấn đề.