(Top Banner Ad)
printout
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Văn phòng

printout

UK: /ˈprɪntaʊt/ • US: /ˈprɪntaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bản in tờ in kết quả in
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of paper produced by a computer printer.

Vietnamese Meaning

Một tờ giấy được in ra từ máy in của máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a printout of this document."

    "Tôi cần một bản in của tài liệu này."

  • "Please provide a printout of your bank statement."

    "Vui lòng cung cấp một bản in sao kê ngân hàng của bạn."

  • "The printout was illegible due to low ink."

    "Bản in không đọc được do hết mực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb print in, xuất bản
Noun print bản in, dấu in, chữ in
Noun printer máy in, thợ in
Noun printing sự in, ngành in
Adjective printable có thể in được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imprimere
Old French
empreinter
English
print
Old English
ūt
English
printout

Sự hình thành của 'printout'

Từ 'printout' là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ phát triển để mô tả công nghệ mới. Nó được hình thành từ động từ 'print' (in ra) và giới từ 'out' (ra ngoài). Khi máy tính và máy in trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, người ta cần một từ để chỉ bản sao vật lý của thông tin hiển thị trên màn hình hoặc được lưu trữ trong máy tính. 'Printout' đã ra đời để lấp đầy khoảng trống từ vựng đó, ám chỉ tài liệu được 'in ra' từ hệ thống.

Usage Note

Từ 'printout' thường được dùng để chỉ kết quả in ấn vật lý từ một thiết bị in, thường là từ máy tính. Nó nhấn mạnh hành động in và kết quả của hành động đó. So với 'print', 'printout' cụ thể hơn về sản phẩm cuối cùng. 'Print' có thể chỉ hành động in chung chung, trong khi 'printout' là bản in cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + printout
  • hard hard printout
    (bản in vật lý, bản cứng)
  • detailed detailed printout
    (bản in chi tiết)
  • paper paper printout
    (bản in trên giấy)
  • computer computer printout
    (bản in từ máy tính)
Verb + printout
  • get get a printout
    (lấy một bản in)
  • make make a printout
    (tạo một bản in)
  • request request a printout
    (yêu cầu một bản in)
  • examine examine a printout
    (kiểm tra một bản in)
  • generate generate a printout
    (tạo ra một bản in)
Printout + of + Noun
  • data printout of the data
    (bản in dữ liệu)
  • report printout of the report
    (bản in của báo cáo)
  • results printout of the results
    (bản in kết quả)

Idioms

  • get a printout

    lấy một bản in (từ máy in)

    "Can you get a printout of this spreadsheet for me?"

    (Bạn có thể lấy cho tôi một bản in của bảng tính này được không?)

  • hard copy printout

    bản in giấy, bản sao cứng

    "Please ensure you have a hard copy printout for the meeting."

    (Vui lòng đảm bảo bạn có bản in giấy cho cuộc họp.)

  • on the printout

    trên bản in

    "The error was only visible on the printout, not on the screen."

    (Lỗi chỉ hiển thị trên bản in, không phải trên màn hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

printout

Danh từ
Lật mặt

Một tờ giấy được in ra từ máy in của máy tính.

"I need a printout of this document."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "printout".

Xu hướng chuyển đổi từ giấy sang kỹ thuật số

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, việc sử dụng các bản 'printout' vật lý đang dần giảm bớt. Nhiều công ty và tổ chức khuyến khích lưu trữ và chia sẻ tài liệu điện tử để tiết kiệm giấy, giảm tác động môi trường và nâng cao hiệu quả công việc. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực như y tế, pháp luật hoặc tài chính, bản in vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ hồ sơ chính thức.

Vai trò lịch sử trong việc lưu trữ dữ liệu

Trước khi công nghệ lưu trữ kỹ thuật số phát triển mạnh mẽ, các bản 'printout' là phương tiện chính để lưu trữ, chia sẻ và kiểm tra dữ liệu quan trọng. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc ghi lại kết quả thí nghiệm, báo cáo tài chính và các thông tin quan trọng khác, đảm bảo sự bền vững và khả năng truy cập thông tin khi không có hệ thống máy tính.