(Top Banner Ad)
hard copy
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Văn phòng

hard copy

UK: /ˈhɑːd ˌkɒpi/ • US: /ˈhɑːrd ˌkɑːpi/

Nghĩa tiếng Việt

bản in bản sao in bản cứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A printed version of data held in a computer.

Vietnamese Meaning

Bản in của dữ liệu được lưu trữ trong máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide a hard copy of the contract."

    "Vui lòng cung cấp một bản in của hợp đồng."

  • "I need a hard copy of this email for my records."

    "Tôi cần một bản in của email này để lưu trữ."

  • "The manager requested a hard copy of the budget proposal."

    "Người quản lý yêu cầu một bản in của bản đề xuất ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun copy bản sao
Verb copy sao chép
Adjective hard cứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

English
hard copy

Nguồn gốc của 'hard copy'

Thuật ngữ 'hard copy' xuất hiện vào thời kỳ máy tính bắt đầu được sử dụng rộng rãi. Trước khi có các thiết bị lưu trữ kỹ thuật số phổ biến như USB hay đám mây, việc in ra giấy là cách duy nhất để lưu giữ và chia sẻ tài liệu. Vì vậy, 'hard copy' (bản cứng) được dùng để phân biệt với bản 'soft copy' (bản mềm) trên máy tính.

Usage Note

Chỉ bản in vật lý, hữu hình của một tài liệu điện tử. Thường dùng để phân biệt với 'soft copy' (bản mềm, dữ liệu điện tử). Thường liên quan đến việc in ấn từ máy tính, nhưng cũng có thể chỉ bản in từ máy photocopy hoặc các thiết bị khác.

Prepositions

of from

Dùng 'of' để chỉ nội dung của bản in (hard copy *of* the report). Dùng 'from' để chỉ nguồn gốc của bản in (hard copy *from* the printer).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hard copy
  • print print a hard copy
    (in một bản cứng)
  • make make a hard copy
    (tạo một bản cứng)
  • keep keep a hard copy
    (giữ một bản cứng)
Adjective + hard copy
  • original original hard copy
    (bản cứng gốc)
  • physical physical hard copy
    (bản cứng vật lý)

Idioms

  • Get something in hard copy

    Nhận được cái gì đó ở dạng bản in

    "I need to get this report in hard copy before the meeting."

    (Tôi cần nhận được báo cáo này ở dạng bản in trước cuộc họp.)

  • Keep a hard copy for your records

    Giữ một bản in để làm hồ sơ

    "It's always a good idea to keep a hard copy of important documents for your records."

    (Luôn luôn là một ý tưởng tốt để giữ một bản in của các tài liệu quan trọng để làm hồ sơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard copy

Danh từ
Lật mặt

Bản in của dữ liệu được lưu trữ trong máy tính.

"Please provide a hard copy of the contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard copy".

Sự thay đổi trong văn hóa làm việc

Trong thời đại số, việc sử dụng 'hard copy' đã giảm đi đáng kể. Nhiều công ty khuyến khích nhân viên sử dụng tài liệu điện tử để tiết kiệm giấy và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, 'hard copy' vẫn quan trọng trong một số trường hợp như ký kết hợp đồng hoặc lưu trữ hồ sơ pháp lý.