(Top Banner Ad)
soft copy
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

soft copy

UK: /ˈsɒft ˌkɒpi/ • US: /ˈsɔft ˌkɑːpi/

Nghĩa tiếng Việt

bản sao mềm bản điện tử file điện tử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic version of a document or file, as displayed on a computer screen or stored electronically, as opposed to a hard copy.

Vietnamese Meaning

Bản sao mềm của một tài liệu hoặc tập tin, được hiển thị trên màn hình máy tính hoặc được lưu trữ điện tử, trái ngược với bản in (hard copy).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please send me a soft copy of the report."

    "Vui lòng gửi cho tôi bản sao mềm của báo cáo."

  • "The soft copy of the contract is available on the shared drive."

    "Bản sao mềm của hợp đồng có sẵn trên ổ đĩa dùng chung."

  • "We need to keep both hard copies and soft copies for our records."

    "Chúng ta cần lưu giữ cả bản in và bản sao mềm cho hồ sơ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective soft mềm, nhẹ nhàng, dễ chịu
Noun softness sự mềm mại, sự nhẹ nhàng, sự dịu dàng
Verb copy sao chép, chép, phỏng theo
Noun copy bản sao, bản chép, một cuốn/tờ (sách báo)
Noun copier máy sao chụp; người sao chép
Noun photocopy bản chụp; sự sao chụp
Verb photocopy chụp sao, sao chụp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*samftijaz
Old English
sōfte
English
soft
Latin
copia
Old French
copie
English
copy
English (Compound)
soft copy

Nguồn gốc số hóa

Thuật ngữ 'soft copy' xuất hiện trong thời đại máy tính để phân biệt với 'hard copy' (bản in giấy). Trong khi 'hard copy' là tài liệu hữu hình có thể cầm nắm, 'soft copy' là phiên bản điện tử tồn tại trên màn hình hoặc trong bộ nhớ máy tính, dễ dàng chỉnh sửa và chia sẻ mà không cần in ra. Nó thể hiện sự 'mềm dẻo' (soft) của thông tin số, trái ngược với sự 'cứng nhắc' (hard) của bản in vật lý.

Usage Note

Thuật ngữ 'soft copy' thường được sử dụng để phân biệt với 'hard copy' (bản in). Nó đề cập đến dữ liệu ở dạng điện tử, có thể chỉnh sửa và sao chép dễ dàng. Khác với 'original' (bản gốc) là bản chính thức đầu tiên, 'soft copy' là một bản sao của bản gốc, có thể là bản sao của bản in hoặc bản sao trực tiếp từ file gốc. Nó nhấn mạnh tính chất 'mềm dẻo' của dữ liệu, tức là dễ dàng thay đổi, chia sẻ và lưu trữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + soft copy
  • send send a soft copy
    (gửi một bản mềm)
  • email email a soft copy
    (gửi bản mềm qua email)
  • share share a soft copy
    (chia sẻ một bản mềm)
  • review review a soft copy
    (xem lại/duyệt một bản mềm)
  • edit edit a soft copy
    (chỉnh sửa một bản mềm)
  • create create a soft copy
    (tạo một bản mềm)
  • save save a soft copy
    (lưu một bản mềm)
  • access access a soft copy
    (truy cập một bản mềm)
Adjective + soft copy
  • original an original soft copy
    (một bản mềm gốc)
  • final a final soft copy
    (một bản mềm cuối cùng)
  • draft a draft soft copy
    (một bản mềm nháp)
  • updated an updated soft copy
    (một bản mềm đã cập nhật)
  • electronic an electronic soft copy
    (một bản mềm điện tử)
Noun + soft copy (as a compound)
  • document soft copy document
    (tài liệu dạng bản mềm)
  • file soft copy file
    (tệp dạng bản mềm)
  • version soft copy version
    (phiên bản dạng bản mềm)

Idioms

  • Send me a soft copy, please.

    Vui lòng gửi cho tôi bản mềm.

    "Could you send me a soft copy of the report when it's ready?"

    (Bạn có thể gửi cho tôi bản mềm của báo cáo khi nó sẵn sàng được không?)

  • I need a soft copy of the document.

    Tôi cần một bản mềm của tài liệu.

    "For editing, I need a soft copy, not a printout."

    (Để chỉnh sửa, tôi cần một bản mềm, chứ không phải bản in giấy.)

  • Is this available in soft copy?

    Cái này có bản mềm không?

    "Before printing, check if the manual is available in soft copy."

    (Trước khi in, hãy kiểm tra xem tài liệu hướng dẫn có bản mềm không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft copy

Danh từ
Lật mặt

Bản sao mềm của một tài liệu hoặc tập tin, được hiển thị trên màn hình máy tính hoặc được lưu trữ điện tử, trái ngược với bản in (hard copy).

"Please send me a soft copy of the report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft copy".

Chuyển đổi số và Bảo vệ môi trường

Việc sử dụng 'soft copy' thay vì 'hard copy' đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong làm việc và học tập trên toàn cầu. Nó cũng góp phần quan trọng vào việc giảm lượng giấy in ấn, thân thiện hơn với môi trường. Các tổ chức và cá nhân ngày càng ưu tiên lưu trữ và chia sẻ thông tin dưới dạng bản mềm để tiết kiệm tài nguyên và tăng hiệu quả công việc.

Sự tiện lợi và Thách thức về bảo mật

'Soft copy' mang lại sự tiện lợi vượt trội trong việc chỉnh sửa, chia sẻ tức thì và truy cập thông tin từ mọi nơi. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào các tệp điện tử cũng đặt ra thách thức về bảo mật dữ liệu, nguy cơ mất mát thông tin do lỗi hệ thống hoặc các cuộc tấn công mạng. Do đó, việc sao lưu thường xuyên và bảo vệ dữ liệu là cực kỳ quan trọng.