(Top Banner Ad)
prior day
B1
Danh từ B1 Chung

prior day

UK: /ˈpraɪə deɪ/ • US: /ˈpraɪər deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ngày hôm trước ngày trước đó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The day before the current day or a specified day.

Vietnamese Meaning

Ngày trước ngày hiện tại hoặc một ngày được chỉ định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report was due on Friday, but I submitted it on the prior day."

    "Báo cáo đến hạn vào thứ Sáu, nhưng tôi đã nộp nó vào ngày hôm trước."

  • "I reviewed the data from the prior day to identify any trends."

    "Tôi đã xem xét dữ liệu từ ngày hôm trước để xác định bất kỳ xu hướng nào."

  • "The meeting was rescheduled to the prior day due to unforeseen circumstances."

    "Cuộc họp đã được lên lịch lại vào ngày hôm trước do những tình huống không lường trước được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prior Trước, trước đó (về thời gian hoặc thứ tự)
Noun priority Sự ưu tiên, quyền ưu tiên
Verb prioritize Ưu tiên, đặt lên hàng đầu
Adverbial Phrase prior to Trước (một thời điểm hoặc sự kiện)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prior
Old French
prior
English
prior
Proto-Germanic
*dagaz
Old English
dæg
Middle English
day
English (16th C. onwards)
prior day

Nguồn gốc của 'prior day'

'Prior day' là một cụm từ ghép đơn giản, kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Prior' xuất phát từ tiếng Latinh 'prior', có nghĩa là 'trước, đi trước' hoặc 'trước đây'. Còn 'day' (ngày) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*dagaz', qua tiếng Anh cổ 'dæg'. Khi kết hợp lại, 'prior day' mang ý nghĩa rất trực tiếp: 'ngày hôm trước' hoặc 'ngày trước đó', nhấn mạnh tính thời gian và sự kiện xảy ra trước.

Usage Note

Cụm từ 'prior day' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'previous day' hoặc 'day before'. Nó nhấn mạnh sự ưu tiên về thời gian, rằng một ngày nào đó xảy ra trước một ngày khác, thường là trong một chuỗi sự kiện hoặc lịch trình đã được thiết lập. So với 'previous day', 'prior day' mang sắc thái chính thức hơn, thường thấy trong các văn bản pháp lý, báo cáo tài chính hoặc tài liệu học thuật.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'prior' như một tính từ độc lập, nó thường đi kèm với 'to', ví dụ: 'prior to the event' (trước sự kiện). Tuy nhiên, trong cụm 'prior day', 'to' không được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prior day
  • review review the prior day's events
    (xem xét các sự kiện của ngày hôm trước)
  • report report the prior day's sales
    (báo cáo doanh số ngày hôm trước)
  • compare compare with the prior day
    (so sánh với ngày hôm trước)
Noun (possessive) + prior day
  • the prior day's the prior day's closing price
    (giá đóng cửa của ngày hôm trước)
  • the prior day's the prior day's data
    (dữ liệu của ngày hôm trước)
  • the prior day's the prior day's meeting
    (cuộc họp của ngày hôm trước)
Prepositional Phrase + prior day
  • on on the prior day
    (vào ngày hôm trước)
  • from from the prior day
    (từ ngày hôm trước)

Idioms

  • on the prior day

    vào ngày hôm trước; hôm trước đó

    "The stock price dropped significantly on the prior day."

    (Giá cổ phiếu đã giảm đáng kể vào ngày hôm trước.)

  • the prior day's [something]

    [cái gì đó] của ngày hôm trước

    "Please summarize the prior day's activities for the team."

    (Vui lòng tóm tắt các hoạt động của ngày hôm trước cho nhóm.)

  • the day prior to [event]

    ngày trước sự kiện [nào đó]

    "The final preparations were completed the day prior to the grand opening."

    (Các công tác chuẩn bị cuối cùng đã hoàn thành vào ngày trước buổi khai trương lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prior day

Danh từ
Lật mặt

Ngày trước ngày hiện tại hoặc một ngày được chỉ định.

"The report was due on Friday, but I submitted it on the prior day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had checked the prior day's weather forecast, I would be wearing a raincoat now.
Nếu tôi đã kiểm tra dự báo thời tiết của ngày hôm trước, tôi đã mặc áo mưa bây giờ.
Phủ định
If she hadn't finished the report the prior day, she wouldn't be so relaxed today.
Nếu cô ấy không hoàn thành báo cáo vào ngày hôm trước, cô ấy đã không thư giãn như vậy hôm nay.
Nghi vấn
If they had booked the tickets the prior day, would they be able to get a better price now?
Nếu họ đã đặt vé vào ngày hôm trước, liệu họ có thể có được giá tốt hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prior day".

Vai trò trong kinh doanh và tài chính

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là tài chính và kế toán, cụm từ 'prior day' được sử dụng rất phổ biến để tham chiếu đến dữ liệu, giá cả, hoặc kết quả hoạt động của ngày làm việc trước đó. Việc so sánh hiệu suất 'prior day' là một phần quan trọng trong việc phân tích xu hướng và đưa ra quyết định hàng ngày.

Ứng dụng trong lập kế hoạch và báo cáo hàng ngày

Trong nhiều môi trường làm việc, đặc biệt là trong quản lý dự án (ví dụ, Scrum daily stand-ups) và sản xuất, việc đánh giá 'prior day's progress' (tiến độ của ngày hôm trước) là một thói quen cố định. Nó giúp các nhóm cập nhật tình hình, xác định trở ngại và lập kế hoạch cho ngày hiện tại, phản ánh một văn hóa làm việc chú trọng vào sự liên tục và cải tiến.