(Top Banner Ad)
previous day
A2
Cụm danh từ A2 Thời gian, Giao tiếp hàng ngày

previous day

UK: /ˈpriː.vi.əs deɪ/ • US: /ˈpriː.vi.əs deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ngày hôm trước hôm qua
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The day before the current day.

Vietnamese Meaning

Ngày trước ngày hiện tại; hôm qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I met him on the previous day."

    "Tôi đã gặp anh ấy vào ngày hôm trước."

  • "The meeting was cancelled on the previous day."

    "Cuộc họp đã bị hủy vào ngày hôm trước."

  • "She arrived on the previous day."

    "Cô ấy đến vào ngày hôm trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective previous trước, đã qua, hôm trước
Adverb previously trước đây, trước đó
Noun day ngày
Adjective daily hàng ngày
Adverb daily mỗi ngày, hàng ngày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian, Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae- (before)
Latin
via (way)
Latin
praevius (going before)
Proto-Germanic
*dagaz (day)
Old English
dæg
English
previous day (Modern English combination)

Nguồn gốc của 'previous day'

Cụm từ 'previous day' được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'previous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praevius', mang ý nghĩa 'đi trước' hoặc 'mở đường', trong đó 'prae-' là 'trước' và 'via' là 'con đường'. Từ 'day' lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Proto-Germanic cổ đại '*dagaz', sau đó phát triển thành 'dæg' trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'previous day' tạo thành một cách diễn đạt trực tiếp và rõ ràng để chỉ 'ngày hôm trước', không mang nhiều tầng nghĩa ẩn dụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một ngày cụ thể trước ngày đang nói đến. Nó mang tính chất thông thường và dễ hiểu trong hầu hết các ngữ cảnh. Nên so sánh với 'yesterday' để thấy sự khác biệt về sắc thái. 'Previous day' có thể được dùng để nhấn mạnh tính liên tục hoặc khi muốn cụ thể hóa hơn là chỉ đơn thuần 'hôm qua'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + previous day
  • the the previous day
    (ngày hôm trước)
  • every every previous day
    (mỗi ngày trước đó)
Động từ + previous day
  • refer to the refer to the previous day
    (đề cập đến ngày hôm trước)
  • report on the report on the previous day
    (báo cáo về ngày hôm trước)
  • discuss the discuss the previous day
    (thảo luận về ngày hôm trước)
  • review the review the previous day
    (ôn lại/xem xét lại ngày hôm trước)
Giới từ + previous day
  • on the on the previous day
    (vào ngày hôm trước)
  • since the since the previous day
    (kể từ ngày hôm trước)

Idioms

  • on the previous day

    vào ngày hôm trước

    "The announcement was made on the previous day."

    (Thông báo đã được đưa ra vào ngày hôm trước.)

  • the previous day's events

    các sự kiện của ngày hôm trước

    "We read about the previous day's events in the newspaper."

    (Chúng tôi đã đọc về các sự kiện của ngày hôm trước trên báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

previous day

Cụm danh từ
Lật mặt

Ngày trước ngày hiện tại; hôm qua.

"I met him on the previous day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "previous day".

Sự Phản Ánh và Học Hỏi

Trong nhiều nền văn hóa, việc suy ngẫm về những gì đã xảy ra 'previous day' (ngày hôm trước) là một thói quen quan trọng. Điều này giúp mỗi người rút kinh nghiệm từ những sai lầm, đánh giá thành công, và lên kế hoạch tốt hơn cho tương lai. Nó nhấn mạnh giá trị của việc học hỏi từ quá khứ gần, một khía cạnh thiết yếu trong sự phát triển cá nhân và xã hội.

Tham Chiếu Thời Gian Trong Truyền Thông

Trong báo chí, bản tin thời tiết, và các báo cáo kinh doanh, 'previous day' (ngày hôm trước) thường được sử dụng để cung cấp thông tin bối cảnh hoặc so sánh. Ví dụ, 'thị trường chứng khoán ngày hôm trước' hay 'thời tiết của ngày hôm trước' giúp người đọc nắm bắt sự liên tục của các sự kiện và xu hướng, đây là một cách truyền đạt thông tin chuẩn mực và phổ biến trong truyền thông phương Tây.