previous day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The day before the current day.
Vietnamese Meaning
Ngày trước ngày hiện tại; hôm qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I met him on the previous day."
"Tôi đã gặp anh ấy vào ngày hôm trước."
-
"The meeting was cancelled on the previous day."
"Cuộc họp đã bị hủy vào ngày hôm trước."
-
"She arrived on the previous day."
"Cô ấy đến vào ngày hôm trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | previous | trước, đã qua, hôm trước |
| Adverb | previously | trước đây, trước đó |
| Noun | day | ngày |
| Adjective | daily | hàng ngày |
| Adverb | daily | mỗi ngày, hàng ngày |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một ngày cụ thể trước ngày đang nói đến. Nó mang tính chất thông thường và dễ hiểu trong hầu hết các ngữ cảnh. Nên so sánh với 'yesterday' để thấy sự khác biệt về sắc thái. 'Previous day' có thể được dùng để nhấn mạnh tính liên tục hoặc khi muốn cụ thể hóa hơn là chỉ đơn thuần 'hôm qua'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the previous day (ngày hôm trước)
-
every every previous day (mỗi ngày trước đó)
-
refer to the refer to the previous day (đề cập đến ngày hôm trước)
-
report on the report on the previous day (báo cáo về ngày hôm trước)
-
discuss the discuss the previous day (thảo luận về ngày hôm trước)
-
review the review the previous day (ôn lại/xem xét lại ngày hôm trước)
-
on the on the previous day (vào ngày hôm trước)
-
since the since the previous day (kể từ ngày hôm trước)
Idioms
-
on the previous day
vào ngày hôm trước
"The announcement was made on the previous day."
(Thông báo đã được đưa ra vào ngày hôm trước.)
-
the previous day's events
các sự kiện của ngày hôm trước
"We read about the previous day's events in the newspaper."
(Chúng tôi đã đọc về các sự kiện của ngày hôm trước trên báo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
previous day
Cụm danh từNgày trước ngày hiện tại; hôm qua.
"I met him on the previous day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "previous day".
