(Top Banner Ad)
following day
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Chung

following day

Nghĩa tiếng Việt

ngày hôm sau ngày tiếp theo hôm sau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The day after the present day or a specified day.

Vietnamese Meaning

Ngày hôm sau, ngày tiếp theo (ngày sau ngày hiện tại hoặc một ngày được chỉ định).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was scheduled for Monday, but it was postponed until the following day."

    "Cuộc họp được lên lịch vào thứ Hai, nhưng nó đã bị hoãn đến ngày hôm sau."

  • "I arrived on Friday and left the following day."

    "Tôi đến vào thứ Sáu và rời đi vào ngày hôm sau."

  • "The concert was great, but I was exhausted the following day."

    "Buổi hòa nhạc rất tuyệt, nhưng tôi đã kiệt sức vào ngày hôm sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb follow theo dõi, đi theo, tuân theo
Noun follower người theo dõi, tín đồ, môn đồ
Adjective following tiếp theo, sau đây
Noun following nhóm người theo dõi, sự theo dõi, sự tiếp nối
Noun day ngày
Adjective daily hàng ngày
Adverb daily mỗi ngày, hàng ngày

Synonyms

Antonyms

previous day (ngày hôm trước)preceding day (ngày trước đó)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fulgōną
Old English
folgian
Middle English
folwen
Modern English
following

Nguồn gốc đơn giản của cụm từ

Cụm từ 'following day' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Following' có nghĩa là 'tiếp theo, đến sau', có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic (*fulgōną) qua tiếng Anh cổ (folgian) và tiếng Anh trung đại (folwen), mang nghĩa 'đi theo'. Từ 'day' (ngày) cũng có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic (*dagaz) và tiếng Anh cổ (dæg). Khi ghép lại, 'following day' đơn giản có nghĩa là 'ngày tiếp theo' hoặc 'ngày hôm sau', không có lịch sử biến đổi phức tạp về mặt ngữ nghĩa.

Sự minh bạch của nghĩa

Không giống nhiều cụm từ có nghĩa bóng, 'following day' là một cụm từ rất minh bạch. 'Following' đóng vai trò như một tính từ, chỉ sự liên tiếp trong trình tự thời gian, và 'day' là đơn vị thời gian. Do đó, việc hiểu nghĩa 'ngày hôm sau' là khá trực tiếp và không đòi hỏi nhiều kiến thức về ngữ cảnh lịch sử.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một ngày kế tiếp một cách trực tiếp và rõ ràng. Nó thường xuất hiện trong các câu chuyện, báo cáo, hoặc lịch trình để chỉ thời gian một cách tuần tự. Nó tương tự như 'the next day' nhưng 'following day' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút hoặc được sử dụng để nhấn mạnh tính liên tục trong một chuỗi sự kiện. Khác với 'tomorrow', 'following day' thường được sử dụng khi đề cập đến một ngày sau một ngày *cụ thể* đã được nhắc đến trước đó, chứ không chỉ đơn thuần là ngày mai.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + following day
  • on on the following day
    (vào ngày hôm sau)
  • until until the following day
    (cho đến ngày hôm sau)
  • by by the following day
    (trước ngày hôm sau (hoặc tính đến ngày hôm sau))
Động từ + following day
  • meet meet on the following day
    (gặp vào ngày hôm sau)
  • postpone postpone until the following day
    (hoãn lại cho đến ngày hôm sau)
  • spend spend the following day
    (dành cả ngày hôm sau)
  • arrive arrive the following day
    (đến vào ngày hôm sau)
Tính từ/Trạng từ + following day
  • the very the very following day
    (ngay ngày hôm sau đó)
  • early early the following day
    (sớm vào ngày hôm sau)
  • late late the following day
    (muộn vào ngày hôm sau)

Idioms

  • On the following day

    Vào ngày hôm sau

    "They finished the meeting late. On the following day, they continued their discussion."

    (Họ kết thúc cuộc họp muộn. Vào ngày hôm sau, họ tiếp tục thảo luận.)

  • By the following day

    Trước ngày hôm sau / Tính đến ngày hôm sau

    "He promised to complete the report by the following day."

    (Anh ấy hứa sẽ hoàn thành báo cáo trước ngày hôm sau.)

  • Until the following day

    Cho đến ngày hôm sau

    "The exhibition will be closed until the following day due to maintenance."

    (Triển lãm sẽ đóng cửa cho đến ngày hôm sau vì bảo trì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

following day

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Ngày hôm sau, ngày tiếp theo (ngày sau ngày hiện tại hoặc một ngày được chỉ định).

"The meeting was scheduled for Monday, but it was postponed until the following day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "following day".

Văn hóa lập kế hoạch và sắp xếp thời gian

Trong văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch và sắp xếp thời gian một cách chính xác rất quan trọng cho cả công việc và cuộc sống hàng ngày. Cụm từ 'following day' (ngày hôm sau) là nền tảng để tổ chức các cuộc họp, công việc và sự kiện, phản ánh một văn hóa đề cao sự chuẩn bị, tư duy hướng tới tương lai và quản lý thời gian hiệu quả.

Sự mong đợi và hoãn lại

Cụm từ 'following day' thường được dùng trong các ngữ cảnh thể hiện sự mong đợi một sự kiện quan trọng sắp diễn ra, hoặc ngược lại, sự hoãn lại một công việc. Điều này liên quan đến các khía cạnh văn hóa về sự kiên nhẫn, tầm quan trọng của việc đúng giờ, và cách người phương Tây đối phó với sự chậm trễ hoặc sự cần thiết phải chờ đợi.