following day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The day after the present day or a specified day.
Vietnamese Meaning
Ngày hôm sau, ngày tiếp theo (ngày sau ngày hiện tại hoặc một ngày được chỉ định).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting was scheduled for Monday, but it was postponed until the following day."
"Cuộc họp được lên lịch vào thứ Hai, nhưng nó đã bị hoãn đến ngày hôm sau."
-
"I arrived on Friday and left the following day."
"Tôi đến vào thứ Sáu và rời đi vào ngày hôm sau."
-
"The concert was great, but I was exhausted the following day."
"Buổi hòa nhạc rất tuyệt, nhưng tôi đã kiệt sức vào ngày hôm sau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ một ngày kế tiếp một cách trực tiếp và rõ ràng. Nó thường xuất hiện trong các câu chuyện, báo cáo, hoặc lịch trình để chỉ thời gian một cách tuần tự. Nó tương tự như 'the next day' nhưng 'following day' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút hoặc được sử dụng để nhấn mạnh tính liên tục trong một chuỗi sự kiện. Khác với 'tomorrow', 'following day' thường được sử dụng khi đề cập đến một ngày sau một ngày *cụ thể* đã được nhắc đến trước đó, chứ không chỉ đơn thuần là ngày mai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
on on the following day (vào ngày hôm sau)
-
until until the following day (cho đến ngày hôm sau)
-
by by the following day (trước ngày hôm sau (hoặc tính đến ngày hôm sau))
-
meet meet on the following day (gặp vào ngày hôm sau)
-
postpone postpone until the following day (hoãn lại cho đến ngày hôm sau)
-
spend spend the following day (dành cả ngày hôm sau)
-
arrive arrive the following day (đến vào ngày hôm sau)
-
the very the very following day (ngay ngày hôm sau đó)
-
early early the following day (sớm vào ngày hôm sau)
-
late late the following day (muộn vào ngày hôm sau)
Idioms
-
On the following day
Vào ngày hôm sau
"They finished the meeting late. On the following day, they continued their discussion."
(Họ kết thúc cuộc họp muộn. Vào ngày hôm sau, họ tiếp tục thảo luận.)
-
By the following day
Trước ngày hôm sau / Tính đến ngày hôm sau
"He promised to complete the report by the following day."
(Anh ấy hứa sẽ hoàn thành báo cáo trước ngày hôm sau.)
-
Until the following day
Cho đến ngày hôm sau
"The exhibition will be closed until the following day due to maintenance."
(Triển lãm sẽ đóng cửa cho đến ngày hôm sau vì bảo trì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
following day
Danh từ (cụm danh từ)Ngày hôm sau, ngày tiếp theo (ngày sau ngày hiện tại hoặc một ngày được chỉ định).
"The meeting was scheduled for Monday, but it was postponed until the following day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "following day".
