(Top Banner Ad)
extroverted person
B2
Tính từ B2 Tâm lý học

extroverted person

UK: /ˈekstrəˌvɜːtɪd/ • US: /ˈekstrəˌvɜːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

người hướng ngoại người có tính hướng ngoại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Outgoing and socially confident.

Vietnamese Meaning

Hướng ngoại và tự tin trong giao tiếp xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an extroverted person who enjoys parties and social gatherings."

    "Cô ấy là một người hướng ngoại, thích các bữa tiệc và những buổi tụ tập xã hội."

  • "Extroverted people tend to thrive in social situations."

    "Những người hướng ngoại có xu hướng phát triển mạnh mẽ trong các tình huống xã hội."

  • "She is known as an extroverted person in her workplace."

    "Cô ấy được biết đến là một người hướng ngoại tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun extrovert người hướng ngoại
Adjective extroverted có tính hướng ngoại
Noun extroversion sự hướng ngoại
Noun introvert người hướng nội (đối nghĩa)
Adjective introverted có tính hướng nội (đối nghĩa)
Noun introversion sự hướng nội (đối nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra- (bên ngoài, vượt ra ngoài)
Latin
vertere (xoay, quay)
German (Carl Jung, đầu thế kỷ 20)
Extraversion (khái niệm tâm lý học)
English (đầu thế kỷ 20)
extrovert (danh từ/tính từ, chuyển thể từ tiếng Đức)
English (từ 'extrovert')
extroverted (dạng tính từ)
Latin
persona (mặt nạ, vai trò, con người)
Old French
persone
Middle English
persoun
English
person

Nguồn gốc khái niệm Hướng ngoại

Thuật ngữ 'extrovert' (hướng ngoại) được phổ biến bởi nhà tâm lý học nổi tiếng người Thụy Sĩ Carl Jung vào đầu thế kỷ 20. Ông đã sử dụng từ 'Extraversion' trong tiếng Đức để mô tả một trong hai thái cực chính của tính cách: xu hướng tập trung năng lượng tinh thần ra thế giới bên ngoài, vào các hoạt động xã hội và các đối tượng bên ngoài. Khái niệm này nhanh chóng được chấp nhận trong tiếng Anh, tạo nên từ 'extrovert' và tính từ 'extroverted'. Trong khi đó, từ 'person' có nguồn gốc từ 'persona' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên La Mã đeo, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'vai trò' hoặc 'con người'.

Usage Note

Tính từ 'extroverted' mô tả người thích giao tiếp, hoạt bát và thích ở bên người khác. Nó thường được dùng để đối lập với 'introverted' (hướng nội), người có xu hướng thích sự yên tĩnh và một mình hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hầu hết mọi người đều có cả đặc điểm hướng nội và hướng ngoại ở những mức độ khác nhau.
Khi sử dụng cụm từ 'extroverted person', nó nhấn mạnh đặc điểm hướng ngoại của người đó. Nó thường được sử dụng để mô tả tính cách và hành vi của một người trong các tình huống xã hội.

Prepositions

with

Có thể dùng 'with' để chỉ người hoặc nhóm người mà người hướng ngoại tương tác. Ví dụ: 'She is extroverted with her colleagues.' (Cô ấy hướng ngoại với đồng nghiệp của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extroverted person
  • a truly a truly extroverted person
    (một người thực sự hướng ngoại)
  • a highly a highly extroverted person
    (một người cực kỳ hướng ngoại)
  • a naturally a naturally extroverted person
    (một người hướng ngoại bẩm sinh)
  • a typical a typical extroverted person
    (một người hướng ngoại điển hình)
Verb + extroverted person
  • to be to be an extroverted person
    (là một người hướng ngoại)
  • to become to become an extroverted person
    (trở thành một người hướng ngoại)
  • to act like to act like an extroverted person
    (hành xử như một người hướng ngoại)
Extroverted person + Verb
  • An extroverted person thrives An extroverted person thrives in social settings.
    (Một người hướng ngoại phát triển mạnh trong các môi trường xã hội.)
  • An extroverted person loves An extroverted person loves being around people.
    (Một người hướng ngoại yêu thích việc ở cạnh mọi người.)
  • An extroverted person enjoys An extroverted person enjoys group activities.
    (Một người hướng ngoại thích thú các hoạt động nhóm.)

Idioms

  • A naturally extroverted person

    Một người có tính cách hướng ngoại bẩm sinh, không gượng ép.

    "She's a naturally extroverted person who loves meeting new people and is always the first to start a conversation."

    (Cô ấy là một người hướng ngoại bẩm sinh, rất thích gặp gỡ người mới và luôn là người đầu tiên bắt chuyện.)

  • An outgoing and extroverted person

    Một người hướng ngoại và rất cởi mở, hòa đồng; người luôn tìm kiếm sự tương tác xã hội.

    "He's an outgoing and extroverted person, always the life of the party, making everyone feel welcome."

    (Anh ấy là một người hướng ngoại và cởi mở, luôn là linh hồn của bữa tiệc, khiến mọi người cảm thấy được chào đón.)

  • A true extroverted person

    Một người thực sự/chính gốc hướng ngoại, thể hiện rõ đặc điểm này một cách nhất quán.

    "You can tell by her boundless energy and constant desire for social interaction that she's a true extroverted person."

    (Bạn có thể nhận ra qua năng lượng dồi dào và khao khát tương tác xã hội không ngừng của cô ấy rằng cô ấy là một người thực sự hướng ngoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extroverted person

Tính từ
Lật mặt

Hướng ngoại và tự tin trong giao tiếp xã hội.

"She is an extroverted person who enjoys parties and social gatherings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extroverted person".

Ưu tiên hướng ngoại trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có xu hướng đề cao và khuyến khích các đặc điểm hướng ngoại như sự tự tin, khả năng hùng biện, chủ động trong giao tiếp và hòa nhập xã hội. Điều này có thể được coi là lý tưởng trong môi trường học đường và công sở, đôi khi gây áp lực cho những người có tính cách hướng nội hơn phải thích nghi để phù hợp.

Phổ tính cách và lý thuyết của Carl Jung

Khái niệm hướng nội và hướng ngoại được nhà tâm lý học Carl Jung phổ biến để mô tả hai cách cơ bản mà con người định hướng năng lượng tinh thần của mình. Người hướng ngoại thường tìm thấy năng lượng từ các tương tác bên ngoài và hoạt động xã hội, trong khi người hướng nội nạp lại năng lượng từ sự tĩnh lặng và suy tư nội tâm. Jung nhấn mạnh rằng đây là một phổ liên tục, và hầu hết mọi người đều nằm đâu đó giữa hai thái cực này, chứ không hoàn toàn là một trong hai loại.