(Top Banner Ad)
privilege against self-incrimination
C1
noun phrase C1 Luật

privilege against self-incrimination

UK: /ˈprɪvəlɪdʒ əˈɡenst self ɪnˌkrɪmɪˈneɪʃən/ • US: /ˈprɪvəlɪdʒ əˈɡenst self ɪnˌkrɪmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quyền không buộc phải tự thú tội đặc quyền chống lại sự tự buộc tội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The right of a person to refuse to answer questions or provide information that could be used against them in a criminal prosecution.

Vietnamese Meaning

Quyền của một người từ chối trả lời các câu hỏi hoặc cung cấp thông tin có thể được sử dụng để chống lại họ trong một vụ truy tố hình sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness invoked his privilege against self-incrimination and refused to answer the prosecutor's questions."

    "Nhân chứng đã viện dẫn quyền chống lại việc tự buộc tội và từ chối trả lời các câu hỏi của công tố viên."

  • "He asserted his privilege against self-incrimination during the police interrogation."

    "Anh ta khẳng định quyền chống lại việc tự buộc tội của mình trong quá trình thẩm vấn của cảnh sát."

  • "The judge explained the defendant's privilege against self-incrimination to the jury."

    "Thẩm phán giải thích quyền chống lại việc tự buộc tội của bị cáo cho bồi thẩm đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privilege đặc quyền, đặc ân
Adjective privileged có đặc quyền, được ưu tiên
Adjective unprivileged không có đặc quyền, bị tước quyền
Verb incriminate buộc tội, tố cáo
Noun incrimination sự buộc tội, sự tố cáo
Adjective incriminating mang tính buộc tội, tố cáo
Verb self-incriminate tự buộc tội (bản thân)

Synonyms

Related Words

Miranda rights (quyền Miranda)due process (quá trình tố tụng hợp pháp)pleading the Fifth (viện dẫn Tu chính án thứ năm (của Hiến pháp Hoa Kỳ))

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privilegium
Old French
privilege
Middle English
privilege
English
privilege
Late Latin
incriminare
English
incriminate
English
incrimination
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
English
self-

Nguồn gốc của Quyền không tự buộc tội

Quyền không tự buộc tội là một nguyên tắc pháp lý lâu đời, xuất hiện trong luật chung Anh quốc để bảo vệ cá nhân khỏi bị ép buộc phải cung cấp bằng chứng chống lại chính mình. Nguyên tắc này phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 17 như một phản ứng chống lại các tòa án như Tòa án Star Chamber, nơi các nghi phạm thường bị tra tấn hoặc ép buộc tuyên thệ để buộc tội bản thân. Sau này, nó được ghi nhận trong Tu chính án thứ Năm của Hiến pháp Hoa Kỳ, trở thành một trong những quyền cơ bản của công dân trong hệ thống tư pháp hình sự.

Usage Note

Đây là một quyền hợp pháp được công nhận trong nhiều hệ thống pháp luật, đặc biệt là ở các nước theo truyền thống common law. Nó nhằm bảo vệ cá nhân khỏi việc buộc phải tự buộc tội mình. Quyền này có liên quan chặt chẽ đến nguyên tắc suy đoán vô tội. Cần phân biệt với việc khai man, vì người ta vẫn phải khai báo trung thực nếu chọn khai báo.

Prepositions

against

Giới từ 'against' ở đây thể hiện sự bảo vệ hoặc chống lại hành động tự buộc tội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + privilege against self-incrimination
  • invoke the privilege against self-incrimination
    (viện dẫn quyền không tự buộc tội)
  • assert the privilege against self-incrimination
    (khẳng định quyền không tự buộc tội)
  • claim the privilege against self-incrimination
    (yêu cầu quyền không tự buộc tội)
  • exercise the privilege against self-incrimination
    (thực hiện quyền không tự buộc tội)
  • waive the privilege against self-incrimination
    (từ bỏ quyền không tự buộc tội)
Adjective + privilege against self-incrimination
  • constitutional privilege against self-incrimination
    (quyền không tự buộc tội theo hiến pháp)
  • Fifth Amendment privilege against self-incrimination
    (quyền không tự buộc tội theo Tu chính án thứ Năm)
Noun + privilege against self-incrimination
  • scope of the privilege against self-incrimination
    (phạm vi của quyền không tự buộc tội)
  • assertion of the privilege against self-incrimination
    (sự khẳng định quyền không tự buộc tội)
  • waiver of the privilege against self-incrimination
    (sự từ bỏ quyền không tự buộc tội)

Idioms

  • invoke the privilege against self-incrimination

    viện dẫn quyền không tự buộc tội

    "The witness refused to answer, invoking the privilege against self-incrimination."

    (Nhân chứng từ chối trả lời, viện dẫn quyền không tự buộc tội.)

  • waive the privilege against self-incrimination

    từ bỏ quyền không tự buộc tội

    "By testifying, the defendant effectively waived the privilege against self-incrimination."

    (Bằng cách ra làm chứng, bị cáo đã thực sự từ bỏ quyền không tự buộc tội.)

  • plead the Fifth

    viện dẫn Tu chính án thứ Năm (từ chối trả lời để tránh tự buộc tội)

    "The suspect decided to plead the Fifth and remained silent during questioning."

    (Nghi phạm quyết định viện dẫn Tu chính án thứ Năm và giữ im lặng trong quá trình thẩm vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

privilege against self-incrimination

noun phrase
Lật mặt

Quyền của một người từ chối trả lời các câu hỏi hoặc cung cấp thông tin có thể được sử dụng để chống lại họ trong một vụ truy tố hình sự.

"The witness invoked his privilege against self-incrimination and refused to answer the prosecutor's questions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privilege against self-incrimination".

Quyền Miranda (Miranda Rights)

Ở Hoa Kỳ, "Quyền Miranda" là một cảnh báo tiêu chuẩn mà cảnh sát phải đọc cho người bị bắt giữ trước khi thẩm vấn. Cảnh báo này thông báo cho họ về "quyền được giữ im lặng" và "bất cứ điều gì bạn nói đều có thể và sẽ được sử dụng chống lại bạn trước tòa", đây chính là sự thể hiện trực tiếp của quyền không tự buộc tội, nhằm đảm bảo lời khai không bị ép buộc.

Nền tảng Hiến pháp (Tu chính án thứ Năm)

Quyền không tự buộc tội được quy định rõ ràng trong Tu chính án thứ Năm của Hiến pháp Hoa Kỳ, tuyên bố rằng không ai "bị buộc phải làm chứng chống lại chính mình trong bất kỳ vụ án hình sự nào". Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền này như một trụ cột cơ bản của hệ thống tư pháp Mỹ, bảo vệ công dân khỏi sự lạm dụng quyền lực của nhà nước.