right to remain silent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The legal right of a person under arrest to refuse to answer questions or provide information to law enforcement.
Vietnamese Meaning
Quyền hợp pháp của một người đang bị bắt giữ để từ chối trả lời các câu hỏi hoặc cung cấp thông tin cho cơ quan thực thi pháp luật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police officer informed him of his right to remain silent."
"Viên cảnh sát thông báo cho anh ta về quyền giữ im lặng của mình."
-
"You have the right to remain silent; anything you say can and will be used against you in a court of law."
"Anh/chị có quyền giữ im lặng; bất cứ điều gì anh/chị nói đều có thể và sẽ được sử dụng để chống lại anh/chị tại tòa án."
-
"He invoked his right to remain silent and refused to answer any questions."
"Anh ta viện dẫn quyền giữ im lặng và từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một phần quan trọng của quyền Miranda (Miranda rights) ở Hoa Kỳ, đảm bảo rằng những người bị bắt giữ nhận thức được quyền của họ trước khi bị thẩm vấn. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp và tố tụng hình sự.
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của quyền. Ví dụ, 'the right to remain silent' có nghĩa là quyền để giữ im lặng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exercise exercise the right to remain silent (thực hiện quyền giữ im lặng)
-
invoke invoke the right to remain silent (viện dẫn quyền giữ im lặng)
-
waive waive the right to remain silent (từ bỏ quyền giữ im lặng)
-
assert assert your right to remain silent (khẳng định quyền giữ im lặng của bạn)
-
understand understand your right to remain silent (hiểu rõ quyền giữ im lặng của bạn)
-
constitutional constitutional right to remain silent (quyền giữ im lặng theo hiến pháp)
-
legal legal right to remain silent (quyền giữ im lặng theo pháp luật)
Idioms
-
You have the right to remain silent.
Bạn có quyền giữ im lặng.
"The police officer began, "You have the right to remain silent. Anything you say can and will be used against you...""
(Sĩ quan cảnh sát bắt đầu, "Bạn có quyền giữ im lặng. Bất cứ điều gì bạn nói đều có thể và sẽ được dùng để chống lại bạn...")
-
To take/plead the Fifth
Áp dụng/Viện dẫn Tu chính án thứ Năm (từ chối trả lời để không tự buộc tội)
"During the questioning, the witness decided to take the Fifth to avoid self-incrimination."
(Trong quá trình thẩm vấn, nhân chứng đã quyết định viện dẫn Tu chính án thứ Năm để tránh tự buộc tội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
right to remain silent
Cụm danh từQuyền hợp pháp của một người đang bị bắt giữ để từ chối trả lời các câu hỏi hoặc cung cấp thông tin cho cơ quan thực thi pháp luật.
"The police officer informed him of his right to remain silent."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Exercising your right to remain silent is crucial when facing legal accusations. |
Thực hiện quyền giữ im lặng của bạn là rất quan trọng khi đối mặt với các cáo buộc pháp lý. |
| Phủ định | Not remembering your right to remain silent can complicate your legal defense. |
Việc không nhớ quyền giữ im lặng có thể làm phức tạp việc bào chữa pháp lý của bạn. |
| Nghi vấn | Is asserting your right to remain silent always the best strategy in a police interview? |
Có phải việc khẳng định quyền giữ im lặng luôn là chiến lược tốt nhất trong một cuộc phỏng vấn với cảnh sát không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had remained silent when the police asked me questions, knowing my right to do so. |
Tôi ước tôi đã giữ im lặng khi cảnh sát hỏi tôi, biết quyền của tôi được làm như vậy. |
| Phủ định | If only I hadn't wished to waive my right to remain silent; it would have saved me a lot of trouble. |
Giá như tôi đã không ước được từ bỏ quyền im lặng của mình; nó đã có thể cứu tôi khỏi rất nhiều rắc rối. |
| Nghi vấn | Do you wish you could exercise your right to remain silent now that you understand the situation better? |
Bạn có ước bạn có thể thực hiện quyền im lặng của mình bây giờ khi bạn hiểu rõ tình hình hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right to remain silent".
