(Top Banner Ad)
right to remain silent
C1
Cụm danh từ C1 Luật pháp

right to remain silent

UK: /raɪt tuː rɪˈmeɪn ˈsaɪlənt/ • US: /raɪt tuː rɪˈmeɪn ˈsaɪlənt/

Nghĩa tiếng Việt

quyền giữ im lặng quyền không khai báo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legal right of a person under arrest to refuse to answer questions or provide information to law enforcement.

Vietnamese Meaning

Quyền hợp pháp của một người đang bị bắt giữ để từ chối trả lời các câu hỏi hoặc cung cấp thông tin cho cơ quan thực thi pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police officer informed him of his right to remain silent."

    "Viên cảnh sát thông báo cho anh ta về quyền giữ im lặng của mình."

  • "You have the right to remain silent; anything you say can and will be used against you in a court of law."

    "Anh/chị có quyền giữ im lặng; bất cứ điều gì anh/chị nói đều có thể và sẽ được sử dụng để chống lại anh/chị tại tòa án."

  • "He invoked his right to remain silent and refused to answer any questions."

    "Anh ta viện dẫn quyền giữ im lặng và từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun right quyền lợi
Adjective right đúng, phải
Adverb rightly một cách đúng đắn
Verb remain giữ nguyên, còn lại
Noun remainder phần còn lại
Adjective silent im lặng
Noun silence sự im lặng
Verb silence làm cho im lặng
Adverb silently một cách im lặng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Anglo-American Law
privilege against self-incrimination
US Supreme Court (1966)
Miranda v. Arizona (origin of the specific phrase)

Nguồn gốc Cảnh báo Miranda

Cụm từ 'quyền giữ im lặng' trở nên nổi tiếng thông qua Cảnh báo Miranda ở Hoa Kỳ. Năm 1966, trong vụ án Miranda kiện Arizona, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ đã phán quyết rằng các sĩ quan cảnh sát phải thông báo cho nghi phạm về các quyền của họ, bao gồm cả quyền giữ im lặng và quyền có luật sư, trước khi thẩm vấn. Điều này nhằm bảo vệ quyền Hiến định chống lại việc tự buộc tội.

Bảo vệ Hiến pháp

Khái niệm quyền giữ im lặng bắt nguồn từ Tu chính án thứ Năm của Hiến pháp Hoa Kỳ, quy định rằng không ai 'bị buộc phải làm chứng chống lại chính mình' trong bất kỳ vụ án hình sự nào. Mặc dù quyền này đã tồn tại, vụ án Miranda đã làm cho nó trở thành một thông báo bắt buộc mà mọi người phải nhận được khi bị bắt giữ.

Usage Note

Đây là một phần quan trọng của quyền Miranda (Miranda rights) ở Hoa Kỳ, đảm bảo rằng những người bị bắt giữ nhận thức được quyền của họ trước khi bị thẩm vấn. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp và tố tụng hình sự.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của quyền. Ví dụ, 'the right to remain silent' có nghĩa là quyền để giữ im lặng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs
  • exercise exercise the right to remain silent
    (thực hiện quyền giữ im lặng)
  • invoke invoke the right to remain silent
    (viện dẫn quyền giữ im lặng)
  • waive waive the right to remain silent
    (từ bỏ quyền giữ im lặng)
  • assert assert your right to remain silent
    (khẳng định quyền giữ im lặng của bạn)
  • understand understand your right to remain silent
    (hiểu rõ quyền giữ im lặng của bạn)
Adjectives
  • constitutional constitutional right to remain silent
    (quyền giữ im lặng theo hiến pháp)
  • legal legal right to remain silent
    (quyền giữ im lặng theo pháp luật)

Idioms

  • You have the right to remain silent.

    Bạn có quyền giữ im lặng.

    "The police officer began, "You have the right to remain silent. Anything you say can and will be used against you...""

    (Sĩ quan cảnh sát bắt đầu, "Bạn có quyền giữ im lặng. Bất cứ điều gì bạn nói đều có thể và sẽ được dùng để chống lại bạn...")

  • To take/plead the Fifth

    Áp dụng/Viện dẫn Tu chính án thứ Năm (từ chối trả lời để không tự buộc tội)

    "During the questioning, the witness decided to take the Fifth to avoid self-incrimination."

    (Trong quá trình thẩm vấn, nhân chứng đã quyết định viện dẫn Tu chính án thứ Năm để tránh tự buộc tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

right to remain silent

Cụm danh từ
Lật mặt

Quyền hợp pháp của một người đang bị bắt giữ để từ chối trả lời các câu hỏi hoặc cung cấp thông tin cho cơ quan thực thi pháp luật.

"The police officer informed him of his right to remain silent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Exercising your right to remain silent is crucial when facing legal accusations.
Thực hiện quyền giữ im lặng của bạn là rất quan trọng khi đối mặt với các cáo buộc pháp lý.
Phủ định
Not remembering your right to remain silent can complicate your legal defense.
Việc không nhớ quyền giữ im lặng có thể làm phức tạp việc bào chữa pháp lý của bạn.
Nghi vấn
Is asserting your right to remain silent always the best strategy in a police interview?
Có phải việc khẳng định quyền giữ im lặng luôn là chiến lược tốt nhất trong một cuộc phỏng vấn với cảnh sát không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had remained silent when the police asked me questions, knowing my right to do so.
Tôi ước tôi đã giữ im lặng khi cảnh sát hỏi tôi, biết quyền của tôi được làm như vậy.
Phủ định
If only I hadn't wished to waive my right to remain silent; it would have saved me a lot of trouble.
Giá như tôi đã không ước được từ bỏ quyền im lặng của mình; nó đã có thể cứu tôi khỏi rất nhiều rắc rối.
Nghi vấn
Do you wish you could exercise your right to remain silent now that you understand the situation better?
Bạn có ước bạn có thể thực hiện quyền im lặng của mình bây giờ khi bạn hiểu rõ tình hình hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right to remain silent".

Cảnh báo Miranda trong Văn hóa Đại chúng

Cụm từ 'You have the right to remain silent' (Bạn có quyền giữ im lặng) đã trở thành một biểu tượng trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là trong các bộ phim và chương trình truyền hình về cảnh sát và luật pháp. Nó thường được sử dụng như một phần bắt buộc khi bắt giữ ai đó, phản ánh sự hiểu biết rộng rãi về quyền này.

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội'

Quyền giữ im lặng là một trụ cột của nguyên tắc 'vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội', một nền tảng của hệ thống pháp luật thông luật ở nhiều quốc gia phương Tây. Nó đảm bảo rằng gánh nặng chứng minh tội lỗi thuộc về bên công tố, chứ không phải bị cáo phải chứng minh sự vô tội của mình.