(Top Banner Ad)
prize court
C1
noun C1 Luật pháp quốc tế, Lịch sử hải quân

prize court

Nghĩa tiếng Việt

tòa án chiến lợi phẩm tòa án xét xử chiến lợi phẩm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A court that adjudicates the legality of the capture of ships and cargo during wartime.

Vietnamese Meaning

Tòa án xét xử tính hợp pháp của việc bắt giữ tàu thuyền và hàng hóa trong thời chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prize court ruled that the seizure of the neutral vessel was illegal."

    "Tòa án xét xử chiến lợi phẩm phán quyết rằng việc bắt giữ tàu trung lập là bất hợp pháp."

  • "Historically, prize courts played a crucial role in enforcing international maritime law during times of war."

    "Trong lịch sử, các tòa án xét xử chiến lợi phẩm đóng một vai trò quan trọng trong việc thực thi luật hàng hải quốc tế trong thời chiến."

  • "The establishment of a prize court reflects a nation's commitment to adhering to the laws of naval warfare."

    "Việc thành lập một tòa án xét xử chiến lợi phẩm phản ánh cam kết của một quốc gia trong việc tuân thủ luật lệ chiến tranh trên biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prize Chiếm phẩm, vật bị chiếm giữ trong chiến tranh (ví dụ: tàu, hàng hóa)
Noun court Tòa án, cơ quan xét xử
Noun prize law Luật chiếm đoạt (ngành luật quốc tế điều chỉnh việc chiếm giữ tài sản của đối phương trong chiến tranh)

Related Words

Subject Area

Luật pháp quốc tế, Lịch sử hải quân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prendere
Old French
prise
English
prize

Nguồn gốc 'Tòa án Thẩm định Chiếm đoạt'

Cụm từ 'prize court' là một danh từ ghép trong tiếng Anh. Từ 'prize' trong ngữ cảnh này không có nghĩa là giải thưởng, mà là vật bị chiếm giữ trong chiến tranh, đặc biệt là tàu hoặc hàng hóa của đối phương bị một bên tham chiến thu giữ. Từ 'court' có nghĩa là tòa án. Do đó, 'prize court' là một tòa án đặc biệt được thành lập để xét xử và xác định tính hợp pháp của việc chiếm đoạt tài sản trong thời chiến, chủ yếu liên quan đến luật biển quốc tế.

Usage Note

Prize court là một thuật ngữ pháp lý lịch sử, chủ yếu liên quan đến luật hàng hải quốc tế. Nó đề cập đến một tòa án đặc biệt được thành lập để xác định xem việc một quốc gia bắt giữ tàu thuyền hoặc hàng hóa của một quốc gia trung lập hoặc đối phương trong thời chiến có hợp pháp hay không. Quyết định của tòa án dựa trên các quy tắc và nguyên tắc của luật quốc tế về chiến tranh trên biển.

Prepositions

in before

in (the prize court): Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh của vụ việc (ví dụ: The case was heard in the prize court). before (the prize court): Được sử dụng để chỉ việc trình bày hoặc xét xử một vụ việc trước tòa (ví dụ: The ship's captain appeared before the prize court).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + prize court
  • establish establish a prize court
    (thành lập một tòa án thẩm định chiếm đoạt)
  • convene convene a prize court
    (triệu tập một tòa án thẩm định chiếm đoạt)
  • refer to refer a case to a prize court
    (chuyển một vụ án lên tòa án thẩm định chiếm đoạt)
  • appeal to appeal a decision to a prize court
    (kháng cáo một quyết định lên tòa án thẩm định chiếm đoạt)
Adjectives + prize court
  • competent competent prize court
    (tòa án thẩm định chiếm đoạt có thẩm quyền)
  • international international prize court
    (tòa án thẩm định chiếm đoạt quốc tế)
  • national national prize court
    (tòa án thẩm định chiếm đoạt quốc gia)
Nouns + prize court
  • jurisdiction jurisdiction of a prize court
    (quyền tài phán của tòa án thẩm định chiếm đoạt)
  • decision decision of a prize court
    (quyết định của tòa án thẩm định chiếm đoạt)
  • ruling ruling by a prize court
    (phán quyết của tòa án thẩm định chiếm đoạt)

Idioms

  • to bring/take a prize before a prize court

    Đưa một chiếm phẩm (tàu, hàng hóa bị chiếm giữ) ra trước tòa án thẩm định chiếm đoạt để xét xử tính hợp pháp.

    "The captured vessel was immediately taken before a prize court for adjudication."

    (Con tàu bị chiếm giữ ngay lập tức được đưa ra trước tòa án thẩm định chiếm đoạt để xét xử.)

  • subject to a prize court's jurisdiction

    Phải chịu sự xét xử hoặc nằm trong thẩm quyền của một tòa án thẩm định chiếm đoạt.

    "All ships captured during wartime are subject to a prize court's jurisdiction."

    (Tất cả các tàu bị chiếm giữ trong thời chiến đều phải chịu thẩm quyền của tòa án thẩm định chiếm đoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prize court

noun
Lật mặt

Tòa án xét xử tính hợp pháp của việc bắt giữ tàu thuyền và hàng hóa trong thời chiến.

"The prize court ruled that the seizure of the neutral vessel was illegal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prize court".

Lịch sử và Vai trò Pháp lý

Tòa án thẩm định chiếm đoạt có một vai trò quan trọng trong lịch sử luật biển quốc tế, đặc biệt là trong các cuộc chiến tranh hàng hải. Chúng được thành lập để đảm bảo rằng việc chiếm giữ tàu và hàng hóa của đối phương hoặc của các nước trung lập tuân thủ các nguyên tắc luật quốc tế về chiến tranh. Các tòa án này giúp cân bằng giữa quyền lợi của các bên tham chiến và quyền lợi của các quốc gia trung lập, tránh việc chiếm đoạt tùy tiện.

Thẩm quyền và Ảnh hưởng Hiện Đại

Mặc dù thường là các tòa án quốc gia, các tòa án thẩm định chiếm đoạt phải áp dụng luật quốc tế. Trong thời hiện đại, vai trò của chúng đã giảm sút đáng kể do các công ước quốc tế mới hơn như Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) đã thiết lập các quy tắc rõ ràng hơn về quyền và nghĩa vụ của các quốc gia trên biển. Tuy nhiên, khái niệm và tiền lệ của các tòa án này vẫn là một phần quan trọng của lịch sử pháp lý và lý thuyết về xung đột vũ trang.