(Top Banner Ad)
probabilistic model
C1
noun C1 Thống kê, Khoa học máy tính, Toán học

probabilistic model

UK: /ˌprɒbəbɪˈlɪstɪk ˈmɒdl/ • US: /ˌprɑːbəbɪˈlɪstɪk ˈmɑːdl/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình xác suất mô hình dựa trên xác suất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A model that incorporates probability and statistics to predict outcomes.

Vietnamese Meaning

Một mô hình kết hợp xác suất và thống kê để dự đoán kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A probabilistic model can be used to forecast weather patterns."

    "Một mô hình xác suất có thể được sử dụng để dự báo các kiểu thời tiết."

  • "Probabilistic models are widely used in machine learning for classification and regression tasks."

    "Các mô hình xác suất được sử dụng rộng rãi trong học máy cho các tác vụ phân loại và hồi quy."

  • "The researchers developed a probabilistic model to predict the spread of the disease."

    "Các nhà nghiên cứu đã phát triển một mô hình xác suất để dự đoán sự lây lan của bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun probability
Adjective probable
Adverb probably
Adverb probabilistically
Noun model
Verb model
Noun modeling / modelling

Synonyms

statistical model (mô hình thống kê)stochastic model (mô hình ngẫu nhiên)

Antonyms

Related Words

Bayesian network (mạng Bayes)Markov model (mô hình Markov)Hidden Markov model (mô hình Markov ẩn)

Subject Area

Thống kê, Khoa học máy tính, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probare
Late Latin
probabilitas
English
probability
English
probabilistic
Latin
modus
Latin
modulus
Italian
modello
English
model

Nguồn gốc 'Probabilistic'

'Probabilistic' bắt nguồn từ gốc Latin 'probare' (kiểm chứng, chứng minh). Từ này phát triển thành 'probabilitas' (khả năng xảy ra, sự đáng tin cậy) trong tiếng Latin muộn, sau đó thành 'probability' (xác suất) trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. Khi thêm hậu tố '-istic' (liên quan đến), 'probabilistic' mang nghĩa 'liên quan đến xác suất' hoặc 'dựa trên xác suất', phản ánh cách định lượng sự không chắc chắn.

Nguồn gốc 'Model'

Từ 'model' có nguồn gốc từ 'modulus' trong tiếng Latin, là dạng rút gọn của 'modus' (phép đo, cách thức). 'Modulus' ban đầu chỉ một khuôn mẫu hoặc bản vẽ nhỏ. Qua tiếng Ý ('modello') và tiếng Pháp cổ ('modelle'), từ này dần mang ý nghĩa một bản thiết kế, một hình mẫu thu nhỏ để làm theo hoặc nghiên cứu. Trong ngữ cảnh 'probabilistic model', nó là một cấu trúc trừu tượng để biểu diễn và phân tích các hiện tượng.

Usage Note

Mô hình xác suất sử dụng lý thuyết xác suất để dự đoán khả năng xảy ra của các sự kiện hoặc kết quả. Nó cho phép chúng ta định lượng sự không chắc chắn và đưa ra quyết định dựa trên thông tin không đầy đủ. Sự khác biệt chính so với các mô hình tất định là mô hình xác suất xem xét nhiều kết quả có thể xảy ra, mỗi kết quả có một xác suất liên quan.

Prepositions

of for in

'of' dùng để chỉ đối tượng mà mô hình miêu tả hoặc dự đoán ('a probabilistic model of customer behavior'). 'for' dùng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của mô hình ('a probabilistic model for predicting stock prices'). 'in' được dùng khi mô hình được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể ('a probabilistic model in medical diagnosis').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + probabilistic model
  • complex complex probabilistic model
    (mô hình xác suất phức tạp)
  • simple simple probabilistic model
    (mô hình xác suất đơn giản)
  • Bayesian Bayesian probabilistic model
    (mô hình xác suất Bayes)
  • accurate accurate probabilistic model
    (mô hình xác suất chính xác)
Verb + probabilistic model
  • develop develop a probabilistic model
    (phát triển một mô hình xác suất)
  • build build a probabilistic model
    (xây dựng một mô hình xác suất)
  • use use a probabilistic model
    (sử dụng một mô hình xác suất)
  • train train a probabilistic model
    (huấn luyện một mô hình xác suất)
Probabilistic model + Verb
  • predicts A probabilistic model predicts...
    (Một mô hình xác suất dự đoán...)
  • represents A probabilistic model represents...
    (Một mô hình xác suất đại diện/mô tả...)
  • captures A probabilistic model captures...
    (Một mô hình xác suất nắm bắt/thể hiện...)

Idioms

  • A probabilistic model for X

    Một mô hình xác suất cho X (để giải quyết hoặc mô tả vấn đề X)

    "Researchers built a probabilistic model for predicting customer churn."

    (Các nhà nghiên cứu đã xây dựng một mô hình xác suất để dự đoán tỷ lệ khách hàng bỏ đi.)

  • Based on a probabilistic model

    Dựa trên một mô hình xác suất

    "Many AI systems make decisions based on a probabilistic model of reality."

    (Nhiều hệ thống AI đưa ra quyết định dựa trên một mô hình xác suất của thực tế.)

  • To evaluate a probabilistic model

    Để đánh giá một mô hình xác suất

    "It's crucial to thoroughly evaluate a probabilistic model before deployment."

    (Điều quan trọng là phải đánh giá kỹ lưỡng một mô hình xác suất trước khi triển khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

probabilistic model

noun
Lật mặt

Một mô hình kết hợp xác suất và thống kê để dự đoán kết quả.

"A probabilistic model can be used to forecast weather patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The probabilistic model accurately predicted the election results.
Mô hình xác suất đã dự đoán chính xác kết quả bầu cử.
Phủ định
This isn't a probabilistic model; it's a deterministic one.
Đây không phải là một mô hình xác suất; nó là một mô hình tất định.
Nghi vấn
Is that a probabilistic model being used for weather forecasting?
Có phải mô hình xác suất đang được sử dụng để dự báo thời tiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probabilistic model".

Nền tảng của AI và Khoa học Dữ liệu

Mô hình xác suất là trụ cột của nhiều công nghệ hiện đại, đặc biệt là trong Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Khoa học Dữ liệu. Chúng cho phép máy móc 'học' từ dữ liệu, nhận diện mẫu, đưa ra dự đoán và ra quyết định trong môi trường không chắc chắn. Từ nhận dạng khuôn mặt, xử lý ngôn ngữ tự nhiên đến hệ thống khuyến nghị, các mô hình này định hình cách chúng ta tương tác với công nghệ.

Quản lý sự Không Chắc Chắn trong Đời sống

Trong văn hóa phương Tây và khoa học hiện đại, khả năng định lượng và quản lý sự không chắc chắn là một kỹ năng quan trọng. Mô hình xác suất cung cấp một khung khổ toán học mạnh mẽ để làm điều này, giúp các chuyên gia trong y học, kỹ thuật, tài chính và khoa học môi trường đưa ra các quyết định sáng suốt hơn bằng cách hiểu rõ hơn về rủi ro và cơ hội tiềm ẩn.