probabilistic model
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A model that incorporates probability and statistics to predict outcomes.
Vietnamese Meaning
Một mô hình kết hợp xác suất và thống kê để dự đoán kết quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A probabilistic model can be used to forecast weather patterns."
"Một mô hình xác suất có thể được sử dụng để dự báo các kiểu thời tiết."
-
"Probabilistic models are widely used in machine learning for classification and regression tasks."
"Các mô hình xác suất được sử dụng rộng rãi trong học máy cho các tác vụ phân loại và hồi quy."
-
"The researchers developed a probabilistic model to predict the spread of the disease."
"Các nhà nghiên cứu đã phát triển một mô hình xác suất để dự đoán sự lây lan của bệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | probability | |
| Adjective | probable | |
| Adverb | probably | |
| Adverb | probabilistically | |
| Noun | model | |
| Verb | model | |
| Noun | modeling / modelling |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mô hình xác suất sử dụng lý thuyết xác suất để dự đoán khả năng xảy ra của các sự kiện hoặc kết quả. Nó cho phép chúng ta định lượng sự không chắc chắn và đưa ra quyết định dựa trên thông tin không đầy đủ. Sự khác biệt chính so với các mô hình tất định là mô hình xác suất xem xét nhiều kết quả có thể xảy ra, mỗi kết quả có một xác suất liên quan.
Prepositions
'of' dùng để chỉ đối tượng mà mô hình miêu tả hoặc dự đoán ('a probabilistic model of customer behavior'). 'for' dùng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của mô hình ('a probabilistic model for predicting stock prices'). 'in' được dùng khi mô hình được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể ('a probabilistic model in medical diagnosis').
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex probabilistic model (mô hình xác suất phức tạp)
-
simple simple probabilistic model (mô hình xác suất đơn giản)
-
Bayesian Bayesian probabilistic model (mô hình xác suất Bayes)
-
accurate accurate probabilistic model (mô hình xác suất chính xác)
-
develop develop a probabilistic model (phát triển một mô hình xác suất)
-
build build a probabilistic model (xây dựng một mô hình xác suất)
-
use use a probabilistic model (sử dụng một mô hình xác suất)
-
train train a probabilistic model (huấn luyện một mô hình xác suất)
-
predicts A probabilistic model predicts... (Một mô hình xác suất dự đoán...)
-
represents A probabilistic model represents... (Một mô hình xác suất đại diện/mô tả...)
-
captures A probabilistic model captures... (Một mô hình xác suất nắm bắt/thể hiện...)
Idioms
-
A probabilistic model for X
Một mô hình xác suất cho X (để giải quyết hoặc mô tả vấn đề X)
"Researchers built a probabilistic model for predicting customer churn."
(Các nhà nghiên cứu đã xây dựng một mô hình xác suất để dự đoán tỷ lệ khách hàng bỏ đi.)
-
Based on a probabilistic model
Dựa trên một mô hình xác suất
"Many AI systems make decisions based on a probabilistic model of reality."
(Nhiều hệ thống AI đưa ra quyết định dựa trên một mô hình xác suất của thực tế.)
-
To evaluate a probabilistic model
Để đánh giá một mô hình xác suất
"It's crucial to thoroughly evaluate a probabilistic model before deployment."
(Điều quan trọng là phải đánh giá kỹ lưỡng một mô hình xác suất trước khi triển khai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
probabilistic model
nounMột mô hình kết hợp xác suất và thống kê để dự đoán kết quả.
"A probabilistic model can be used to forecast weather patterns."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The probabilistic model accurately predicted the election results. |
Mô hình xác suất đã dự đoán chính xác kết quả bầu cử. |
| Phủ định | This isn't a probabilistic model; it's a deterministic one. |
Đây không phải là một mô hình xác suất; nó là một mô hình tất định. |
| Nghi vấn | Is that a probabilistic model being used for weather forecasting? |
Có phải mô hình xác suất đang được sử dụng để dự báo thời tiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probabilistic model".
