stochastic model
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mathematical representation of a system or process that includes a random element or probability.
Vietnamese Meaning
Một mô hình toán học biểu diễn một hệ thống hoặc quá trình mà có bao gồm một yếu tố ngẫu nhiên hoặc xác suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The researchers developed a stochastic model to simulate the spread of the disease."
"Các nhà nghiên cứu đã phát triển một mô hình ngẫu nhiên để mô phỏng sự lây lan của dịch bệnh."
-
"Stochastic models are widely used in finance to price options."
"Các mô hình ngẫu nhiên được sử dụng rộng rãi trong tài chính để định giá quyền chọn."
-
"The stochastic model predicted a 70% chance of rain tomorrow."
"Mô hình ngẫu nhiên dự đoán 70% khả năng có mưa vào ngày mai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | stochastic | có tính ngẫu nhiên, ngẫu nhiên hóa |
| Adverb | stochastically | một cách ngẫu nhiên |
| Noun | stochasticity | tính ngẫu nhiên |
| Noun | model | mô hình, mẫu, hình mẫu |
| Verb | model | mô hình hóa, tạo mẫu |
| Noun (Gerund) | modeling | sự mô hình hóa, việc tạo mẫu |
| Noun | modeler | người/công cụ mô hình hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mô hình ngẫu nhiên, khác với mô hình tất định, xem xét tính bất định và dự đoán kết quả dựa trên phân phối xác suất. Nó thường được sử dụng khi kết quả không thể được dự đoán chính xác do sự biến đổi ngẫu nhiên vốn có.
Prepositions
'of' để chỉ đối tượng được mô hình hóa (ví dụ: stochastic model of stock prices). 'for' chỉ mục đích sử dụng mô hình (ví dụ: stochastic model for forecasting). 'in' chỉ phạm vi ứng dụng (ví dụ: stochastic model in climate science).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex stochastic model (mô hình ngẫu nhiên phức tạp)
-
dynamic dynamic stochastic model (mô hình ngẫu nhiên động)
-
robust robust stochastic model (mô hình ngẫu nhiên mạnh mẽ/vững chắc)
-
develop develop a stochastic model (phát triển một mô hình ngẫu nhiên)
-
apply apply a stochastic model (áp dụng một mô hình ngẫu nhiên)
-
simulate simulate a stochastic model (mô phỏng một mô hình ngẫu nhiên)
-
parameters parameters of a stochastic model (các tham số của một mô hình ngẫu nhiên)
-
properties properties of a stochastic model (các thuộc tính của một mô hình ngẫu nhiên)
Idioms
-
to construct a stochastic model
xây dựng một mô hình ngẫu nhiên
"Researchers often construct a stochastic model to predict stock market fluctuations."
(Các nhà nghiên cứu thường xây dựng một mô hình ngẫu nhiên để dự đoán biến động thị trường chứng khoán.)
-
based on a stochastic model
dựa trên một mô hình ngẫu nhiên
"Their risk assessment was based on a sophisticated stochastic model."
(Đánh giá rủi ro của họ dựa trên một mô hình ngẫu nhiên phức tạp.)
-
the dynamics of a stochastic model
động lực học của một mô hình ngẫu nhiên
"Understanding the dynamics of a stochastic model is crucial for accurate predictions."
(Hiểu được động lực học của một mô hình ngẫu nhiên là rất quan trọng để có những dự đoán chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stochastic model
nounMột mô hình toán học biểu diễn một hệ thống hoặc quá trình mà có bao gồm một yếu tố ngẫu nhiên hoặc xác suất.
"The researchers developed a stochastic model to simulate the spread of the disease."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering a stochastic model is crucial for forecasting volatile markets. |
Xem xét một mô hình ngẫu nhiên là rất quan trọng để dự báo thị trường biến động. |
| Phủ định | Not using a stochastic model means ignoring the inherent randomness of the system. |
Không sử dụng một mô hình ngẫu nhiên có nghĩa là bỏ qua tính ngẫu nhiên vốn có của hệ thống. |
| Nghi vấn | Is implementing a stochastic model the best approach for this specific problem? |
Liệu việc triển khai một mô hình ngẫu nhiên có phải là cách tiếp cận tốt nhất cho vấn đề cụ thể này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stochastic model".
