(Top Banner Ad)
problematic situation
Chung

problematic situation

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun problem vấn đề, rắc rối
Adjective problematic có vấn đề, khó khăn, gây rắc rối
Adverb problematically một cách khó khăn, có vấn đề
Verb solve giải quyết (một vấn đề)
Noun solution giải pháp, lời giải
Noun situation tình huống, hoàn cảnh
Verb situate đặt vào vị trí, định vị
Adjective situational thuộc về tình huống, theo tình huống

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
proballein
Ancient Greek
problema
Late Latin
problematicus
English
problematic

Nguồn gốc của 'Problematic'

Từ 'problematic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'problema', mang ý nghĩa là 'một vật được ném ra phía trước' hoặc 'một trở ngại'. Nó xuất phát từ động từ 'proballein' ('pro-' nghĩa là 'phía trước', 'ballein' nghĩa là 'ném'). Ban đầu, nó ám chỉ một câu hỏi hoặc vấn đề được đưa ra để thảo luận hoặc giải quyết, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'có vấn đề' hoặc 'khó khăn' trong tiếng Latin muộn và tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'Situation'

Từ 'situation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'situs', có nghĩa là 'vị trí' hoặc 'địa điểm'. Qua tiếng Latin thời Trung cổ 'situatio' và tiếng Pháp cổ 'situation', nó dần mang ý nghĩa hiện đại là 'tình huống', 'hoàn cảnh' hoặc 'trạng thái cụ thể' của sự vật hoặc con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + problematic situation
  • serious a serious problematic situation
    (một tình huống có vấn đề nghiêm trọng)
  • complex a complex problematic situation
    (một tình huống có vấn đề phức tạp)
  • delicate a delicate problematic situation
    (một tình huống có vấn đề tế nhị)
  • difficult a difficult problematic situation
    (một tình huống có vấn đề khó khăn)
Verb + problematic situation
  • face face a problematic situation
    (đối mặt với một tình huống có vấn đề)
  • handle handle a problematic situation
    (xử lý một tình huống có vấn đề)
  • resolve resolve a problematic situation
    (giải quyết một tình huống có vấn đề)
  • create create a problematic situation
    (tạo ra một tình huống có vấn đề)

Idioms

  • find oneself in a problematic situation

    thấy mình trong một tình huống khó khăn/có vấn đề (ngẫu nhiên hoặc do hoàn cảnh)

    "After losing his job, he found himself in a problematic financial situation."

    (Sau khi mất việc, anh ấy thấy mình trong một tình huống tài chính khó khăn.)

  • be faced with a problematic situation

    đối mặt với một tình huống khó khăn/có vấn đề (thường là bắt buộc)

    "The government is now faced with a problematic situation regarding public health."

    (Chính phủ hiện đang đối mặt với một tình huống có vấn đề liên quan đến sức khỏe cộng đồng.)

  • navigate a problematic situation

    xoay sở/điều hướng một tình huống khó khăn/có vấn đề (tìm cách vượt qua)

    "It takes skill and patience to navigate such a problematic situation."

    (Cần có kỹ năng và sự kiên nhẫn để xoay sở trong một tình huống khó khăn như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

problematic situation

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "problematic situation".

Nhấn mạnh vào Giải quyết Vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật, việc nhận diện và giải quyết các 'tình huống có vấn đề' (problematic situations) được đánh giá rất cao. Cụm từ này ngụ ý rằng có một thách thức cần được phân tích, hiểu rõ và tìm ra giải pháp, phản ánh sự coi trọng tư duy phân tích và kỹ năng giải quyết vấn đề.

Sự Khéo léo trong Diễn đạt

Sử dụng 'problematic situation' đôi khi là một cách diễn đạt lịch sự và gián tiếp để chỉ ra một vấn đề nghiêm trọng mà không quá gay gắt hoặc đối đầu. Nó cho phép người nói trình bày một vấn đề cần được chú ý mà vẫn giữ được sự khách quan và chuyên nghiệp, khuyến khích đối phương cùng tham gia tìm kiếm giải pháp.