problematic situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | problem | vấn đề, rắc rối |
| Adjective | problematic | có vấn đề, khó khăn, gây rắc rối |
| Adverb | problematically | một cách khó khăn, có vấn đề |
| Verb | solve | giải quyết (một vấn đề) |
| Noun | solution | giải pháp, lời giải |
| Noun | situation | tình huống, hoàn cảnh |
| Verb | situate | đặt vào vị trí, định vị |
| Adjective | situational | thuộc về tình huống, theo tình huống |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious a serious problematic situation (một tình huống có vấn đề nghiêm trọng)
-
complex a complex problematic situation (một tình huống có vấn đề phức tạp)
-
delicate a delicate problematic situation (một tình huống có vấn đề tế nhị)
-
difficult a difficult problematic situation (một tình huống có vấn đề khó khăn)
-
face face a problematic situation (đối mặt với một tình huống có vấn đề)
-
handle handle a problematic situation (xử lý một tình huống có vấn đề)
-
resolve resolve a problematic situation (giải quyết một tình huống có vấn đề)
-
create create a problematic situation (tạo ra một tình huống có vấn đề)
Idioms
-
find oneself in a problematic situation
thấy mình trong một tình huống khó khăn/có vấn đề (ngẫu nhiên hoặc do hoàn cảnh)
"After losing his job, he found himself in a problematic financial situation."
(Sau khi mất việc, anh ấy thấy mình trong một tình huống tài chính khó khăn.)
-
be faced with a problematic situation
đối mặt với một tình huống khó khăn/có vấn đề (thường là bắt buộc)
"The government is now faced with a problematic situation regarding public health."
(Chính phủ hiện đang đối mặt với một tình huống có vấn đề liên quan đến sức khỏe cộng đồng.)
-
navigate a problematic situation
xoay sở/điều hướng một tình huống khó khăn/có vấn đề (tìm cách vượt qua)
"It takes skill and patience to navigate such a problematic situation."
(Cần có kỹ năng và sự kiên nhẫn để xoay sở trong một tình huống khó khăn như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
problematic situation
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "problematic situation".
