(Top Banner Ad)
procreativity
C1
noun C1 Sinh học, Xã hội học, Nghiên cứu sinh sản

procreativity

UK: /ˌprəʊkriːeɪˈtɪvɪti/ • US: /ˌproʊkriːeɪˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng sinh sản năng lực sinh sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capacity or tendency to procreate; fertility; the ability to reproduce.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc xu hướng sinh sản; khả năng sinh sản; khả năng tái tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The procreativity of the population is a key factor in demographic studies."

    "Khả năng sinh sản của dân số là một yếu tố quan trọng trong các nghiên cứu nhân khẩu học."

  • "The study examined the procreativity rates among different socioeconomic groups."

    "Nghiên cứu đã kiểm tra tỷ lệ sinh sản giữa các nhóm kinh tế xã hội khác nhau."

  • "Changes in lifestyle can impact procreativity."

    "Những thay đổi trong lối sống có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb procreate Sinh sản, gây giống
Adjective procreative Có khả năng sinh sản, liên quan đến sinh sản
Noun procreator Người/vật sinh sản, cha mẹ
Noun creation Sự sáng tạo, sự tạo thành, vạn vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Xã hội học, Nghiên cứu sinh sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro- (forward, forth)
Latin
creare (to create, produce, bring forth)
Latin
procreare (to bring forth, beget)
English
procreate (verb, 17th century)
English
procreative (adjective, 17th century)
English
procreativity (noun, late 19th/early 20th century)

Nguồn gốc sức sống

Từ "procreativity" mang trong mình ý nghĩa sâu sắc về khả năng tạo ra sự sống. Gốc Latin "pro-" có nghĩa là "tiến về phía trước", và "creare" nghĩa là "tạo ra" hoặc "mang đến". Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một từ mô tả sức mạnh và hành động sinh sôi, nảy nở, đưa sự sống tiếp diễn về phía trước. Đây là một khái niệm cốt lõi trong mọi nền văn hóa và sinh học.

Usage Note

Từ 'procreativity' nhấn mạnh khả năng hoặc xu hướng tạo ra thế hệ sau. Nó thường được sử dụng trong các thảo luận về sinh học, nhân khẩu học và đạo đức sinh sản. Khác với 'fertility' (khả năng sinh sản), 'procreativity' có thể mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả ý định và khả năng tạo ra đời sống mới, không chỉ giới hạn ở khả năng sinh học.

Prepositions

of in

‘Procreativity of’: đề cập đến khả năng sinh sản của một đối tượng cụ thể (ví dụ: procreativity of a species). ‘Procreativity in’: đề cập đến khả năng sinh sản trong một bối cảnh hoặc quần thể nhất định (ví dụ: procreativity in urban areas).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + procreativity
  • biological biological procreativity
    (khả năng sinh sản sinh học)
  • human human procreativity
    (khả năng sinh sản của con người)
  • natural natural procreativity
    (khả năng sinh sản tự nhiên)
  • inherent inherent procreativity
    (khả năng sinh sản bẩm sinh)
Verb + procreativity
  • express express procreativity
    (thể hiện khả năng sinh sản)
  • enhance enhance procreativity
    (tăng cường khả năng sinh sản)
  • limit limit procreativity
    (hạn chế khả năng sinh sản)
  • celebrate celebrate procreativity
    (tôn vinh khả năng sinh sản)
Noun + of + procreativity
  • power the power of procreativity
    (sức mạnh của sự sinh sản)
  • miracle the miracle of procreativity
    (phép màu của sự sinh sản)

Idioms

  • the power of procreativity

    Sức mạnh của khả năng sinh sản/tạo sự sống

    "Throughout history, societies have recognized the immense power of procreativity."

    (Xuyên suốt lịch sử, các xã hội đã công nhận sức mạnh to lớn của khả năng sinh sản.)

  • the miracle of procreativity

    Phép màu của sự sinh sản

    "From a single cell to a complex organism, it highlights the miracle of procreativity."

    (Từ một tế bào duy nhất đến một cơ thể phức tạp, điều đó làm nổi bật phép màu của sự sinh sản.)

  • sacred procreativity

    Khả năng sinh sản thiêng liêng

    "Many spiritual beliefs honor sacred procreativity as a divine gift."

    (Nhiều tín ngưỡng tâm linh tôn vinh khả năng sinh sản thiêng liêng như một món quà thần thánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

procreativity

noun
Lật mặt

Khả năng hoặc xu hướng sinh sản; khả năng sinh sản; khả năng tái tạo.

"The procreativity of the population is a key factor in demographic studies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "procreativity".

Quan niệm về sinh sản trong các nền văn hóa cổ đại

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, khả năng sinh sản (procreativity) được coi là một phẩm chất thiêng liêng và là nguồn gốc của sự thịnh vượng. Các nữ thần sinh sản thường được tôn thờ để đảm bảo mùa màng bội thu và con đàn cháu đống, thể hiện tầm quan trọng sống còn của việc duy trì nòi giống và sự sống.

Sinh sản và quan điểm đạo đức hiện đại

Trong thời hiện đại, "procreativity" không chỉ được nhìn nhận qua khía cạnh sinh học mà còn liên quan đến các cuộc thảo luận đạo đức phức tạp về công nghệ sinh sản, quyền sinh sản, và trách nhiệm xã hội trong việc nuôi dưỡng thế hệ tương lai. Nó đặt ra câu hỏi về quyền tự chủ cá nhân và vai trò của cộng đồng.