product backlog
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ordered list of everything that might be needed in a product and is the single source of requirements for any changes to be made to the product.
Vietnamese Meaning
Một danh sách được sắp xếp thứ tự của tất cả mọi thứ có thể cần thiết trong một sản phẩm và là nguồn duy nhất các yêu cầu cho bất kỳ thay đổi nào được thực hiện đối với sản phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The product backlog contains user stories, bug fixes, and technical tasks."
"Product Backlog chứa các user story, sửa lỗi và các tác vụ kỹ thuật."
-
"The product owner prioritizes the product backlog based on business value."
"Product Owner ưu tiên Product Backlog dựa trên giá trị kinh doanh."
-
"During sprint planning, the team selects items from the product backlog to include in the sprint backlog."
"Trong quá trình lập kế hoạch sprint, nhóm chọn các mục từ Product Backlog để đưa vào Sprint Backlog."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | product | sản phẩm |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Noun | production | sự sản xuất, quá trình sản xuất |
| Adjective | productive | năng suất, hiệu quả |
| Noun | backlog | công việc tồn đọng, danh sách công việc chưa làm |
| Adjective | backlogged | có công việc tồn đọng, bị chất đống công việc |
| Noun | Product Owner | Chủ sản phẩm (người chịu trách nhiệm quản lý Product Backlog trong Scrum) |
| Noun | Product Backlog Item (PBI) | hạng mục trong Product Backlog |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Product Backlog là một khái niệm quan trọng trong các phương pháp Agile, đặc biệt là Scrum. Nó đóng vai trò là bản kế hoạch động cho sự phát triển sản phẩm, liên tục được cập nhật và sắp xếp lại để phản ánh những thay đổi trong yêu cầu, phản hồi của khách hàng và điều kiện thị trường. Khác với danh sách yêu cầu tĩnh, Product Backlog mang tính linh hoạt và thích ứng cao.
Prepositions
* **in the product backlog:** đề cập đến việc một mục nào đó nằm trong danh sách Product Backlog. Ví dụ: 'A user story is added *in the product backlog*.'
* **for the product backlog:** đề cập đến mục đích hoặc đối tượng mà Product Backlog phục vụ. Ví dụ: 'The product owner is responsible *for the product backlog*.'
* **of the product backlog:** đề cập đến các thuộc tính hoặc thành phần của Product Backlog. Ví dụ: 'The prioritization *of the product backlog* is crucial.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage manage the product backlog (quản lý danh sách các việc cần làm của sản phẩm)
-
prioritize prioritize the product backlog (ưu tiên các hạng mục trong danh sách các việc cần làm của sản phẩm)
-
refine refine the product backlog (tinh chỉnh danh sách các việc cần làm của sản phẩm (thường gọi là Backlog Refinement/Grooming))
-
groom groom the product backlog (sắp xếp, làm rõ danh sách các việc cần làm của sản phẩm (tương tự refine))
-
update update the product backlog (cập nhật danh sách các việc cần làm của sản phẩm)
-
add to add to the product backlog (thêm vào danh sách các việc cần làm của sản phẩm)
-
clear clear the product backlog (hoàn thành hoặc loại bỏ các hạng mục trong danh sách các việc cần làm của sản phẩm)
-
healthy a healthy product backlog (một danh sách các việc cần làm của sản phẩm được quản lý tốt, rõ ràng)
-
well-prioritized a well-prioritized product backlog (một danh sách các việc cần làm của sản phẩm được ưu tiên rõ ràng)
-
well-groomed a well-groomed product backlog (một danh sách các việc cần làm của sản phẩm được sắp xếp và làm rõ tốt)
-
manageable a manageable product backlog (một danh sách các việc cần làm của sản phẩm có thể quản lý được)
-
transparent a transparent product backlog (một danh sách các việc cần làm của sản phẩm minh bạch)
-
product backlog product backlog item (hạng mục trong danh sách các việc cần làm của sản phẩm)
-
product backlog product backlog refinement (quá trình tinh chỉnh danh sách các việc cần làm của sản phẩm)
-
product backlog product backlog management (quản lý danh sách các việc cần làm của sản phẩm)
Idioms
-
to groom the product backlog
Tiến hành phiên 'grooming' (tinh chỉnh, làm rõ) Product Backlog, đảm bảo các hạng mục rõ ràng, có thể ước lượng và sẵn sàng để phát triển.
"The team meets regularly to groom the product backlog, ensuring all user stories are well-defined."
(Nhóm thường xuyên họp để tinh chỉnh Product Backlog, đảm bảo tất cả các câu chuyện người dùng (user story) được định nghĩa rõ ràng.)
-
to prioritize the product backlog
Sắp xếp các hạng mục trong Product Backlog theo thứ tự ưu tiên dựa trên giá trị kinh doanh, rủi ro, và sự phụ thuộc.
"The Product Owner's main responsibility is to prioritize the product backlog effectively."
(Trách nhiệm chính của Chủ sản phẩm là ưu tiên Product Backlog một cách hiệu quả.)
-
a healthy product backlog
Một Product Backlog được tổ chức tốt, có các hạng mục rõ ràng, có thể thực hiện được, và được ưu tiên hợp lý, sẵn sàng cho đội phát triển.
"Having a healthy product backlog is crucial for a smooth and efficient development process."
(Việc có một Product Backlog 'khỏe mạnh' là rất quan trọng để có một quy trình phát triển suôn sẻ và hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
product backlog
Danh từMột danh sách được sắp xếp thứ tự của tất cả mọi thứ có thể cần thiết trong một sản phẩm và là nguồn duy nhất các yêu cầu cho bất kỳ thay đổi nào được thực hiện đối với sản phẩm.
"The product backlog contains user stories, bug fixes, and technical tasks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product backlog".
