product roadmap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A high-level visual summary that maps out the vision and strategic direction of the product offering over time.
Vietnamese Meaning
Một bản tóm tắt trực quan cấp cao phác thảo tầm nhìn và định hướng chiến lược của sản phẩm theo thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The product roadmap clearly outlines our plans for the next year."
"Lộ trình sản phẩm vạch ra rõ ràng các kế hoạch của chúng tôi cho năm tới."
-
"Our product roadmap needs to be updated to reflect the changing market conditions."
"Lộ trình sản phẩm của chúng ta cần được cập nhật để phản ánh những thay đổi của điều kiện thị trường."
-
"The company presented its product roadmap to investors."
"Công ty đã trình bày lộ trình sản phẩm của mình cho các nhà đầu tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | product | sản phẩm |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Noun | producer | nhà sản xuất |
| Adjective | productive | năng suất, hiệu quả |
| Noun | productivity | năng suất |
| Noun | roadmap | lộ trình, kế hoạch |
| Noun | map | bản đồ |
| Verb | map | vẽ bản đồ; lập kế hoạch chi tiết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Product roadmap là một công cụ quan trọng trong quản lý sản phẩm, giúp các bên liên quan hiểu rõ kế hoạch phát triển sản phẩm, bao gồm các tính năng chính, mục tiêu, và thời gian dự kiến. Nó khác với project plan (kế hoạch dự án) ở chỗ tập trung vào bức tranh toàn cảnh, chiến lược dài hạn, thay vì các chi tiết hoạt động hàng ngày. Roadmap thường được trình bày dưới dạng timeline, bảng, hoặc sơ đồ để dễ hình dung.
Prepositions
* for: Thể hiện mục đích hoặc đối tượng hướng đến. Ví dụ: "This roadmap is for the next quarter." (Lộ trình này dành cho quý tới.)
* of: Thể hiện sự thuộc về hoặc thành phần. Ví dụ: "The product roadmap of this startup is very ambitious." (Lộ trình sản phẩm của startup này rất tham vọng.)
* in: Thể hiện phạm vi hoặc lĩnh vực. Ví dụ: "The features listed in the roadmap are innovative."(Các tính năng được liệt kê trong lộ trình rất sáng tạo.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop the product roadmap (phát triển lộ trình sản phẩm)
-
create create a product roadmap (tạo/lập một lộ trình sản phẩm)
-
define define the product roadmap (xác định lộ trình sản phẩm)
-
execute execute the product roadmap (thực hiện lộ trình sản phẩm)
-
update update the product roadmap (cập nhật lộ trình sản phẩm)
-
present present the product roadmap (trình bày lộ trình sản phẩm)
-
strategic strategic product roadmap (lộ trình sản phẩm chiến lược)
-
clear clear product roadmap (lộ trình sản phẩm rõ ràng)
-
detailed detailed product roadmap (lộ trình sản phẩm chi tiết)
-
high-level high-level product roadmap (lộ trình sản phẩm tổng quan)
-
flexible flexible product roadmap (lộ trình sản phẩm linh hoạt)
-
living living product roadmap (lộ trình sản phẩm 'sống' (thường xuyên được cập nhật))
Idioms
-
stick to the product roadmap
tuân thủ/bám sát lộ trình sản phẩm (không đi chệch khỏi kế hoạch đã định)
"It's crucial to stick to the product roadmap to ensure we meet our goals."
(Điều quan trọng là phải tuân thủ lộ trình sản phẩm để đảm bảo chúng ta đạt được mục tiêu.)
-
deviate from the product roadmap
đi chệch/lệch khỏi lộ trình sản phẩm (thay đổi kế hoạch ban đầu)
"We should avoid deviating from the product roadmap without careful consideration."
(Chúng ta nên tránh đi chệch khỏi lộ trình sản phẩm mà không cân nhắc kỹ lưỡng.)
-
align with the product roadmap
phù hợp/điều chỉnh theo lộ trình sản phẩm (đảm bảo các hoạt động khớp với kế hoạch)
"All new features must align with the product roadmap's strategic vision."
(Tất cả các tính năng mới phải phù hợp với tầm nhìn chiến lược của lộ trình sản phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
product roadmap
Danh từMột bản tóm tắt trực quan cấp cao phác thảo tầm nhìn và định hướng chiến lược của sản phẩm theo thời gian.
"The product roadmap clearly outlines our plans for the next year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product roadmap".
