(Top Banner Ad)
product roadmap
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý sản phẩm, Công nghệ thông tin

product roadmap

Nghĩa tiếng Việt

lộ trình sản phẩm kế hoạch phát triển sản phẩm bản đồ sản phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high-level visual summary that maps out the vision and strategic direction of the product offering over time.

Vietnamese Meaning

Một bản tóm tắt trực quan cấp cao phác thảo tầm nhìn và định hướng chiến lược của sản phẩm theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The product roadmap clearly outlines our plans for the next year."

    "Lộ trình sản phẩm vạch ra rõ ràng các kế hoạch của chúng tôi cho năm tới."

  • "Our product roadmap needs to be updated to reflect the changing market conditions."

    "Lộ trình sản phẩm của chúng ta cần được cập nhật để phản ánh những thay đổi của điều kiện thị trường."

  • "The company presented its product roadmap to investors."

    "Công ty đã trình bày lộ trình sản phẩm của mình cho các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun producer nhà sản xuất
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Noun productivity năng suất
Noun roadmap lộ trình, kế hoạch
Noun map bản đồ
Verb map vẽ bản đồ; lập kế hoạch chi tiết

Synonyms

product plan (kế hoạch sản phẩm)development plan (kế hoạch phát triển)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý sản phẩm, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
productus
English
product
Old English
rād
English
road
Latin
mappa
English
map
Modern English (20th-21st cent.)
product roadmap

Nguồn gốc 'Lộ trình sản phẩm'

Cụm từ 'product roadmap' là sự kết hợp của 'product' (sản phẩm) và 'roadmap' (bản đồ đường đi). Ban đầu, 'roadmap' chỉ bản đồ địa lý để chỉ đường. Tuy nhiên, theo thời gian, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ một kế hoạch hoặc chiến lược chi tiết cho tương lai. Khi kết hợp với 'product', nó trở thành một kế hoạch chiến lược, hình dung cách một sản phẩm sẽ phát triển theo thời gian, giống như một bản đồ hướng dẫn cho hành trình của sản phẩm.

Usage Note

Product roadmap là một công cụ quan trọng trong quản lý sản phẩm, giúp các bên liên quan hiểu rõ kế hoạch phát triển sản phẩm, bao gồm các tính năng chính, mục tiêu, và thời gian dự kiến. Nó khác với project plan (kế hoạch dự án) ở chỗ tập trung vào bức tranh toàn cảnh, chiến lược dài hạn, thay vì các chi tiết hoạt động hàng ngày. Roadmap thường được trình bày dưới dạng timeline, bảng, hoặc sơ đồ để dễ hình dung.

Prepositions

for of in

* for: Thể hiện mục đích hoặc đối tượng hướng đến. Ví dụ: "This roadmap is for the next quarter." (Lộ trình này dành cho quý tới.)
* of: Thể hiện sự thuộc về hoặc thành phần. Ví dụ: "The product roadmap of this startup is very ambitious." (Lộ trình sản phẩm của startup này rất tham vọng.)
* in: Thể hiện phạm vi hoặc lĩnh vực. Ví dụ: "The features listed in the roadmap are innovative."(Các tính năng được liệt kê trong lộ trình rất sáng tạo.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + product roadmap
  • develop develop the product roadmap
    (phát triển lộ trình sản phẩm)
  • create create a product roadmap
    (tạo/lập một lộ trình sản phẩm)
  • define define the product roadmap
    (xác định lộ trình sản phẩm)
  • execute execute the product roadmap
    (thực hiện lộ trình sản phẩm)
  • update update the product roadmap
    (cập nhật lộ trình sản phẩm)
  • present present the product roadmap
    (trình bày lộ trình sản phẩm)
Adjective + product roadmap
  • strategic strategic product roadmap
    (lộ trình sản phẩm chiến lược)
  • clear clear product roadmap
    (lộ trình sản phẩm rõ ràng)
  • detailed detailed product roadmap
    (lộ trình sản phẩm chi tiết)
  • high-level high-level product roadmap
    (lộ trình sản phẩm tổng quan)
  • flexible flexible product roadmap
    (lộ trình sản phẩm linh hoạt)
  • living living product roadmap
    (lộ trình sản phẩm 'sống' (thường xuyên được cập nhật))

Idioms

  • stick to the product roadmap

    tuân thủ/bám sát lộ trình sản phẩm (không đi chệch khỏi kế hoạch đã định)

    "It's crucial to stick to the product roadmap to ensure we meet our goals."

    (Điều quan trọng là phải tuân thủ lộ trình sản phẩm để đảm bảo chúng ta đạt được mục tiêu.)

  • deviate from the product roadmap

    đi chệch/lệch khỏi lộ trình sản phẩm (thay đổi kế hoạch ban đầu)

    "We should avoid deviating from the product roadmap without careful consideration."

    (Chúng ta nên tránh đi chệch khỏi lộ trình sản phẩm mà không cân nhắc kỹ lưỡng.)

  • align with the product roadmap

    phù hợp/điều chỉnh theo lộ trình sản phẩm (đảm bảo các hoạt động khớp với kế hoạch)

    "All new features must align with the product roadmap's strategic vision."

    (Tất cả các tính năng mới phải phù hợp với tầm nhìn chiến lược của lộ trình sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

product roadmap

Danh từ
Lật mặt

Một bản tóm tắt trực quan cấp cao phác thảo tầm nhìn và định hướng chiến lược của sản phẩm theo thời gian.

"The product roadmap clearly outlines our plans for the next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product roadmap".

Vai trò trong Phát triển Agile

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là trong các công ty công nghệ và quản lý sản phẩm, 'product roadmap' là một công cụ trung tâm trong phương pháp phát triển Agile (linh hoạt) và Scrum. Nó giúp các đội nhóm hiểu được tầm nhìn và hướng đi tổng thể của sản phẩm, đồng thời cho phép sự linh hoạt và điều chỉnh liên tục trong quá trình phát triển để đáp ứng nhu cầu thị trường thay đổi.

Công cụ giao tiếp và liên kết

Lộ trình sản phẩm được coi là một công cụ giao tiếp quan trọng để liên kết các bên liên quan (stakeholders) như đội phát triển, ban lãnh đạo, nhà đầu tư và khách hàng. Nó giúp mọi người có cùng một bức tranh lớn về định hướng tương lai của sản phẩm, các ưu tiên và mục tiêu chính, từ đó thúc đẩy sự hợp tác và ra quyết định hiệu quả.