(Top Banner Ad)
product-focused
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Marketing

product-focused

UK: /ˈprɒdʌkt ˌfəʊkst/ • US: /ˈprɒdʌkt ˌfoʊkst/

Nghĩa tiếng Việt

tập trung vào sản phẩm hướng đến sản phẩm lấy sản phẩm làm trọng tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Primarily concerned with the features, quality, or success of a product rather than the needs or desires of customers.

Vietnamese Meaning

Tập trung chủ yếu vào các tính năng, chất lượng hoặc sự thành công của sản phẩm hơn là nhu cầu hoặc mong muốn của khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's strategy is too product-focused and doesn't pay enough attention to customer feedback."

    "Chiến lược của công ty quá tập trung vào sản phẩm và không chú ý đủ đến phản hồi của khách hàng."

  • "A product-focused company may spend more on R&D than marketing."

    "Một công ty tập trung vào sản phẩm có thể chi nhiều hơn cho R&D hơn là marketing."

  • "The product-focused approach resulted in a highly innovative, but ultimately unpopular, gadget."

    "Cách tiếp cận tập trung vào sản phẩm đã tạo ra một tiện ích rất sáng tạo, nhưng cuối cùng lại không được ưa chuộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product Sản phẩm
Verb focus Tập trung
Adjective focused Được tập trung, có trọng tâm
Noun product focus Sự tập trung vào sản phẩm (như một chiến lược hoặc đặc điểm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere
Old French
produit
Middle English
producte
Modern English
product
Latin
focus
English (17th C.)
focus
English (Verb)
focus
English (Participle/Adj)
focused
Modern English
product-focused (compound term)

Sự Ra Đời Của 'Product-Focused'

Từ 'product-focused' là một thuật ngữ ghép hiện đại, nổi lên trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ. Nó kết hợp ý nghĩa của 'sản phẩm' (product), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'producere' nghĩa là 'mang ra, tạo ra', với 'tập trung' (focused), từ tiếng Latin 'focus' ban đầu chỉ lò sưởi, nơi mọi người tụ tập, sau này phát triển thành nghĩa 'trung tâm sự chú ý'. Do đó, 'product-focused' mô tả việc đặt sản phẩm làm trọng tâm chính trong mọi hoạt động, tin rằng một sản phẩm tốt sẽ mang lại thành công.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và marketing để mô tả một cách tiếp cận mà trong đó việc phát triển và cải tiến sản phẩm được ưu tiên hàng đầu. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực khi chất lượng sản phẩm thực sự được đảm bảo, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu bỏ qua nhu cầu của thị trường, dẫn đến sản phẩm không phù hợp với người dùng.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: 'product-focused on efficiency' (tập trung vào hiệu quả sản phẩm).

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns that are product-focused
  • company a product-focused company
    (một công ty tập trung vào sản phẩm)
  • strategy a product-focused strategy
    (một chiến lược tập trung vào sản phẩm)
  • team a product-focused team
    (một đội ngũ tập trung vào sản phẩm)
Adverbs modifying product-focused
  • highly highly product-focused
    (cực kỳ tập trung vào sản phẩm)
  • deeply deeply product-focused
    (tập trung sâu sắc vào sản phẩm)
Verbs used with product-focused
  • remain remain product-focused
    (duy trì sự tập trung vào sản phẩm)
  • become become product-focused
    (trở nên tập trung vào sản phẩm)

Idioms

  • a product-focused approach

    một cách tiếp cận/phương pháp tập trung vào sản phẩm

    "Many tech startups adopt a product-focused approach to innovation, believing that a superior product will win the market."

    (Nhiều startup công nghệ áp dụng cách tiếp cận tập trung vào sản phẩm để đổi mới, tin rằng một sản phẩm vượt trội sẽ chinh phục thị trường.)

  • to be product-focused

    tập trung vào sản phẩm (là một đặc điểm hoặc trạng thái)

    "Our development team needs to be more product-focused to deliver features that truly stand out."

    (Đội ngũ phát triển của chúng ta cần tập trung hơn vào sản phẩm để mang lại những tính năng thực sự nổi bật.)

  • from a product-focused perspective

    từ góc độ tập trung vào sản phẩm

    "From a product-focused perspective, the new feature is excellent, though marketing still needs work."

    (Từ góc độ tập trung vào sản phẩm, tính năng mới này rất xuất sắc, mặc dù việc tiếp thị vẫn cần được cải thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

product-focused

Tính từ
Lật mặt

Tập trung chủ yếu vào các tính năng, chất lượng hoặc sự thành công của sản phẩm hơn là nhu cầu hoặc mong muốn của khách hàng.

"The company's strategy is too product-focused and doesn't pay enough attention to customer feedback."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company is product-focused, it will likely prioritize innovation.
Nếu công ty tập trung vào sản phẩm, họ sẽ có khả năng ưu tiên sự đổi mới.
Phủ định
If the company isn't product-focused, it may not meet customer needs effectively.
Nếu công ty không tập trung vào sản phẩm, nó có thể không đáp ứng được nhu cầu của khách hàng một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will the marketing team develop more effective campaigns if the entire company is product-focused?
Đội ngũ marketing có phát triển các chiến dịch hiệu quả hơn không nếu toàn bộ công ty tập trung vào sản phẩm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product-focused".

Trong Thế Giới Khởi Nghiệp và Công Nghệ

Trong văn hóa khởi nghiệp và công nghệ phương Tây, việc 'product-focused' là một yếu tố then chốt. Nó thường được so sánh với 'customer-focused' (tập trung vào khách hàng) hoặc 'market-focused' (tập trung vào thị trường). Một công ty product-focused tin rằng việc tạo ra một sản phẩm vượt trội sẽ tự động thu hút và giữ chân khách hàng, thường đi kèm với tư duy đổi mới kỹ thuật và thiết kế sản phẩm sáng tạo. Đây là một chiến lược phổ biến trong các công ty công nghệ lớn và startup đổi mới.

Tư Duy Phát Triển Sản Phẩm Hiện Đại

Thuật ngữ 'product-focused' đặc biệt phổ biến trong các phương pháp phát triển sản phẩm linh hoạt (Agile) và tư duy 'lean startup'. Nó khuyến khích các nhóm phát triển liên tục cải tiến và tối ưu hóa sản phẩm dựa trên phản hồi và dữ liệu, thay vì chỉ tuân theo một kế hoạch ban đầu cứng nhắc. Cách tiếp cận này giúp sản phẩm nhanh chóng thích nghi với nhu cầu thị trường và đổi mới liên tục, giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng cạnh tranh.