(Top Banner Ad)
productive communication
B2
Cụm danh từ B2 Giao tiếp, Kinh doanh, Giáo dục

productive communication

UK: /prəˈdʌktɪv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /prəˈdʌktɪv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp hiệu quả giao tiếp mang tính xây dựng trao đổi thông tin hiệu quả giao tiếp năng suất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Communication that achieves a desired result or outcome efficiently and effectively.

Vietnamese Meaning

Giao tiếp đạt được kết quả hoặc mục tiêu mong muốn một cách hiệu quả và năng suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's success is largely due to productive communication between departments."

    "Thành công của công ty phần lớn là nhờ vào giao tiếp hiệu quả giữa các phòng ban."

  • "Productive communication is essential for successful project management."

    "Giao tiếp hiệu quả là rất cần thiết để quản lý dự án thành công."

  • "We encourage productive communication among all employees."

    "Chúng tôi khuyến khích giao tiếp hiệu quả giữa tất cả nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun product sản phẩm
Noun productivity năng suất
Adverb productively một cách hiệu quả, năng suất
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communicator người giao tiếp, người truyền đạt
Adjective communicative có tính giao tiếp, thích giao tiếp

Synonyms

fruitful communication (giao tiếp hiệu quả, mang lại kết quả tốt đẹp)effective communication (giao tiếp hiệu quả)efficient communication (giao tiếp hiệu quả, tiết kiệm thời gian)

Antonyms

unproductive communication (giao tiếp không hiệu quả)ineffective communication (giao tiếp không hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōdūcere
Old French
productif
Middle English
productif
English
productive
Latin
commūnicāre
Old French
communicacion
Middle English
communicacioun
English
communication

Nguồn gốc của 'Productive'

Từ 'productive' bắt nguồn từ động từ Latin 'prōdūcere' có nghĩa là 'mang ra phía trước, tạo ra'. Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'productif' và vào tiếng Anh Trung đại, cuối cùng trở thành 'productive' như ngày nay, mang ý nghĩa tạo ra kết quả hoặc năng suất.

Nguồn gốc của 'Communication'

Từ 'communication' có gốc từ động từ Latin 'commūnicāre', mang nghĩa 'chia sẻ, truyền đạt' hoặc 'làm cho chung'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('communicacion') và tiếng Anh Trung đại ('communicacioun'), phát triển thành 'communication' ngày nay với nghĩa trao đổi thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào hiệu quả và kết quả thực tế của giao tiếp. Không chỉ đơn thuần là trao đổi thông tin, mà là giao tiếp mang lại giá trị và đạt được mục tiêu đề ra. Khác với 'open communication' (giao tiếp cởi mở, chú trọng tính minh bạch) hay 'effective communication' (giao tiếp hiệu quả, nhấn mạnh vào việc truyền đạt thông tin rõ ràng), 'productive communication' tập trung vào kết quả cuối cùng.

Prepositions

in for through

Sử dụng 'in' để chỉ bối cảnh giao tiếp: 'productive communication in a team meeting'. Sử dụng 'for' để chỉ mục đích: 'productive communication for problem-solving'. Sử dụng 'through' để chỉ phương tiện: 'productive communication through clear and concise emails'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + productive communication
  • effective effective productive communication
    (giao tiếp hiệu quả và có ích)
  • open open productive communication
    (giao tiếp cởi mở và mang lại kết quả)
  • clear clear productive communication
    (giao tiếp rõ ràng và hiệu quả)
Verb + productive communication
  • foster foster productive communication
    (thúc đẩy giao tiếp hiệu quả)
  • achieve achieve productive communication
    (đạt được giao tiếp hiệu quả)
  • engage in engage in productive communication
    (tham gia vào giao tiếp hiệu quả)
Noun + of productive communication
  • benefits benefits of productive communication
    (những lợi ích của giao tiếp hiệu quả)
  • importance importance of productive communication
    (tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả)

Idioms

  • Lay the groundwork for productive communication

    Đặt nền móng, tạo tiền đề cho giao tiếp hiệu quả

    "Establishing trust helps lay the groundwork for productive communication among team members."

    (Việc xây dựng lòng tin giúp đặt nền móng cho giao tiếp hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm.)

  • Open the channels for productive communication

    Mở ra các kênh/cách thức để giao tiếp hiệu quả

    "The manager's new policy aimed to open the channels for productive communication within the department."

    (Chính sách mới của người quản lý nhằm mục đích mở ra các kênh để giao tiếp hiệu quả trong phòng ban.)

  • Break down barriers to productive communication

    Phá bỏ các rào cản đối với giao tiếp hiệu quả

    "Active listening can significantly help to break down barriers to productive communication in a conflict."

    (Lắng nghe chủ động có thể giúp phá bỏ đáng kể các rào cản đối với giao tiếp hiệu quả trong một cuộc xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

productive communication

Cụm danh từ
Lật mặt

Giao tiếp đạt được kết quả hoặc mục tiêu mong muốn một cách hiệu quả và năng suất.

"The company's success is largely due to productive communication between departments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "productive communication".

Tầm quan trọng của Lắng nghe Chủ động (Active Listening)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và giáo dục, 'lắng nghe chủ động' (active listening) được coi là một kỹ năng cốt lõi để đạt được giao tiếp hiệu quả. Kỹ năng này không chỉ yêu cầu nghe những gì người khác nói mà còn thể hiện sự thấu hiểu, đặt câu hỏi làm rõ, và phản hồi mang tính xây dựng, giúp tạo ra một môi trường đối thoại tích cực và năng suất.

Giao tiếp Trực tiếp và Gián tiếp

Khái niệm 'giao tiếp hiệu quả' có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (ví dụ: Mỹ, Đức), giao tiếp trực tiếp, rõ ràng và đi thẳng vào vấn đề thường được đánh giá cao và được xem là 'hiệu quả'. Ngược lại, một số nền văn hóa châu Á có thể ưu tiên giao tiếp gián tiếp hơn, nơi việc duy trì sự hòa hợp và 'thể diện' quan trọng hơn việc truyền tải thông điệp một cách quá trực tiếp.