(Top Banner Ad)
ineffective communication
B2
noun phrase B2 Giao tiếp, Quản lý, Tâm lý học

ineffective communication

UK: /ˌɪnɪˈfektɪv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌɪnɪˈfektɪv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp không hiệu quả truyền đạt kém hiệu quả kênh giao tiếp không hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Communication that does not achieve its desired result or purpose; communication that is not successful in conveying a message or influencing an outcome.

Vietnamese Meaning

Giao tiếp không đạt được kết quả hoặc mục đích mong muốn; giao tiếp không thành công trong việc truyền tải thông điệp hoặc gây ảnh hưởng đến kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ineffective communication between team members led to several project delays."

    "Giao tiếp không hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm đã dẫn đến nhiều sự chậm trễ trong dự án."

  • "The report highlighted ineffective communication as a major contributor to the company's poor performance."

    "Báo cáo nhấn mạnh rằng giao tiếp không hiệu quả là một yếu tố chính góp phần vào hiệu suất kém của công ty."

  • "Ineffective communication can damage relationships, both personal and professional."

    "Giao tiếp không hiệu quả có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ, cả cá nhân và công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effect Ảnh hưởng, tác động; hiệu quả
Verb effect Thực hiện, tạo ra
Adjective effective Hiệu quả, có hiệu lực
Adverb effectively Một cách hiệu quả
Noun effectiveness Tính hiệu quả
Adjective ineffective Không hiệu quả
Adverb ineffectively Một cách không hiệu quả
Noun ineffectiveness Sự không hiệu quả
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt
Noun communicator Người giao tiếp
Adjective communicative Thích giao tiếp, có tính truyền đạt

Synonyms

poor communication (giao tiếp kém)failed communication (giao tiếp thất bại)deficient communication (giao tiếp thiếu sót)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
effectivus
Latin
communicatio
English (Modern)
ineffective communication

Nguồn gốc của 'Giao tiếp không hiệu quả'

Cụm từ 'ineffective communication' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. Tiền tố 'in-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'không' hoặc 'đối lập'. Từ 'effective' (hiệu quả) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'effectivus', liên quan đến việc tạo ra kết quả. Cuối cùng, 'communication' (giao tiếp) đến từ tiếng Latin 'communicatio', nghĩa là chia sẻ hoặc truyền đạt. Khi ghép lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'việc chia sẻ hoặc truyền đạt thông tin nhưng không tạo ra kết quả mong muốn hay không đạt được mục tiêu'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những trường hợp giao tiếp bị cản trở bởi nhiều yếu tố khác nhau như ngôn ngữ không rõ ràng, sự hiểu lầm, thiếu lắng nghe, hoặc kênh giao tiếp không phù hợp. 'Ineffective' nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả, trái ngược với 'effective' (hiệu quả). Nó bao hàm rằng nỗ lực giao tiếp đã được thực hiện nhưng không mang lại kết quả như mong đợi.

Prepositions

in of

‘Ineffective communication in’: Diễn tả sự giao tiếp kém hiệu quả trong một bối cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể nào đó. Ví dụ: Ineffective communication in healthcare. ‘Ineffective communication of’: Diễn tả sự giao tiếp kém hiệu quả trong việc truyền đạt một thông tin cụ thể nào đó. Ví dụ: Ineffective communication of the project's goals.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ineffective communication
  • poor poor ineffective communication
    (giao tiếp kém hiệu quả)
  • terrible terrible ineffective communication
    (giao tiếp cực kỳ không hiệu quả)
  • significant significant ineffective communication
    (giao tiếp không hiệu quả đáng kể)
  • constant constant ineffective communication
    (giao tiếp không hiệu quả liên tục)
Verb + ineffective communication
  • leads to leads to ineffective communication
    (dẫn đến giao tiếp không hiệu quả)
  • causes causes ineffective communication
    (gây ra giao tiếp không hiệu quả)
  • highlights highlights ineffective communication
    (làm nổi bật giao tiếp không hiệu quả)
  • overcome overcome ineffective communication
    (vượt qua giao tiếp không hiệu quả)
Noun + ineffective communication (as a modifier or subject)
  • barrier to barrier to effective communication (often implies ineffective communication)
    (rào cản đối với giao tiếp hiệu quả (thường ngụ ý giao tiếp không hiệu quả))
  • impact of impact of ineffective communication
    (tác động của giao tiếp không hiệu quả)
  • consequences of consequences of ineffective communication
    (hậu quả của giao tiếp không hiệu quả)

Idioms

  • Ineffective communication is a recipe for disaster.

    Giao tiếp không hiệu quả là công thức dẫn đến thảm họa.

    "In a crisis, any ineffective communication is a recipe for disaster, making a bad situation worse."

    (Trong một cuộc khủng hoảng, bất kỳ sự giao tiếp không hiệu quả nào cũng là công thức dẫn đến thảm họa, làm tình hình tồi tệ hơn.)

  • Addressing ineffective communication is crucial for team success.

    Giải quyết giao tiếp không hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của đội nhóm.

    "Project managers often find that addressing ineffective communication quickly is crucial for team success and project completion."

    (Các quản lý dự án thường nhận thấy rằng việc nhanh chóng giải quyết giao tiếp không hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của đội nhóm và hoàn thành dự án.)

  • The root cause of many misunderstandings is ineffective communication.

    Nguyên nhân gốc rễ của nhiều hiểu lầm là giao tiếp không hiệu quả.

    "We discovered that the root cause of many misunderstandings between departments was ineffective communication."

    (Chúng tôi phát hiện ra rằng nguyên nhân gốc rễ của nhiều hiểu lầm giữa các phòng ban là giao tiếp không hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ineffective communication

noun phrase
Lật mặt

Giao tiếp không đạt được kết quả hoặc mục đích mong muốn; giao tiếp không thành công trong việc truyền tải thông điệp hoặc gây ảnh hưởng đến kết quả.

"Ineffective communication between team members led to several project delays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding ineffective communication is crucial for team success.
Tránh giao tiếp không hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của nhóm.
Phủ định
He doesn't appreciate dealing with ineffective communication in the workplace.
Anh ấy không thích phải đối phó với giao tiếp không hiệu quả tại nơi làm việc.
Nghi vấn
Is addressing ineffective communication a priority for the management?
Giải quyết giao tiếp không hiệu quả có phải là ưu tiên của ban quản lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ineffective communication".

Tầm quan trọng của Giao tiếp Rõ ràng trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, giao tiếp rõ ràng, trực tiếp và minh bạch được đánh giá rất cao. Giao tiếp không hiệu quả thường được xem là một trở ngại lớn, có thể dẫn đến hiểu lầm, giảm năng suất và thậm chí là mâu thuẫn. Các kỹ năng như lắng nghe tích cực (active listening), đưa ra phản hồi mang tính xây dựng (constructive feedback) và truyền đạt thông điệp một cách có cấu trúc được khuyến khích mạnh mẽ.

Giao tiếp Không Hiệu quả và Hệ quả trong Doanh nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, giao tiếp không hiệu quả thường được liên hệ trực tiếp với sự lãng phí thời gian, nguồn lực và thất bại trong việc đạt được mục tiêu. Các công ty lớn thường đầu tư vào đào tạo kỹ năng giao tiếp cho nhân viên để giảm thiểu rủi ro từ việc thiếu rõ ràng trong chỉ dẫn, thiếu thông tin hoặc thông tin sai lệch, những yếu tố có thể cản trở sự hợp tác và đổi mới.