(Top Banner Ad)
effective communication
B2
Tính từ (Adjective) B2 Giao tiếp, Kinh doanh, Giáo dục

effective communication

UK: /ɪˈfɛktɪv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ɪˈfɛktɪv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp hiệu quả truyền đạt hiệu quả thông tin liên lạc hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing a result that is wanted or has a strong effect.

Vietnamese Meaning

Đạt được kết quả mong muốn hoặc có tác động mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new training program was very effective in improving employee performance."

    "Chương trình đào tạo mới rất hiệu quả trong việc cải thiện hiệu suất của nhân viên."

  • "Effective communication skills are highly valued in the workplace."

    "Kỹ năng giao tiếp hiệu quả được đánh giá cao tại nơi làm việc."

  • "The lack of effective communication led to misunderstandings and delays."

    "Việc thiếu giao tiếp hiệu quả dẫn đến những hiểu lầm và chậm trễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effect tác dụng, hiệu quả
Adverb effectively một cách hiệu quả
Noun effectiveness sự hiệu quả
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communicator người giao tiếp, người truyền đạt
Adjective communicative có tính giao tiếp, cởi mở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficax
Old French
effectif
English
effective
Latin
communicatio
Old French
communicacion
English
communication

Nguồn gốc của 'effective' và 'communication'

Cụm từ 'effective communication' (giao tiếp hiệu quả) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc Latin. Từ 'effective' xuất phát từ tiếng Latin 'efficax', có nghĩa là 'có khả năng hoàn thành' hoặc 'sản xuất ra kết quả mong muốn'. Từ 'communication' đến từ tiếng Latin 'communicatio', nghĩa là 'sự chia sẻ' hoặc 'làm cho chung'. Khi kết hợp lại, 'effective communication' mô tả quá trình truyền đạt thông tin một cách rõ ràng, chính xác, và đạt được mục đích mong muốn, đảm bảo người nhận hiểu đúng và có thể phản hồi phù hợp.

Usage Note

Tính từ 'effective' nhấn mạnh khả năng tạo ra kết quả như mong đợi. Nó khác với 'efficient' (hiệu quả) ở chỗ 'efficient' tập trung vào việc sử dụng ít tài nguyên hơn (thời gian, năng lượng, tiền bạc), trong khi 'effective' tập trung vào việc đạt được mục tiêu bất kể chi phí. 'Effectual' cũng có nghĩa tương tự nhưng trang trọng và ít dùng hơn.

Prepositions

in at

'Effective in' được dùng khi nói về lĩnh vực mà cái gì đó có hiệu quả. Ví dụ: 'This medicine is effective in treating headaches'. 'Effective at' có thể dùng tương tự, ví dụ: 'She is effective at managing a team'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + effective communication
  • achieve achieve effective communication
    (đạt được giao tiếp hiệu quả)
  • foster foster effective communication
    (thúc đẩy giao tiếp hiệu quả)
  • promote promote effective communication
    (xúc tiến giao tiếp hiệu quả)
  • improve improve effective communication
    (cải thiện giao tiếp hiệu quả)
  • ensure ensure effective communication
    (đảm bảo giao tiếp hiệu quả)
  • lack lack effective communication
    (thiếu giao tiếp hiệu quả)
Adjective + effective communication
  • clear clear effective communication
    (giao tiếp hiệu quả rõ ràng)
  • open open effective communication
    (giao tiếp hiệu quả cởi mở)
  • direct direct effective communication
    (giao tiếp hiệu quả trực tiếp)
  • transparent transparent effective communication
    (giao tiếp hiệu quả minh bạch)
Noun + effective communication
  • barriers to barriers to effective communication
    (những rào cản đối với giao tiếp hiệu quả)
  • key to key to effective communication
    (chìa khóa để giao tiếp hiệu quả)
  • importance of importance of effective communication
    (tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả)
  • skills for skills for effective communication
    (kỹ năng để giao tiếp hiệu quả)

Idioms

  • the cornerstone of effective communication

    điều cốt lõi, nền tảng của giao tiếp hiệu quả

    "Trust is often considered the cornerstone of effective communication in any healthy relationship."

    (Sự tin tưởng thường được coi là nền tảng của giao tiếp hiệu quả trong bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào.)

  • bridge the gap in effective communication

    thu hẹp khoảng cách trong giao tiếp hiệu quả (khắc phục hiểu lầm)

    "The mediator helped bridge the gap in effective communication between the two conflicting parties."

    (Người hòa giải đã giúp thu hẹp khoảng cách trong giao tiếp hiệu quả giữa hai bên xung đột.)

  • the art of effective communication

    nghệ thuật giao tiếp hiệu quả (nhấn mạnh kỹ năng và sự tinh tế)

    "Mastering the art of effective communication is crucial for leadership roles."

    (Nắm vững nghệ thuật giao tiếp hiệu quả là rất quan trọng đối với các vai trò lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effective communication

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Đạt được kết quả mong muốn hoặc có tác động mạnh mẽ.

"The new training program was very effective in improving employee performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be communicating effectively if they implement the new communication strategy.
Đội sẽ giao tiếp hiệu quả nếu họ triển khai chiến lược giao tiếp mới.
Phủ định
He won't be communicating the project updates effectively if he doesn't use visual aids.
Anh ấy sẽ không truyền đạt thông tin cập nhật dự án một cách hiệu quả nếu anh ấy không sử dụng các công cụ hỗ trợ trực quan.
Nghi vấn
Will she be having effective communication with the clients during the negotiation?
Liệu cô ấy có giao tiếp hiệu quả với khách hàng trong quá trình đàm phán không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective communication is more crucial than ever in today's interconnected world.
Giao tiếp hiệu quả quan trọng hơn bao giờ hết trong thế giới kết nối ngày nay.
Phủ định
He doesn't communicate as effectively as his predecessor.
Anh ấy không giao tiếp hiệu quả bằng người tiền nhiệm của mình.
Nghi vấn
Is effective communication the most important skill for a leader to possess?
Có phải giao tiếp hiệu quả là kỹ năng quan trọng nhất mà một nhà lãnh đạo nên có?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effective communication".

Lắng Nghe Chủ Động: Nền Tảng của Giao Tiếp Hiệu Quả

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, giáo dục và trị liệu tâm lý, 'lắng nghe chủ động' (active listening) được xem là yếu tố then chốt của giao tiếp hiệu quả. Nó không chỉ là việc nghe lời người khác nói, mà còn là thể hiện sự thấu hiểu, đặt câu hỏi làm rõ, và phản hồi bằng lời nói cũng như phi ngôn ngữ để chứng tỏ sự quan tâm và tôn trọng thực sự đối với thông điệp của người nói.

Sự Trực Tiếp và Rõ Ràng Trong Giao Tiếp

Nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và một số nước châu Âu, thường coi trọng sự trực tiếp và rõ ràng trong giao tiếp. Việc truyền đạt thông điệp một cách thẳng thắn, không vòng vo, được đánh giá cao vì nó giúp tránh hiểu lầm, tiết kiệm thời gian và thúc đẩy hiệu quả. Điều này đôi khi tạo ra sự khác biệt so với các nền văn hóa đề cao sự gián tiếp, giữ thể diện hoặc giao tiếp theo ngữ cảnh.