(Top Banner Ad)
professional ethics in journalism
Báo chí và Đạo đức học

professional ethics in journalism

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession nghề nghiệp, ngành nghề
Adj professional chuyên nghiệp, thuộc về nghề nghiệp
Noun professional chuyên gia, người làm nghề chuyên nghiệp
Adv professionally một cách chuyên nghiệp
Noun ethic nguyên tắc đạo đức
Noun ethics luân lý học, đạo đức học; các nguyên tắc đạo đức
Adj ethical có đạo đức, hợp luân lý
Adv ethically một cách có đạo đức
Noun journal tạp chí, nhật báo, sổ ghi chép
Noun journalist nhà báo, phóng viên
Noun journalism ngành báo chí, hoạt động báo chí
Adj journalistic thuộc về báo chí

Subject Area

Báo chí và Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ēthos
Latin
professio
Latin
diurnalis
English
professional ethics in journalism

Nguồn gốc của Đạo đức (Ethics)

Từ 'ethics' (đạo đức) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ēthos', có nghĩa là 'tập quán, thói quen' hoặc 'tính cách, bản chất'. Nó ban đầu dùng để chỉ những nguyên tắc hướng dẫn hành vi của một cá nhân hoặc cộng đồng. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh để chỉ hệ thống các nguyên tắc đạo đức chi phối một nhóm hoặc ngành nghề.

Sự hình thành 'Chuyên nghiệp' và 'Báo chí'

Từ 'professional' (chuyên nghiệp) xuất phát từ tiếng Latin 'professio', nghĩa là 'tuyên bố công khai' hoặc 'nghề nghiệp'. Nó chỉ những người tuyên bố công khai cam kết tuân thủ một tiêu chuẩn nhất định. 'Journalism' (báo chí) có gốc từ tiếng Latin 'diurnalis' (hàng ngày), qua tiếng Pháp 'journal' (nhật báo). Cả ba từ này kết hợp lại thành 'professional ethics in journalism', chỉ những nguyên tắc đạo đức và hành vi mà nhà báo cần tuân thủ khi thực hành nghề nghiệp của mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professional ethics in journalism
  • strict strict professional ethics in journalism
    (đạo đức nghề nghiệp chặt chẽ trong báo chí)
  • high high professional ethics in journalism
    (đạo đức nghề nghiệp cao trong báo chí)
  • strong strong professional ethics in journalism
    (đạo đức nghề nghiệp vững chắc trong báo chí)
  • lacking lacking professional ethics in journalism
    (thiếu đạo đức nghề nghiệp trong báo chí)
Verb + professional ethics in journalism
  • uphold uphold professional ethics in journalism
    (duy trì/tôn trọng đạo đức nghề nghiệp trong báo chí)
  • violate violate professional ethics in journalism
    (vi phạm đạo đức nghề nghiệp trong báo chí)
  • adhere to adhere to professional ethics in journalism
    (tuân thủ đạo đức nghề nghiệp trong báo chí)
  • promote promote professional ethics in journalism
    (thúc đẩy đạo đức nghề nghiệp trong báo chí)
Noun + professional ethics in journalism
  • a code of a code of professional ethics in journalism
    (một bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp trong báo chí)
  • the importance of the importance of professional ethics in journalism
    (tầm quan trọng của đạo đức nghề nghiệp trong báo chí)
  • a breach of a breach of professional ethics in journalism
    (một sự vi phạm đạo đức nghề nghiệp trong báo chí)

Idioms

  • upholding professional ethics in journalism

    Duy trì các tiêu chuẩn đạo đức trong thực hành báo chí.

    "Journalists must always be committed to upholding professional ethics in journalism, even under pressure."

    (Các nhà báo phải luôn cam kết duy trì đạo đức nghề nghiệp trong báo chí, ngay cả khi chịu áp lực.)

  • a code of professional ethics in journalism

    Một bộ quy tắc hoặc nguyên tắc hướng dẫn hành vi báo chí.

    "Many news organizations have a strict code of professional ethics in journalism to ensure public trust."

    (Nhiều tổ chức tin tức có một bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp chặt chẽ trong báo chí để đảm bảo lòng tin của công chúng.)

  • a crisis of professional ethics in journalism

    Tình trạng các tiêu chuẩn đạo đức trong báo chí bị đặt câu hỏi rộng rãi hoặc bị vi phạm.

    "The spread of fake news has led to concerns about a crisis of professional ethics in journalism."

    (Sự lan truyền của tin giả đã dẫn đến những lo ngại về một cuộc khủng hoảng đạo đức nghề nghiệp trong báo chí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professional ethics in journalism

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional ethics in journalism".

Tự do Báo chí và Lòng tin Công chúng

Trong nhiều xã hội phương Tây, báo chí tự do được xem là một trong những nền tảng của nền dân chủ. Tự do này thường đi đôi với kỳ vọng rằng các nhà báo sẽ hành xử có đạo đức, cung cấp thông tin chính xác, khách quan và công bằng. Lòng tin của công chúng vào truyền thông phụ thuộc rất lớn vào việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp trong báo chí.

Vai trò 'Người gác cổng' (Watchdog)

Các nhà báo thường được coi là 'người gác cổng' (watchdog) có nhiệm vụ giám sát chính phủ, các tổ chức và doanh nghiệp, buộc họ phải chịu trách nhiệm. Vai trò này đòi hỏi các tiêu chuẩn đạo đức cao để tránh xung đột lợi ích, đảm bảo tính vô tư và bảo vệ nguồn tin, từ đó phục vụ lợi ích công chúng và đảm bảo tính minh bạch trong xã hội.