(Top Banner Ad)
professional misconduct
C1
noun C1 Pháp luật, Đạo đức nghề nghiệp

professional misconduct

UK: /prəˌfeʃənəl mɪsˈkɒndʌkt/ • US: /prəˌfɛʃənəl mɪsˈkɑndʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi sai trái nghề nghiệp vi phạm đạo đức nghề nghiệp lỗi hành nghề sai phạm chuyên môn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unacceptable or improper behavior by a person acting in a professional capacity.

Vietnamese Meaning

Hành vi không thể chấp nhận hoặc không phù hợp của một người đang hành động với tư cách chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor was found guilty of professional misconduct and lost his license."

    "Bác sĩ bị kết tội có hành vi sai trái nghề nghiệp và bị tước giấy phép hành nghề."

  • "The lawyer was disbarred for professional misconduct."

    "Luật sư bị tước quyền hành nghề vì hành vi sai trái."

  • "The investigation revealed widespread professional misconduct within the company."

    "Cuộc điều tra tiết lộ hành vi sai trái nghề nghiệp lan rộng trong công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession Nghề nghiệp (thường đòi hỏi đào tạo chuyên sâu và đạo đức)
Adjective professional Thuộc về hoặc có tính chuyên nghiệp; chuyên gia
Adverb professionally Một cách chuyên nghiệp; về mặt chuyên môn
Verb professionalize Chuyên nghiệp hóa
Noun misconduct Hành vi sai trái, sự ứng xử không đúng mực
Noun conduct Hành vi, cách ứng xử; sự điều khiển
Verb conduct Thực hiện, tiến hành; chỉ đạo; cư xử

Synonyms

malpractice (hành vi sai trái (trong y tế hoặc pháp luật))unprofessional behavior (hành vi thiếu chuyên nghiệp)

Antonyms

Related Words

breach of ethics (vi phạm đạo đức)conflict of interest (xung đột lợi ích)

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
professio (public declaration, promise)
Old French
profession (vow, calling)
Middle English
profession (occupation, calling)
English
professional (adj.)
Old English
mis- (bad, wrong)
Old French
conduit (leading)
English
conduct (behavior)
English
misconduct (bad behavior)
English
professional misconduct

Nguồn gốc của "Professional Misconduct"

Cụm từ "professional misconduct" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, hình thành để mô tả một khái niệm quan trọng trong đạo đức nghề nghiệp. Từ 'professional' (chuyên nghiệp) có gốc từ tiếng Latin 'professio', nghĩa là 'lời công bố công khai' hay 'lời hứa', nhấn mạnh sự cam kết và trách nhiệm của người làm nghề. Từ 'misconduct' (hành vi sai trái) lại là sự kết hợp của tiền tố 'mis-' (có nghĩa là 'sai', 'tồi tệ') và 'conduct' (nghĩa là 'cách ứng xử', 'hành vi'). Khi ghép lại, 'professional misconduct' ám chỉ hành vi không đúng mực, vi phạm quy tắc đạo đức hoặc pháp luật trong quá trình hành nghề của một người có chuyên môn, làm ảnh hưởng đến danh tiếng và sự tin cậy của công chúng vào nghề nghiệp đó.

Usage Note

Cụm từ này chỉ các hành vi vi phạm các quy tắc đạo đức hoặc tiêu chuẩn hành vi được chấp nhận trong một nghề nghiệp cụ thể. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ những sai sót nhỏ đến những vi phạm nghiêm trọng có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật, chẳng hạn như đình chỉ giấy phép hành nghề hoặc thậm chí truy tố hình sự. Nó khác với 'negligence' (sơ suất) vì 'misconduct' thường ám chỉ hành động cố ý hoặcreckless disregard (coi thường liều lĩnh) các nghĩa vụ chuyên môn.

Prepositions

in of

‘In professional misconduct’: chỉ ra hành vi sai trái xảy ra trong bối cảnh công việc chuyên môn. Ví dụ: 'The doctor engaged in professional misconduct in the treatment of his patients.' (Bác sĩ đã có hành vi sai trái trong quá trình điều trị bệnh nhân của mình.)
'Of professional misconduct': sử dụng để mô tả bản chất của hành vi. Ví dụ: 'He was accused of professional misconduct.' (Anh ta bị cáo buộc có hành vi sai trái.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professional misconduct
  • serious serious professional misconduct
    (hành vi sai trái chuyên nghiệp nghiêm trọng)
  • gross gross professional misconduct
    (hành vi sai trái chuyên nghiệp trắng trợn/nghiêm trọng đặc biệt)
  • alleged alleged professional misconduct
    (hành vi sai trái chuyên nghiệp bị cáo buộc)
  • proven proven professional misconduct
    (hành vi sai trái chuyên nghiệp đã được chứng minh)
  • medical medical professional misconduct
    (hành vi sai trái của chuyên gia y tế)
Verb + professional misconduct
  • commit commit professional misconduct
    (thực hiện/phạm hành vi sai trái chuyên nghiệp)
  • be accused of be accused of professional misconduct
    (bị buộc tội có hành vi sai trái chuyên nghiệp)
  • investigate investigate professional misconduct
    (điều tra hành vi sai trái chuyên nghiệp)
  • deal with deal with professional misconduct
    (giải quyết vấn đề hành vi sai trái chuyên nghiệp)
  • face charges of face charges of professional misconduct
    (đối mặt với cáo buộc về hành vi sai trái chuyên nghiệp)
Noun + of professional misconduct
  • allegations allegations of professional misconduct
    (các cáo buộc về hành vi sai trái chuyên nghiệp)
  • an investigation an investigation into professional misconduct
    (một cuộc điều tra về hành vi sai trái chuyên nghiệp)
  • cases cases of professional misconduct
    (các trường hợp hành vi sai trái chuyên nghiệp)

Idioms

  • allegations of professional misconduct

    Các cáo buộc về hành vi sai trái chuyên nghiệp

    "The doctor is currently facing serious allegations of professional misconduct."

    (Vị bác sĩ này hiện đang đối mặt với các cáo buộc nghiêm trọng về hành vi sai trái chuyên nghiệp.)

  • found guilty of professional misconduct

    Bị kết tội có hành vi sai trái chuyên nghiệp

    "After a thorough inquiry, the lawyer was found guilty of professional misconduct."

    (Sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng, luật sư đã bị kết tội có hành vi sai trái chuyên nghiệp.)

  • an investigation into professional misconduct

    Một cuộc điều tra về hành vi sai trái chuyên nghiệp

    "The regulatory body launched an investigation into professional misconduct at the firm."

    (Cơ quan quản lý đã khởi xướng một cuộc điều tra về hành vi sai trái chuyên nghiệp tại công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professional misconduct

noun
Lật mặt

Hành vi không thể chấp nhận hoặc không phù hợp của một người đang hành động với tư cách chuyên nghiệp.

"The doctor was found guilty of professional misconduct and lost his license."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional misconduct".

Đạo đức nghề nghiệp và Niềm tin công chúng

Trong văn hóa phương Tây, các nghề nghiệp chuyên môn như y tế, luật pháp, tài chính và giáo dục được xây dựng dựa trên sự tin tưởng cao của công chúng. "Professional misconduct" (hành vi sai trái chuyên nghiệp) không chỉ là vi phạm cá nhân mà còn làm xói mòn niềm tin này. Do đó, các hành vi này thường bị xử lý rất nghiêm khắc, có thể dẫn đến việc mất giấy phép hành nghề, bị loại khỏi hiệp hội chuyên môn, nhằm bảo vệ công chúng và duy trì các tiêu chuẩn đạo đức cao của nghề nghiệp.

Vai trò của các cơ quan quản lý và Trách nhiệm giải trình

Ở nhiều nước phương Tây, hầu hết các ngành nghề chuyên môn đều có các cơ quan quản lý hoặc hiệp hội tự quản lý (ví dụ: hội đồng y khoa, hiệp hội luật sư). Các cơ quan này có nhiệm vụ thiết lập các quy tắc đạo đức, tiêu chuẩn hành nghề, tiếp nhận và điều tra các khiếu nại về "professional misconduct". Sau khi điều tra, họ có quyền áp dụng các biện pháp kỷ luật đối với thành viên vi phạm. Điều này thể hiện tầm quan trọng của trách nhiệm giải trình và sự minh bạch trong mọi lĩnh vực chuyên nghiệp.