(Top Banner Ad)
profit center
B2
danh từ B2 Kinh tế

profit center

UK: /ˈprɒfɪt ˌsentə(r)/ • US: /ˈprɑːfɪt ˌsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm lợi nhuận bộ phận tạo lợi nhuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A department or division of a company that is responsible for its own revenues and expenses, and whose financial performance is evaluated separately.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận hoặc phòng ban của một công ty chịu trách nhiệm về doanh thu và chi phí của chính mình, và hiệu quả tài chính của bộ phận đó được đánh giá riêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each of our retail stores operates as a profit center."

    "Mỗi cửa hàng bán lẻ của chúng tôi hoạt động như một trung tâm lợi nhuận."

  • "The new product line has quickly become a significant profit center for the company."

    "Dòng sản phẩm mới đã nhanh chóng trở thành một trung tâm lợi nhuận đáng kể cho công ty."

  • "We need to analyze the performance of each profit center to identify areas for improvement."

    "Chúng ta cần phân tích hiệu suất của từng trung tâm lợi nhuận để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profit Lợi nhuận, tiền lãi (số tiền kiếm được sau khi trừ chi phí).
Verb profit Kiếm lời, thu lợi nhuận.
Adjective profitable Có lợi nhuận, sinh lời.
Noun center Trung tâm, điểm chính.
Verb center Tập trung vào, đặt vào giữa.
Noun cost center Trung tâm chi phí (một bộ phận chỉ phát sinh chi phí chứ không tạo ra doanh thu trực tiếp; đối lập với profit center).

Synonyms

revenue center (trung tâm doanh thu)

Antonyms

Related Words

business unit (đơn vị kinh doanh)division (phòng ban)segment (phân khúc)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
profit
English
center
English
profit center

Nguồn gốc của "profit center"

Từ "profit center" là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện trong bối cảnh quản lý kinh doanh. Nó kết hợp hai từ "profit" (lợi nhuận) và "center" (trung tâm). "Profit" có nguồn gốc từ tiếng Latin "profectus" nghĩa là "sự tiến bộ, lợi ích", còn "center" đến từ tiếng Latin "centrum" nghĩa là "điểm giữa". Khi ghép lại, "profit center" hình thành một khái niệm trong kinh doanh, chỉ một bộ phận hoặc đơn vị trong công ty có trách nhiệm trực tiếp tạo ra doanh thu và lợi nhuận, hoạt động như một đơn vị kinh doanh độc lập.

Usage Note

Profit center là một bộ phận kinh doanh cụ thể trong một tổ chức tạo ra lợi nhuận. Nó khác với cost center (trung tâm chi phí), nơi chỉ tập trung vào việc quản lý chi phí mà không trực tiếp tạo ra doanh thu. Việc xác định và quản lý các profit center hiệu quả giúp công ty đánh giá hiệu suất và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.

Prepositions

of within

- 'profit center of': dùng để chỉ profit center thuộc về một công ty hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'This department is a profit center of our company.'
- 'profit center within': dùng để chỉ profit center nằm trong một bộ phận lớn hơn. Ví dụ: 'The marketing team acts as a profit center within the sales division.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + profit center
  • major a major profit center
    (một trung tâm lợi nhuận lớn/chính)
  • successful a successful profit center
    (một trung tâm lợi nhuận thành công)
  • independent an independent profit center
    (một trung tâm lợi nhuận độc lập)
  • distinct a distinct profit center
    (một trung tâm lợi nhuận riêng biệt)
  • viable a viable profit center
    (một trung tâm lợi nhuận khả thi)
Verb + profit center
  • establish establish a profit center
    (thành lập một trung tâm lợi nhuận)
  • manage manage a profit center
    (quản lý một trung tâm lợi nhuận)
  • operate as operate as a profit center
    (hoạt động như một trung tâm lợi nhuận)
  • turn into turn something into a profit center
    (biến cái gì đó thành một trung tâm lợi nhuận)
  • create create a profit center
    (tạo ra một trung tâm lợi nhuận)

Idioms

  • operate as a profit center

    Hoạt động như một trung tâm lợi nhuận (một bộ phận được kỳ vọng tạo ra doanh thu và lợi nhuận cho công ty).

    "The IT department was reorganized to operate as a profit center, selling its services internally."

    (Bộ phận IT đã được tái cơ cấu để hoạt động như một trung tâm lợi nhuận, bán dịch vụ của mình trong nội bộ.)

  • treat something as a profit center

    Coi/xem cái gì đó như một trung tâm lợi nhuận (quản lý một bộ phận hoặc hoạt động với mục tiêu tạo ra doanh thu và lợi nhuận).

    "The CEO decided to treat every branch office as an independent profit center to boost accountability."

    (CEO đã quyết định coi mỗi chi nhánh là một trung tâm lợi nhuận độc lập để tăng cường trách nhiệm giải trình.)

  • establish a new profit center

    Thành lập một trung tâm lợi nhuận mới (tạo ra một bộ phận hoặc đơn vị kinh doanh mới với mục tiêu sinh lời).

    "The company is planning to establish a new profit center focusing on digital services to diversify its revenue."

    (Công ty đang lên kế hoạch thành lập một trung tâm lợi nhuận mới tập trung vào các dịch vụ kỹ thuật số để đa dạng hóa doanh thu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profit center

danh từ
Lật mặt

Một bộ phận hoặc phòng ban của một công ty chịu trách nhiệm về doanh thu và chi phí của chính mình, và hiệu quả tài chính của bộ phận đó được đánh giá riêng.

"Each of our retail stores operates as a profit center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company considers the Eastern branch as its most important profit center.
Công ty coi chi nhánh phía Đông là trung tâm lợi nhuận quan trọng nhất của mình.
Phủ định
Seldom has the company established a profit center as successful as this one.
Hiếm khi công ty thành lập một trung tâm lợi nhuận nào thành công như cái này.
Nghi vấn
Should the company designate this division as a profit center, would it improve accountability?
Nếu công ty chỉ định bộ phận này là một trung tâm lợi nhuận, liệu nó có cải thiện trách nhiệm giải trình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This division is as crucial as a profit center to the company's overall success.
Bộ phận này quan trọng ngang bằng một trung tâm lợi nhuận đối với thành công chung của công ty.
Phủ định
That new department is not less profitable than the established profit center this year.
Bộ phận mới đó không kém lợi nhuận hơn trung tâm lợi nhuận đã được thiết lập trong năm nay.
Nghi vấn
Is the Asian branch the most successful profit center within the entire organization?
Chi nhánh châu Á có phải là trung tâm lợi nhuận thành công nhất trong toàn bộ tổ chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profit center".

Triết lý quản lý hiện đại

Khái niệm "profit center" phản ánh một triết lý quản lý kinh doanh hiện đại, đặc biệt phổ biến ở các nước phương Tây. Nó nhấn mạnh việc phân quyền và tăng cường trách nhiệm giải trình cho từng bộ phận hoặc đơn vị trong một tổ chức lớn. Bằng cách coi mỗi bộ phận là một "doanh nghiệp nhỏ" có trách nhiệm tự tạo ra doanh thu và lợi nhuận, các công ty khuyến khích sự chủ động, hiệu quả và đổi mới từ cấp dưới, góp phần vào thành công chung của doanh nghiệp.

Sự đối lập với "Cost Center"

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, "profit center" thường được đặt trong sự đối lập rõ ràng với "cost center" (trung tâm chi phí). Trong khi một "profit center" được kỳ vọng tạo ra lợi nhuận trực tiếp, một "cost center" (như bộ phận hành chính, nhân sự, nghiên cứu & phát triển) chủ yếu phát sinh chi phí để hỗ trợ các hoạt động khác mà không trực tiếp tạo ra doanh thu. Việc phân biệt rõ ràng hai loại hình này giúp các nhà quản lý đánh giá hiệu suất, phân bổ nguồn lực và kiểm soát chi phí hiệu quả hơn.