(Top Banner Ad)
cost center
B2
noun B2 Kinh tế

cost center

UK: /ˈkɒst ˌsentə/ • US: /ˈkɔst ˌsɛntər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm chi phí bộ phận chi phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A department or other unit within an organization to which costs may be charged for accounting purposes.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận hoặc đơn vị khác trong một tổ chức mà chi phí có thể được tính cho mục đích kế toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marketing department is a cost center."

    "Bộ phận marketing là một trung tâm chi phí."

  • "Each department in the company is treated as a cost center for budgeting purposes."

    "Mỗi bộ phận trong công ty được coi là một trung tâm chi phí cho mục đích lập ngân sách."

  • "The manager is responsible for controlling costs within his cost center."

    "Người quản lý chịu trách nhiệm kiểm soát chi phí trong trung tâm chi phí của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost chi phí, giá cả
Verb cost tốn, có giá là
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Noun costliness sự đắt đỏ, sự tốn kém
Noun center trung tâm

Synonyms

expense center (trung tâm chi phí)

Antonyms

profit center (trung tâm lợi nhuận)revenue center (trung tâm doanh thu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
cost center
Middle English
costen + centre
Old French
coster + centre
Latin
constare + centrum
Ancient Greek
κέντρον (kéntron)

Một Thuật Ngữ Hiện Đại của Giới Kinh Doanh

Không giống như những từ có nguồn gốc cổ xưa, 'cost center' là một thuật ngữ tương đối mới, ra đời vào thế kỷ 20 trong lĩnh vực kế toán quản trị. Khi các tập đoàn ngày càng lớn mạnh và phức tạp, họ cần một cách để theo dõi và kiểm soát chi tiêu. 'Cost center' được tạo ra để chỉ những bộ phận, phòng ban trong một công ty không trực tiếp tạo ra doanh thu nhưng lại cần chi phí để hoạt động (ví dụ: phòng nhân sự, phòng kế toán). Điều này giúp các nhà quản lý phân bổ ngân sách hiệu quả hơn và đánh giá được hiệu suất của từng bộ phận.

Usage Note

Cost center là một bộ phận hoặc đơn vị trong một tổ chức chịu trách nhiệm về chi phí, nhưng không trực tiếp tạo ra doanh thu. Mục đích của việc theo dõi chi phí của một cost center là để kiểm soát chi phí và đánh giá hiệu quả hoạt động. So với profit center (trung tâm lợi nhuận) tạo ra cả chi phí và doanh thu, cost center chỉ tập trung vào chi phí. Ngược lại, investment center (trung tâm đầu tư) chịu trách nhiệm về chi phí, doanh thu và các quyết định đầu tư.

Prepositions

in within

- 'in a cost center': chỉ vị trí hoặc vai trò bên trong cost center. Ví dụ: 'He works in the marketing cost center.'
- 'within a cost center': tương tự như 'in', nhấn mạnh hơn về phạm vi hoạt động. Ví dụ: 'Budget allocation within the IT cost center is crucial.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cost center
  • manage a cost center
    (quản lý một trung tâm chi phí)
  • run a cost center
    (điều hành một trung tâm chi phí)
  • allocate costs to a cost center
    (phân bổ chi phí cho một trung tâm chi phí)
  • treat something as a cost center
    (xem/coi một thứ gì đó như một trung tâm chi phí)
Noun + cost center
  • department cost center
    (trung tâm chi phí của phòng ban)
  • cost center manager
    (người quản lý trung tâm chi phí)
  • cost center code
    (mã trung tâm chi phí (dùng trong kế toán))
Adjective + cost center
  • major cost center
    (trung tâm chi phí chính)
  • significant cost center
    (trung tâm chi phí đáng kể)
  • traditional cost center
    (trung tâm chi phí truyền thống)

Idioms

  • to be seen as a cost center

    Bị coi là một bộ phận chỉ tiêu tốn chi phí mà không trực tiếp tạo ra lợi nhuận.

    "The HR department has always been seen as a cost center, but its role in employee retention is invaluable."

    (Phòng Nhân sự luôn bị coi là một trung tâm chi phí, nhưng vai trò của nó trong việc giữ chân nhân viên là vô giá.)

  • from a cost center to a profit center

    Chuyển đổi một bộ phận từ chỗ chỉ gây ra chi phí thành một bộ phận có khả năng tạo ra lợi nhuận.

    "By offering premium support packages, we turned our customer service team from a cost center to a profit center."

    (Bằng cách cung cấp các gói hỗ trợ cao cấp, chúng tôi đã biến đội ngũ dịch vụ khách hàng từ một trung tâm chi phí thành một trung tâm lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost center

noun
Lật mặt

Một bộ phận hoặc đơn vị khác trong một tổ chức mà chi phí có thể được tính cho mục đích kế toán.

"The marketing department is a cost center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost center".

Tư Duy Kinh Doanh: Trung Tâm Chi Phí vs. Trung Tâm Lợi Nhuận

Trong văn hóa quản trị phương Tây, việc phân loại các phòng ban thành 'cost center' (trung tâm chi phí) và 'profit center' (trung tâm lợi nhuận) rất phổ biến. Cách phân loại này ảnh hưởng sâu sắc đến việc phân bổ ngân sách, tinh thần nhân viên và giá trị của phòng ban trong mắt công ty. Các bộ phận bị gán mác 'cost center' (như Nhân sự, Kế toán, IT) thường phải nỗ lực chứng minh sự tồn tại và giá trị của mình để được cấp ngân sách.

Xu Hướng Mới: Trung Tâm Giá Trị (Value Center)

Để chống lại định kiến tiêu cực về 'cost center', nhiều công ty hiện đại, đặc biệt là trong ngành công nghệ, đang dần chuyển sang dùng thuật ngữ 'value center' (trung tâm giá trị). Cách gọi này nhìn nhận các bộ phận như hỗ trợ khách hàng hay R&D không phải là nơi 'đốt tiền', mà là những nơi đóng góp quan trọng vào giá trị lâu dài, sự đổi mới và lòng trung thành của khách hàng, dù không tạo ra doanh thu trực tiếp. Điều này phản ánh một cái nhìn toàn diện hơn về hoạt động kinh doanh.