prognostic test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medical test used to predict the likely outcome or course of a disease or condition.
Vietnamese Meaning
Một xét nghiệm y tế được sử dụng để dự đoán kết quả hoặc diễn biến có khả năng xảy ra của một bệnh hoặc tình trạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prognostic test helped the doctors determine the best treatment plan for the patient."
"Xét nghiệm tiên lượng đã giúp các bác sĩ xác định kế hoạch điều trị tốt nhất cho bệnh nhân."
-
"A prognostic test can help predict the likelihood of cancer recurrence."
"Xét nghiệm tiên lượng có thể giúp dự đoán khả năng tái phát ung thư."
-
"The results of the prognostic test influenced the doctor's decision to prescribe chemotherapy."
"Kết quả của xét nghiệm tiên lượng đã ảnh hưởng đến quyết định kê đơn hóa trị của bác sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prognosis | Sự tiên lượng, sự dự đoán (về diễn biến bệnh) |
| Verb | prognosticate | Tiên đoán, dự báo |
| Noun | prognostication | Hành động tiên đoán, sự dự báo |
| Noun | test | Bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm |
| Verb | test | Kiểm tra, thử nghiệm |
| Noun | testing | Quá trình kiểm tra, thử nghiệm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xét nghiệm tiên lượng (prognostic test) khác với xét nghiệm chẩn đoán (diagnostic test). Xét nghiệm chẩn đoán xác định xem một người có mắc bệnh hay không, trong khi xét nghiệm tiên lượng dự đoán diễn biến của bệnh và khả năng đáp ứng với điều trị. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn.
Prepositions
‘Prognostic test for’ chỉ mục đích của xét nghiệm. Ví dụ: “a prognostic test for breast cancer recurrence”. ‘Prognostic test in’ chỉ đối tượng/bệnh nhân mà xét nghiệm được thực hiện. Ví dụ: “Using a prognostic test in patients with early-stage disease”.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reliable reliable prognostic test (xét nghiệm tiên lượng đáng tin cậy)
-
accurate accurate prognostic test (xét nghiệm tiên lượng chính xác)
-
new new prognostic test (xét nghiệm tiên lượng mới)
-
molecular molecular prognostic test (xét nghiệm tiên lượng phân tử)
-
perform perform a prognostic test (thực hiện xét nghiệm tiên lượng)
-
develop develop a prognostic test (phát triển xét nghiệm tiên lượng)
-
use use a prognostic test (sử dụng xét nghiệm tiên lượng)
-
undergo undergo a prognostic test (trải qua xét nghiệm tiên lượng)
Idioms
-
prognostic test result
kết quả xét nghiệm tiên lượng
"The doctor explained the prognostic test results to the patient."
(Bác sĩ đã giải thích kết quả xét nghiệm tiên lượng cho bệnh nhân.)
-
prognostic test panel
bảng xét nghiệm tiên lượng
"Researchers are working on a new prognostic test panel for early disease detection."
(Các nhà nghiên cứu đang phát triển một bảng xét nghiệm tiên lượng mới để phát hiện bệnh sớm.)
-
prognostic test accuracy
độ chính xác của xét nghiệm tiên lượng
"Improving prognostic test accuracy is crucial for patient management."
(Cải thiện độ chính xác của xét nghiệm tiên lượng là rất quan trọng cho việc quản lý bệnh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prognostic test
cụm danh từMột xét nghiệm y tế được sử dụng để dự đoán kết quả hoặc diễn biến có khả năng xảy ra của một bệnh hoặc tình trạng.
"The prognostic test helped the doctors determine the best treatment plan for the patient."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prognostic test".
