(Top Banner Ad)
prognostic test
C1
cụm danh từ C1 Y học

prognostic test

UK: /prɒɡˈnɒstɪk test/ • US: /prɑɡˈnɑːstɪk test/

Nghĩa tiếng Việt

xét nghiệm tiên lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical test used to predict the likely outcome or course of a disease or condition.

Vietnamese Meaning

Một xét nghiệm y tế được sử dụng để dự đoán kết quả hoặc diễn biến có khả năng xảy ra của một bệnh hoặc tình trạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prognostic test helped the doctors determine the best treatment plan for the patient."

    "Xét nghiệm tiên lượng đã giúp các bác sĩ xác định kế hoạch điều trị tốt nhất cho bệnh nhân."

  • "A prognostic test can help predict the likelihood of cancer recurrence."

    "Xét nghiệm tiên lượng có thể giúp dự đoán khả năng tái phát ung thư."

  • "The results of the prognostic test influenced the doctor's decision to prescribe chemotherapy."

    "Kết quả của xét nghiệm tiên lượng đã ảnh hưởng đến quyết định kê đơn hóa trị của bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prognosis Sự tiên lượng, sự dự đoán (về diễn biến bệnh)
Verb prognosticate Tiên đoán, dự báo
Noun prognostication Hành động tiên đoán, sự dự báo
Noun test Bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Verb test Kiểm tra, thử nghiệm
Noun testing Quá trình kiểm tra, thử nghiệm

Synonyms

predictive test (xét nghiệm dự đoán)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
προγνωστικός (prognostikos)
Greek
πρόγνωσις (prognosis)
Latin
prognostica
English
prognostic

Nguồn gốc từ 'tiên đoán'

Từ 'prognostic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'prognostikos', mang ý nghĩa 'có khả năng biết trước' hoặc 'dự đoán'. Nó được hình thành từ 'pro-' (trước) và 'gnosis' (tri thức). Sau đó, từ này đi vào tiếng Latin và rồi tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự tiên đoán hoặc dự báo, đặc biệt trong y học để chỉ các dấu hiệu cho biết diễn biến của một bệnh. 'Test' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'testum' (cái chậu đất), sau này phát triển nghĩa 'thử nghiệm, kiểm tra'.

Usage Note

Xét nghiệm tiên lượng (prognostic test) khác với xét nghiệm chẩn đoán (diagnostic test). Xét nghiệm chẩn đoán xác định xem một người có mắc bệnh hay không, trong khi xét nghiệm tiên lượng dự đoán diễn biến của bệnh và khả năng đáp ứng với điều trị. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn.

Prepositions

for in

‘Prognostic test for’ chỉ mục đích của xét nghiệm. Ví dụ: “a prognostic test for breast cancer recurrence”. ‘Prognostic test in’ chỉ đối tượng/bệnh nhân mà xét nghiệm được thực hiện. Ví dụ: “Using a prognostic test in patients with early-stage disease”.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prognostic test
  • reliable reliable prognostic test
    (xét nghiệm tiên lượng đáng tin cậy)
  • accurate accurate prognostic test
    (xét nghiệm tiên lượng chính xác)
  • new new prognostic test
    (xét nghiệm tiên lượng mới)
  • molecular molecular prognostic test
    (xét nghiệm tiên lượng phân tử)
Verb + prognostic test
  • perform perform a prognostic test
    (thực hiện xét nghiệm tiên lượng)
  • develop develop a prognostic test
    (phát triển xét nghiệm tiên lượng)
  • use use a prognostic test
    (sử dụng xét nghiệm tiên lượng)
  • undergo undergo a prognostic test
    (trải qua xét nghiệm tiên lượng)

Idioms

  • prognostic test result

    kết quả xét nghiệm tiên lượng

    "The doctor explained the prognostic test results to the patient."

    (Bác sĩ đã giải thích kết quả xét nghiệm tiên lượng cho bệnh nhân.)

  • prognostic test panel

    bảng xét nghiệm tiên lượng

    "Researchers are working on a new prognostic test panel for early disease detection."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển một bảng xét nghiệm tiên lượng mới để phát hiện bệnh sớm.)

  • prognostic test accuracy

    độ chính xác của xét nghiệm tiên lượng

    "Improving prognostic test accuracy is crucial for patient management."

    (Cải thiện độ chính xác của xét nghiệm tiên lượng là rất quan trọng cho việc quản lý bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prognostic test

cụm danh từ
Lật mặt

Một xét nghiệm y tế được sử dụng để dự đoán kết quả hoặc diễn biến có khả năng xảy ra của một bệnh hoặc tình trạng.

"The prognostic test helped the doctors determine the best treatment plan for the patient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prognostic test".

Vai trò trong Y học cá thể hóa

Trong y học hiện đại, các xét nghiệm tiên lượng đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc phát triển y học cá thể hóa. Chúng giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân dựa trên nguy cơ và diễn biến bệnh được dự đoán, thay vì áp dụng một cách tiếp cận 'một kích cỡ cho tất cả'.

Ý nghĩa với bệnh nhân

Đối với bệnh nhân, kết quả của xét nghiệm tiên lượng có thể mang lại sự an tâm hoặc gây ra lo lắng. Nó cung cấp thông tin quý giá về tương lai của bệnh, giúp bệnh nhân và gia đình chuẩn bị tinh thần và đưa ra các quyết định sáng suốt về cuộc sống và điều trị, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tư vấn y tế chuyên nghiệp.