diagnostic test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bài kiểm tra được sử dụng để xác định một bệnh, một vấn đề sức khỏe hoặc một vấn đề nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor ordered a diagnostic test to determine the cause of her chest pain."
"Bác sĩ yêu cầu một xét nghiệm chẩn đoán để xác định nguyên nhân gây ra đau ngực của cô ấy."
-
"The students took a diagnostic test at the beginning of the semester to assess their knowledge."
"Các sinh viên đã làm một bài kiểm tra chẩn đoán vào đầu học kỳ để đánh giá kiến thức của họ."
-
"The mechanic performed a diagnostic test on the car to identify the problem."
"Người thợ máy đã thực hiện một kiểm tra chẩn đoán trên chiếc xe để xác định vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | diagnostic | thuộc về chẩn đoán; dùng để chẩn đoán |
| N | diagnosis | sự chẩn đoán; kết quả chẩn đoán |
| V | diagnose | chẩn đoán (bệnh, vấn đề) |
| N | diagnostician | chuyên gia chẩn đoán |
| V | test | kiểm tra, thử nghiệm |
| N | test | bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm |
| N | tester | người kiểm tra; thiết bị kiểm tra |
| N | testing | sự kiểm tra, quá trình thử nghiệm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diagnostic test thường được sử dụng để phân biệt với các loại kiểm tra khác, chẳng hạn như kiểm tra sàng lọc (screening test) hoặc kiểm tra tiến độ (progress test). Nó tập trung vào việc xác định nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề cụ thể, không chỉ đơn thuần phát hiện sự hiện diện của nó.
Prepositions
Sử dụng 'for' khi chỉ mục đích của bài kiểm tra: 'a diagnostic test for diabetes'. Sử dụng 'of' khi chỉ đối tượng được kiểm tra, thường trong ngữ cảnh rộng hơn: 'the importance of diagnostic tests'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
medical medical diagnostic test (xét nghiệm chẩn đoán y tế)
-
routine routine diagnostic test (xét nghiệm chẩn đoán định kỳ)
-
accurate accurate diagnostic test (xét nghiệm chẩn đoán chính xác)
-
rapid rapid diagnostic test (xét nghiệm chẩn đoán nhanh)
-
perform perform a diagnostic test (thực hiện một xét nghiệm chẩn đoán)
-
undergo undergo a diagnostic test (trải qua/làm một xét nghiệm chẩn đoán)
-
order order a diagnostic test (chỉ định một xét nghiệm chẩn đoán)
-
interpret interpret diagnostic test results (diễn giải kết quả xét nghiệm chẩn đoán)
-
diagnostic test diagnostic test results (kết quả xét nghiệm chẩn đoán)
-
the purpose of the purpose of a diagnostic test (mục đích của một xét nghiệm chẩn đoán)
Idioms
-
run a diagnostic test
tiến hành/thực hiện một xét nghiệm chẩn đoán (thường dùng trong kỹ thuật, máy móc)
"The mechanic will run a diagnostic test on your car's engine to find the problem."
(Người thợ máy sẽ tiến hành xét nghiệm chẩn đoán động cơ xe của bạn để tìm ra vấn đề.)
-
order a diagnostic test
chỉ định một xét nghiệm chẩn đoán (thường dùng trong y tế bởi bác sĩ)
"The doctor ordered a diagnostic test to confirm the patient's condition."
(Bác sĩ đã chỉ định một xét nghiệm chẩn đoán để xác nhận tình trạng của bệnh nhân.)
-
interpret diagnostic test results
diễn giải kết quả xét nghiệm chẩn đoán
"It takes specialized knowledge to accurately interpret complex diagnostic test results."
(Cần có kiến thức chuyên môn để diễn giải chính xác các kết quả xét nghiệm chẩn đoán phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diagnostic test
nounMột bài kiểm tra được sử dụng để xác định một bệnh, một vấn đề sức khỏe hoặc một vấn đề nào đó.
"The doctor ordered a diagnostic test to determine the cause of her chest pain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diagnostic test".
